M05: Capital Investments and Capital Allocation
Learning Outcomes
- 5.a: Mô tả các loại hình đầu tư vốn (capital investments)
- 5.b: Mô tả quy trình phân bổ vốn (capital allocation), tính toán NPV, IRR, và ROIC, và so sánh cách sử dụng chúng
- 5.c: Mô tả các nguyên tắc của capital allocation và những sai lầm phổ biến
- 5.d: Mô tả các loại real options liên quan đến capital investments
Key Concepts
Types of Capital Investments (LOS 5.a)
| Loại | Mô tả | Mức độ rủi ro |
|---|---|---|
| Going concern projects | Duy trì hoạt động hiện tại (thay thế thiết bị, bảo trì IT) | Thấp |
| Regulatory/compliance | Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và quy định pháp lý | Thấp |
| Expansion projects | Mở rộng quy mô kinh doanh, sản phẩm/dịch vụ mới | Thấp đến trung bình |
| New lines of business | Đổi mới sáng tạo, ngành mới, khởi nghiệp | Cao |
Capital Allocation Process (LOS 5.b)
- Tạo ý tưởng (Idea generation)
- Phân tích đầu tư (Investment analysis) — dự báo dòng tiền, đánh giá khả năng sinh lời
- Lập kế hoạch và ưu tiên (Planning and prioritization) — xếp hạng dự án, phân bổ nguồn lực
- Giám sát và đánh giá sau đầu tư (Monitoring and post-investment review) — so sánh thực tế với kế hoạch
Important Capital Budgeting Concepts
- Sunk cost: Chi phí đã phát sinh, không thể tránh khỏi → loại trừ khỏi phân tích
- Opportunity cost: Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua → đưa vào phân tích
- Incremental cash flow: Dòng tiền khi có dự án trừ dòng tiền khi không có dự án
- Externality: Tác động đến các bộ phận khác của công ty (tích cực hoặc tiêu cực)
- Cannibalization: Đầu tư mới lấy đi doanh số của sản phẩm hiện có (negative externality)
- Conventional cash flows: Một lần đổi dấu (dòng tiền ra ban đầu, sau đó là dòng tiền vào)
- Non-conventional: Nhiều lần đổi dấu → có thể có nhiều IRR
- Independent projects: Chấp nhận tất cả dự án có NPV dương
- Mutually exclusive: Chọn dự án có NPV cao nhất
Net Present Value (NPV)
trong đó = chi phí đầu tư ban đầu (âm), = dòng tiền sau thuế tại thời điểm , = tỷ suất sinh lời yêu cầu
Quy tắc quyết định: → đầu tư; → không đầu tư
Internal Rate of Return (IRR)
Tỷ lệ chiết khấu làm cho :
Quy tắc quyết định: → đầu tư; → không đầu tư
Hạn chế: Có nhiều IRR với non-conventional cash flows; có thể mâu thuẫn với NPV đối với mutually exclusive projects
Return on Invested Capital (ROIC)
NPV vs. IRR
- Với independent projects: NPV và IRR cho cùng kết quả chấp nhận/từ chối
- Với mutually exclusive projects: Sử dụng NPV (đo lường trực tiếp giá trị tạo ra)
- NPV giả định tái đầu tư tại tỷ suất yêu cầu; IRR giả định tái đầu tư tại chính IRR
Principles of Capital Allocation (LOS 5.c)
- Quyết định dựa trên incremental cash flows sau thuế
- Dòng tiền được tính dựa trên opportunity costs
- Thời điểm của dòng tiền có vai trò quan trọng
- Dòng tiền được phân tích trên cơ sở sau thuế
- Chi phí tài trợ được phản ánh trong tỷ lệ chiết khấu
Common Pitfalls
- Không tính đến phản ứng của thị trường (đối thủ cạnh tranh phản ứng)
- Lạm dụng các mẫu phân tích chuẩn hóa
- Dự án được ưu tiên theo ý kiến chủ quan của ban lãnh đạo cấp cao
- Ra quyết định dựa trên EPS hoặc lợi nhuận ròng thay vì dòng tiền
- Không xử lý đúng sunk costs hoặc opportunity costs
Real Options (LOS 5.d)
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Timing option | Trì hoãn đầu tư để thu thập thêm thông tin |
| Sizing option | Mở rộng hoặc từ bỏ dự án dựa trên kết quả thực tế |
| Flexibility option | Thay đổi đầu vào, đầu ra hoặc quy trình |
| Fundamental options | Các quyết định cơ bản của dự án (định giá, công nghệ) |
Real options làm tăng giá trị →