M07: Business Models
Learning Outcomes
- 7.a: Mô tả các đặc điểm chính của business models
- 7.b: Mô tả các loại business models khác nhau
Key Concepts
Đặc điểm Business Model (LOS 7.a)
Business model mô tả doanh nghiệp làm gì, hoạt động như thế nào, và tạo ra doanh thu cũng như lợi nhuận bằng cách nào.
Ba đặc điểm chính cần phân tích:
1. Value Proposition
- Target customers (Ai?): Địa lý, phân khúc thị trường, B2B hay B2C
- Products/services (Cái gì?): Sản phẩm cung cấp, sự khác biệt hóa, nhu cầu khách hàng
- Channels (Ở đâu?): Trực tiếp (physical), trung gian, kỹ thuật số, omnichannel
- Pricing (Bao nhiêu?): Premium, parity, discount so với đối thủ cạnh tranh
2. Value Chain
- Các hệ thống và quy trình bên trong doanh nghiệp tạo ra giá trị
- Cách doanh nghiệp thực thi value proposition của mình
- Xác định các hoạt động cụ thể, giá trị gia tăng và chi phí, lợi thế cạnh tranh
- Value chain ≠ Supply chain (supply chain = cả bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp)
Porter’s Value Chain:
- Hoạt động chính: Inbound logistics → Operations → Outbound logistics → Marketing & Sales → Service
- Hoạt động hỗ trợ: Cơ sở hạ tầng doanh nghiệp, HR, Phát triển công nghệ, Procurement
3. Profitability
- Margins: Mỗi đơn vị/hoạt động sinh lời như thế nào?
- Break-even points:
- Unit economics: Doanh thu và chi phí tính trên từng đơn vị
Pricing Models
| Danh mục | Mô hình | Mô tả |
|---|---|---|
| Price discrimination | Tiered | Giá khác nhau theo khối lượng |
| Dynamic | Giá thay đổi theo thời gian/nhu cầu | |
| Value-based | Định giá theo giá trị khách hàng cảm nhận | |
| Auction/Reverse auction | Định giá theo đấu thầu | |
| Multiple products | Bundling | Đóng gói nhiều sản phẩm lại với nhau |
| Razors-and-blades | Giá ban đầu thấp + giá tiêu hao cao | |
| Add-on | Sản phẩm cơ bản + tính năng premium tùy chọn | |
| Rapid growth | Penetration/Discount | Hy sinh margin để mở rộng quy mô |
| Freemium | Miễn phí cơ bản + trả phí tính năng premium | |
| Hidden revenue | Miễn phí với người dùng, doanh thu từ quảng cáo/dữ liệu | |
| Alternatives to ownership | Subscription/Recurring | Thuê sản phẩm/dịch vụ với phí định kỳ |
| Leasing | Chuyển giao quyền sử dụng tài sản mà không chuyển quyền sở hữu | |
| Licensing | Tiếp cận tài sản trí tuệ thông qua thanh toán royalty | |
| Franchising | Quyền phân phối sản phẩm/dịch vụ trong một khu vực |
Các loại Business Model (LOS 7.b)
Các mô hình được phân loại theo:
- Nguồn doanh thu: Bán sản phẩm, phí dịch vụ, subscription, quảng cáo, hoa hồng
- Mức độ thâm dụng tài sản: Asset-heavy (sản xuất) hay asset-light (platform, franchise)
- Quan hệ khách hàng: Trực tiếp hay qua trung gian