Private Capital

Private capital bao gồm cả private equityprivate debt — các khoản đầu tư vào các công ty không được giao dịch công khai trên sàn chứng khoán.

Private Equity (PE)

Venture Capital (VC)

VC cung cấp tài trợ vốn cổ phần cho các công ty giai đoạn đầu và tăng trưởng để đổi lấy cổ phần sở hữu.

Các giai đoạn VC

Giai đoạnMô tảRủi roNhu cầu vốn
Angel / Pre-seedGiai đoạn ý tưởng; tài trợ từ cá nhânCao nhấtNhỏ nhất
SeedPhát triển sản phẩm, đội ngũ ban đầuRất caoNhỏ
Early stage (Series A/B)Product-market fit, doanh thu ban đầuCaoTrung bình
Late stage (Series C+)Mở rộng quy mô, tiệm cận lợi nhuậnTrung bìnhLớn
  • Các quỹ VC thường nắm giữ vị thế thiểu số (minority positions)
  • Tỷ lệ thất bại cao được bù đắp bởi các khoản thắng lớn ngoài kỳ vọng (lợi nhuận theo “quy luật lũy thừa” - “power law” returns)
  • Tham gia tích cực vào các công ty danh mục (ghế hội đồng quản trị, cố vấn)

Growth Capital / Growth Equity

  • Đầu tư vốn cổ phần thiểu số hoặc đa số vào các công ty trưởng thành, có lợi nhuận đang tìm kiếm vốn mở rộng
  • Rủi ro thấp hơn VC; các công ty đã có mô hình kinh doanh được kiểm chứng
  • Vốn sử dụng cho: mở rộng địa lý, mua lại, dòng sản phẩm mới
  • PIPE (Private Investment in Public Equity): vốn tăng trưởng đầu tư vào các công ty đại chúng với mức chiết khấu

Leveraged Buyouts (LBOs)

  • Mua lại một công ty sử dụng một lượng lớn tài trợ bằng nợ (đòn bẩy)
  • Thông thường 60-90% nợ, 10-40% vốn cổ phần
  • Công ty mục tiêu: dòng tiền ổn định, nền tảng tài sản vững chắc, tiềm năng cải thiện

Các đòn bẩy tạo giá trị LBO

  1. Tăng trưởng doanh thu: tăng trưởng hữu cơ và mua lại bổ sung
  2. Cải thiện hoạt động: giảm chi phí, mở rộng biên lợi nhuận
  3. Financial engineering: trả nợ, mở rộng bội số định giá
  4. Multiple expansion: thoát vốn ở bội số định giá cao hơn so với khi mua vào

Các dạng LBO

LoạiMô tả
Management Buyout (MBO)Ban quản lý hiện tại mua lại công ty
Management Buy-in (MBI)Đội ngũ quản lý bên ngoài mua lại và tiếp quản

Private Debt

Cho vay phi ngân hàng đối với các công ty tư nhân. Thông thường mang lại lợi suất cao hơn nợ công do phần bù thanh khoản (illiquidity premium) và độ phức tạp.

Các loại Private Debt

LoạiMô tảRủi ro/Lợi nhuậnBảo đảm
Direct lendingKhoản vay có bảo đảm ưu tiên (senior secured) cho các công ty tầm trungTrung bìnhSenior, có bảo đảm
Mezzanine financingNợ thứ cấp, thường kèm theo quyền mua cổ phần (equity warrants/kickers)Cao hơnThứ cấp
Venture debtNợ cho các startup được VC hỗ trợ, bổ sung cho vốn cổ phầnCaoThường kèm warrants
Distressed debtMua nợ của các công ty gặp khó khăn tài chính với mức chiết khấuCao nhấtKhác nhau

Đặc điểm chính của Private Debt

  • Lãi suất thả nổi (Floating rate): hầu hết private debt là lãi suất thả nổi (giảm rủi ro lãi suất)
  • Covenants: bảo vệ bằng covenant chặt chẽ hơn so với trái phiếu công khai
  • Illiquidity premium: lợi suất cao hơn để bù đắp cho việc thiếu thị trường thứ cấp
  • Đàm phán trực tiếp: các điều khoản được đàm phán trực tiếp giữa người đi vay và người cho vay

Exit Strategies

Cách các nhà đầu tư PE thu hồi lợi nhuận từ khoản đầu tư của mình:

Phương thức thoát vốnMô tả
IPOCông ty niêm yết đại chúng; cổ phiếu được bán trên sàn chứng khoán
Trade saleBán cho người mua chiến lược (một công ty khác)
Secondary saleBán cho một công ty PE khác hoặc nhà đầu tư tài chính
RecapitalizationCông ty vay nợ để trả cổ tức cho các chủ sở hữu PE
SPACSáp nhập với một Special Purpose Acquisition Company
Direct listingCổ phiếu niêm yết trên sàn mà không qua bảo lãnh phát hành (không huy động vốn mới)
Write-off / LiquidationKhoản đầu tư thất bại; thua lỗ một phần hoặc toàn bộ

Đo lường Hiệu suất

Các trang liên quan