M04: Working Capital and Liquidity
Kết Quả Học Tập
- 4.a: Giải thích cash conversion cycle và so sánh cash conversion cycle của các tổ chức phát hành
- 4.b: Giải thích liquidity và so sánh mức độ liquidity của các tổ chức phát hành
- 4.c: Mô tả mục tiêu của tổ chức phát hành và so sánh các phương pháp quản lý working capital và liquidity
Khái Niệm Chính
Cash Conversion Cycle (CCC)
trong đó:
- = Days of inventory on hand =
- = Days sales outstanding =
- = Days payable outstanding =
Diễn giải:
- CCC ngắn hơn → chuyển đổi tiền mặt nhanh hơn → tốt hơn
- CCC âm là có thể xảy ra (ví dụ: khi DPO > DOH + DSO, tức là nhà cung cấp đang tài trợ vốn)
Các Tỷ Số Liquidity
Current ratio:
Quick ratio:
Nguồn Liquidity và Drag/Pull
- Pull on liquidity (nguồn): Đẩy nhanh dòng tiền vào (ví dụ: rút ngắn thời gian thu tiền)
- Drag on liquidity (sử dụng): Làm chậm dòng tiền vào hoặc đẩy nhanh dòng tiền ra (ví dụ: kéo dài thời gian thanh toán ròng cho khách hàng)
Mục Tiêu Quản Lý Working Capital
- Đảm bảo đủ liquidity để thực hiện các nghĩa vụ tài chính
- Tối thiểu hóa chi phí duy trì liquidity
- Cân bằng giữa working capital quá nhiều (sử dụng vốn kém hiệu quả) và quá ít (rủi ro liquidity)
Credit Terms
- Định dạng: discount%/thời hạn chiết khấu, net/tổng thời hạn (ví dụ: 2/10, net 30)
- Thay đổi điều khoản sẽ ảnh hưởng đến accounts receivable và CCC