Hedge fund là các phương tiện đầu tư gộp vốn sử dụng nhiều chiến lược khác nhau, thường áp dụng đòn bẩy (leverage), bán khống (short selling), và derivatives để tạo ra lợi nhuận. Chúng chịu ít ràng buộc pháp lý hơn so với quỹ tương hỗ và thường thu phí cao hơn.
Đặc điểm chính
Đặc điểm
Mô tả
Cấu trúc pháp lý
Limited partnership (trong nước) hoặc công ty offshore
Nhà đầu tư
Chỉ dành cho nhà đầu tư đủ điều kiện / accredited investors
Phí
”2 and 20” là điển hình (2% phí quản lý, 20% phí hiệu suất)
Thanh khoản
Lock-up periods, notice periods, redemption gates
Đòn bẩy
Sử dụng rộng rãi đòn bẩy tài chính và tổng hợp
Bán khống
Có thể thu lợi khi giá giảm
Lợi nhuận tuyệt đối
Mục tiêu lợi nhuận dương bất kể chiều hướng thị trường
Phân loại chiến lược
1. Chiến lược cổ phiếu (Equity Strategies)
Chiến lược
Mô tả
Long/short equity
Mua cổ phiếu bị định giá thấp, bán khống cổ phiếu bị định giá cao; thường có xu hướng net long
Market neutral
Phơi nhiễm long và short bằng nhau; beta gần bằng 0; lợi nhuận từ chọn lọc cổ phiếu
Short-only / Short-biased
Chủ yếu là vị thế short; thu lợi khi thị trường giảm
Dedicated short
100% phơi nhiễm short
2. Chiến lược theo sự kiện (Event-Driven Strategies)
Chiến lược
Mô tả
Merger arbitrage
Mua công ty mục tiêu, bán khống công ty mua lại trong các thương vụ M&A đã công bố; lợi nhuận từ việc spread thu hẹp
Distressed securities
Đầu tư vào nợ/vốn cổ phần của các công ty đang gặp khó khăn tài chính hoặc phá sản
Activist
Nắm giữ cổ phần đáng kể và thúc đẩy thay đổi để mở khóa giá trị (ghế hội đồng quản trị, tái cơ cấu, spin-offs)
Special situations
Đầu tư xung quanh các sự kiện spin-offs, tái cơ cấu, kiện tụng, thay đổi quy định
3. Chiến lược giá trị tương đối (Relative Value Strategies)
Chiến lược
Mô tả
Convertible bond arbitrage
Long convertible bond, bán khống cổ phiếu cơ sở; lợi nhuận từ sự định giá sai
Fixed-income arbitrage
Khai thác chênh lệch giá giữa các chứng khoán fixed-income có liên quan
Capital structure arbitrage
Giao dịch giữa các chứng khoán khác nhau (nợ, vốn cổ phần) của cùng một tổ chức phát hành
4. Chiến lược cơ hội / vĩ mô (Opportunistic / Macro Strategies)
Chiến lược
Mô tả
Global macro
Đặt cược từ trên xuống (top-down) vào các xu hướng kinh tế vĩ mô (lãi suất, tiền tệ, hàng hóa)
Managed futures / CTA
Chiến lược hệ thống, theo xu hướng (trend-following) sử dụng futures trên nhiều loại tài sản
Multi-strategy
Kết hợp nhiều chiến lược trong một quỹ; phân bổ linh hoạt
Hình thức đầu tư
Đầu tư trực tiếp vào Hedge Fund
Đầu tư trực tiếp vào một hedge fund duy nhất
Mức đầu tư tối thiểu cao hơn
Gánh nặng thẩm định (due diligence) thuộc về nhà đầu tư
Nhà đầu tư lớn có thể thương lượng điều khoản phí tốt hơn
Đầu tư gián tiếp vào Hedge Fund
Phương tiện
Mô tả
Ưu điểm
Nhược điểm
Fund of funds (FoF)
Đầu tư vào nhiều hedge fund
Đa dạng hóa, tiếp cận, thẩm định
Phí hai lớp
Master-feeder structure
Nhiều feeder fund gộp vào một master fund
Hiệu quả thuế, phù hợp nhiều loại nhà đầu tư
Phức tạp
Sai lệch trong dữ liệu Hedge Fund (Hedge Fund Biases)
Dữ liệu về lợi nhuận hedge fund chịu một số sai lệch có xu hướng thổi phồng hiệu suất được báo cáo:
Sai lệch
Mô tả
Ảnh hưởng đến lợi nhuận
Survivorship bias
Các quỹ thất bại/đóng cửa bị loại khỏi cơ sở dữ liệu
Thổi phồng lợi nhuận
Backfill bias (instant history)
Khi một quỹ gia nhập cơ sở dữ liệu, lịch sử hiệu suất tốt trước đó được bổ sung ngược
Thổi phồng lợi nhuận
Selection bias
Các quỹ tự lựa chọn để báo cáo; quỹ thành công có nhiều khả năng báo cáo hơn
Thổi phồng lợi nhuận
Stale pricing bias
Các vị thế kém thanh khoản được định giá theo giá cũ
Làm giảm biến động, thổi phồng Sharpe ratio
Điều khoản thanh khoản (Liquidity Terms)
Lock-up period: khoảng thời gian ban đầu mà nhà đầu tư không thể rút vốn (ví dụ: 1-2 năm)
Notice period: thông báo trước cần thiết trước khi rút vốn (ví dụ: 30-90 ngày)
Redemption frequency: tần suất cho phép rút vốn (hàng tháng, hàng quý)
Liquidity gate: giới hạn tổng lượng rút vốn trong bất kỳ kỳ nào (ví dụ: 10-25% NAV mỗi quý)
Side pocket: tài khoản tách biệt dành cho các vị thế kém thanh khoản