Derivative Instruments

Định nghĩa

Derivative (công cụ phái sinh) là một công cụ tài chính có giá trị được phái sinh từ hiệu suất của một tài sản cơ sở, chỉ số, lãi suất, hoặc sự kiện. Bản thân derivative là một hợp đồng giữa hai hoặc nhiều bên.

Thị trường Spot vs Thị trường Derivative

Đặc điểmThị trường Spot (Cash)Thị trường Derivative
Thanh toánNgay lập tức (T+1, T+2)Ngày trong tương lai
Giao hàngTrao đổi vật lý ngayTrao đổi theo thỏa thuận trong tương lai
Cơ sở giáCung cầu hiện tạiGiá trị kỳ vọng trong tương lai
Đòn bẩyHạn chếĐáng kể
  • Spot price (): giá thị trường hiện tại của tài sản cơ sở
  • Derivative price: được xác định bởi spot price, thời gian, lãi suất phi rủi ro, và các yếu tố khác

Các loại Underlying

Derivative có thể được viết trên hầu hết mọi loại underlying:

Danh mụcVí dụ
EquitiesCổ phiếu đơn lẻ, chỉ số cổ phiếu
Fixed IncomeTrái phiếu, lãi suất, MRR
CurrenciesUSD/EUR, JPY/GBP
CommoditiesDầu, vàng, lúa mì, khí tự nhiên
CreditMức độ tín nhiệm của người vay (CDS)
KhácThời tiết, biến động (VIX), lạm phát

OTC vs Exchange-Traded Derivatives (ETD)

Over-the-Counter (OTC)

  • Thương lượng riêng giữa hai bên
  • Có thể tùy chỉnh: bất kỳ điều khoản nào (notional, kỳ hạn, underlying)
  • Counterparty risk: mỗi bên chịu rủi ro tín dụng của bên kia
  • Ví dụ: forwards, swaps, exotic options
  • Cải cách sau 2008: nhiều OTC derivatives hiện được thanh toán bù trừ tập trung

Exchange-Traded Derivatives (ETD)

  • Hợp đồng tiêu chuẩn hóa (quy mô, ngày đáo hạn, tick size)
  • Giao dịch trên sàn giao dịch có tổ chức (CME, ICE, Eurex)
  • Clearinghouse đóng vai trò là đối tác trung tâm (CCP)
  • Mark-to-market hàng ngày với yêu cầu ký quỹ
  • Ví dụ: futures, listed options
Đặc điểmOTCETD
Tùy chỉnhCaoThấp (tiêu chuẩn hóa)
Counterparty riskCó (giảm thiểu bằng tài sản thế chấp)Gần như bị loại bỏ (CCP)
Thanh khoảnBiến độngThường cao
Minh bạchThấpCao
Quy địnhNgày càng tăng sau GFCĐược quản lý chặt chẽ

Clearinghouse (Central Counterparty — CCP)

Clearinghouse tự đặt mình vào giữa người mua và người bán, trở thành:

  • Người mua của mọi người bánngười bán của mọi người mua

Các chức năng chính:

  1. Novation: thay thế hợp đồng song phương bằng hai hợp đồng (mỗi bên với CCP)
  2. Margin collection: initial margin + variation margin (thanh toán hàng ngày)
  3. Quản lý vỡ nợ: quỹ bảo lãnh, phân bổ tổn thất chung
  4. Netting: giảm các vị thế gộp xuống còn vị thế ròng

CCP không loại bỏ rủi ro — nó tập trung hóa và quản lý counterparty risk thông qua margin, các bộ đệm vốn, và cơ chế xử lý vỡ nợ theo tầng.

See Also