Alternative investment là bất kỳ khoản đầu tư nào nằm ngoài các vị thế mua (long-only) truyền thống vào cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt giao dịch công khai. Alternative investments bao gồm private capital, real assets, hedge funds và tài sản kỹ thuật số.
Phân loại
1. Private Capital
Private equity (PE): đầu tư vốn cổ phần vào các công ty tư nhân hoặc mua lại (buyout) các công ty đại chúng
Private debt: cho vay ngoài ngân hàng đến các bên vay tư nhân (direct lending, mezzanine, venture debt, distressed)
2. Real Assets
Real estate: sở hữu bất động sản trực tiếp, REITs, quỹ bất động sản
Infrastructure: kinh tế (giao thông, tiện ích) và xã hội (bệnh viện, trường học)
Natural resources: đất nông nghiệp, rừng, hàng hóa
3. Hedge Funds
Quỹ đầu tư tập hợp sử dụng các chiến lược đa dạng (long/short, event-driven, macro, relative value)
Ít ràng buộc quy định hơn; có thể sử dụng đòn bẩy, bán khống, phái sinh
4. Digital Assets
Tiền mã hóa, token, giao thức DeFi
Xây dựng trên công nghệ sổ cái phân tán (distributed ledger technology — DLT) và blockchain
Đặc điểm chính
Đặc điểm
Mô tả
Illiquidity
Nhiều alternative investments có thời gian lock-up dài và thị trường thứ cấp hạn chế
Low correlation
Lợi nhuận thường có tương quan thấp với các loại tài sản truyền thống
Less regulation
Thường chịu ít yêu cầu quy định hơn so với chứng khoán đại chúng
Higher fees
Cấu trúc phí “2 and 20” phổ biến (phí quản lý 2%, phí hiệu suất 20%)
Limited transparency
Báo cáo ít thường xuyên và ít chi tiết hơn so với thị trường đại chúng
Complex structures
Thường được tổ chức dưới dạng limited partnership với cấu trúc GP/LP
Higher minimum investments
Yêu cầu cam kết vốn lớn
Lợi ích của Alternative Investments
1. Diversification
Tương quan thấp với cổ phiếu và trái phiếu giúp giảm rủi ro danh mục tổng thể
Các yếu tố tạo ra lợi nhuận khác với tài sản truyền thống