Derivative Risks and Benefits
Lợi ích của Derivatives
1. Chuyển giao rủi ro (Hedging)
Derivatives cho phép các bên tham gia thị trường chuyển giao những rủi ro không mong muốn sang cho những bên sẵn sàng chịu đựng chúng.
- Hedgers giảm thiểu rủi ro trước những biến động giá bất lợi
- Speculators chấp nhận rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận
- Kết quả: phân bổ rủi ro hiệu quả hơn trên toàn nền kinh tế
2. Price Discovery
Thị trường derivative đóng góp vào quá trình price discovery — quá trình xác định mức giá hợp lý:
- Giá futures phản ánh kỳ vọng về cung và cầu trong tương lai
- Giá options tiết lộ kỳ vọng của thị trường về volatility
- Forward rates chứa đựng kỳ vọng về lãi suất trong tương lai
Giá derivative thường đi trước giá spot trong việc phản ánh thông tin mới.
3. Ưu điểm vận hành
| Ưu điểm | Mô tả |
|---|---|
| Chi phí giao dịch thấp hơn | Derivatives thường rẻ hơn để giao dịch so với tài sản cơ sở |
| Thanh khoản cao hơn | Các derivatives được chuẩn hoá có thể thanh khoản hơn tài sản cơ sở |
| Leverage | Số vốn bỏ ra nhỏ nhưng kiểm soát được một notional exposure lớn |
| Dễ dàng bán khống | Việc lấy vị thế short qua derivatives dễ hơn so với short-selling tài sản cơ sở trực tiếp |
| Market completeness | Cho phép tạo ra các khoản thanh toán không có sẵn từ các tài sản hiện hữu |
Rủi ro của Derivatives
1. Leverage Risk
Derivatives cung cấp leverage ngầm định — những biến động giá nhỏ của tài sản cơ sở tạo ra những thay đổi phần trăm lớn trong giá trị derivative.
- Khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ
- Giao dịch dựa trên margin có nghĩa là thua lỗ tiềm năng có thể vượt quá số vốn ban đầu
- Có thể dẫn đến cạn kiệt vốn nhanh chóng và nghiêm trọng
2. Transparency Risk
- Các cấu trúc phức tạp có thể khó định giá và khó hiểu
- Thị trường OTC trước đây thiếu tính minh bạch (đang được cải thiện sau các cải cách hậu 2008)
- Các rủi ro ẩn có thể tích lũy mà không được chú ý
3. Basis Risk
Basis risk phát sinh khi tài sản cơ sở của derivative không khớp hoàn toàn với rủi ro đang được phòng ngừa.
- Một hedge hoàn hảo yêu cầu basis = 0 tại thời điểm đáo hạn
- Cross-hedging (tài sản cơ sở khác nhau) làm tăng thêm basis risk
4. Liquidity Risk
- Một số derivatives (đặc biệt là OTC, exotic) có thể khó đóng vị thế hoặc tất toán
- Chênh lệch bid-ask rộng trong giai đoạn thị trường căng thẳng
- Rủi ro tập trung nếu có ít market makers
5. Counterparty Risk (Credit Risk)
- OTC derivatives: mỗi bên chịu credit risk của bên kia
- Việc một bên vỡ nợ có thể khiến bên còn lại ở vào vị thế không được hedge
- Các biện pháp giảm thiểu: thỏa thuận tài sản đảm bảo (collateral), netting, thanh toán bù trừ tập trung (CCP)
6. Systemic Risk
- Tính liên kết (Interconnectedness): derivatives tạo ra mạng lưới các nghĩa vụ giữa các tổ chức tài chính
- Contagion: sự thất bại của một bên tham gia lớn có thể lan rộng ra toàn hệ thống
- Too big to fail: sự tập trung các rủi ro derivative vào một vài dealer lớn
Cuộc khủng hoảng tài chính 2008 đã làm nổi bật systemic risks từ OTC derivatives (ví dụ: danh mục CDS của AIG).
Cách sử dụng: Bên phát hành vs Bên đầu tư
Issuers (Doanh nghiệp)
| Mục đích sử dụng | Ví dụ |
|---|---|
| Hedge chi phí đầu vào | Hãng hàng không dùng jet fuel futures |
| Cố định chi phí vay | Interest rate swap (trả cố định, nhận thả nổi) |
| Quản lý rủi ro ngoại tệ (FX exposure) | Currency forward để hedge doanh thu nước ngoài |
| Giảm biến động lợi nhuận | Các chương trình hedging hàng hoá |
Investors (Quản lý tài sản)
| Mục đích sử dụng | Ví dụ |
|---|---|
| Portfolio hedging | Mua index puts làm bảo vệ trước rủi ro giảm giá |
| Tăng cường lợi nhuận | Bán covered calls để thu phí premium |
| Lấy exposure | Mua futures thay vì mua tài sản vật chất |
| Điều chỉnh rủi ro danh mục | Quản lý duration thông qua interest rate futures |
| Phân bổ chiến thuật | Thay đổi exposure nhanh chóng và tiết kiệm chi phí |
Hedge Accounting
Theo các chuẩn mực kế toán (IFRS 9 / ASC 815), hedge accounting giúp căn chỉnh thời điểm ghi nhận lãi/lỗ trên công cụ phòng ngừa với khoản mục được phòng ngừa.
Cash Flow Hedge
- Phòng ngừa sự biến động của dòng tiền trong tương lai
- Phần có hiệu quả của lãi/lỗ hedge → ghi nhận vào Other Comprehensive Income (OCI)
- Được chuyển sang P&L khi dòng tiền được phòng ngừa ảnh hưởng đến lợi nhuận
- Ví dụ: phòng ngừa khoản nợ lãi suất thả nổi bằng interest rate swap
Fair Value Hedge
- Phòng ngừa sự thay đổi fair value của một tài sản/nợ phải trả đã được ghi nhận
- Lãi/lỗ trên công cụ phòng ngừa → ghi nhận vào P&L ngay lập tức
- Sự thay đổi fair value bù trừ trên khoản mục được phòng ngừa cũng được ghi nhận vào P&L
- Ví dụ: phòng ngừa rủi ro lãi suất của trái phiếu lãi suất cố định
Điều kiện để áp dụng Hedge Accounting
- Chỉ định chính thức và lập tài liệu từ thời điểm khởi đầu
- Hedge phải được kỳ vọng là có hiệu quả cao
- Hiệu quả phải được đánh giá liên tục