M02: Forward Commitment and Contingent Claim Features and Instruments
LOS 2.a: Mô tả forward commitments và contingent claims. LOS 2.b: Mô tả các đặc điểm cơ bản và payoff của forward commitments và contingent claims. LOS 2.c: Mô tả mục đích và các tranh cãi liên quan đến thị trường phái sinh.
1. Hai Loại Công Cụ Chính
Forward Commitments (Nghĩa vụ)
Cả hai bên đều có nghĩa vụ thực hiện giao dịch vào một ngày trong tương lai. Payoff có tính đối xứng (tuyến tính).
- Forwards
- Futures
- Swaps
Contingent Claims (Quyền, Không Phải Nghĩa Vụ)
Một bên có quyền (nhưng không có nghĩa vụ) thực hiện giao dịch. Payoff có tính bất đối xứng (phi tuyến tính).
- Options (calls, puts)
- Credit derivatives
2. Forward Contracts
Forward là một thỏa thuận OTC riêng tư để mua/bán một tài sản tại mức giá xác định vào một ngày trong tương lai .
- Được thỏa thuận tại , thanh toán tại
- Không phát sinh chi phí ban đầu (giá trị tại thời điểm khởi tạo = 0)
- Các hình thức thanh toán:
- Physical settlement: giao nhận tài sản cơ sở thực tế
- Cash settlement: thanh toán/nhận phần chênh lệch
Payoff tại Ngày Đáo Hạn
Bên long có lợi khi giá giao ngay tăng vượt giá forward; bên short có lợi khi giá giao ngay giảm xuống dưới giá forward.
3. Futures Contracts
Tương tự forward nhưng có một số khác biệt cấu trúc quan trọng:
| Đặc điểm | Forward | Futures |
|---|---|---|
| Địa điểm giao dịch | OTC | Giao dịch trên sàn |
| Tiêu chuẩn hóa | Tùy chỉnh | Được tiêu chuẩn hóa |
| Thanh toán | Khi đáo hạn | Mark-to-market hàng ngày |
| Rủi ro đối tác | Có | Clearinghouse bảo lãnh |
| Ký quỹ | Có thể thương lượng | Bắt buộc |
Cơ Chế Margin
- Initial margin: khoản ký quỹ bắt buộc để mở một vị thế futures
- Maintenance margin: số dư tài khoản tối thiểu (thường khoảng ~75% của initial margin)
- Margin call: được kích hoạt khi số dư tài khoản giảm xuống dưới maintenance margin
- Phải nộp thêm tiền để khôi phục số dư về mức initial margin (không phải maintenance margin)
Ví Dụ về Daily MTM
Nếu bạn đang giữ một vị thế long futures và giá giảm $5:
- Tài khoản ký quỹ của bạn bị ghi nợ $5
- Tài khoản ký quỹ của bên short được ghi có $5
4. Swaps
Swap là thỏa thuận trao đổi một chuỗi dòng tiền theo thời gian.
Về bản chất: swap = một chuỗi các forward contracts được gộp lại với nhau.
Interest Rate Swap
- Fixed-rate payer trả lãi suất cố định, nhận lãi suất thả nổi (dựa trên MRR)
- Floating-rate payer trả lãi suất thả nổi, nhận lãi suất cố định
- Chỉ trao đổi phần chênh lệch ròng
- Notional principal không được trao đổi (đối với interest rate swaps)
Các Loại Swap Khác
- Equity swap: trao đổi lợi suất cổ phiếu lấy lãi suất cố định/thả nổi
- Currency swap: trao đổi dòng tiền bằng các đồng tiền khác nhau (notional được trao đổi tại thời điểm khởi tạo và đáo hạn)
5. Options
Option cho phép người nắm giữ có quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua hoặc bán một tài sản cơ sở tại một mức giá xác định (strike price ) vào hoặc trước một ngày xác định.
Call Option (Quyền Mua)
- Có lợi nhuận khi (in-the-money)
- Khoản lỗ tối đa = phí option đã trả
Put Option (Quyền Bán)
- Có lợi nhuận khi (in-the-money)
- Khoản lỗ tối đa = phí option đã trả
European vs American
| Đặc điểm | European | American |
|---|---|---|
| Thực hiện quyền | Chỉ tại ngày đáo hạn | Bất kỳ thời điểm nào cho đến và bao gồm ngày đáo hạn |
| Định giá | Thường rẻ hơn | Phí European |
Option Premium
Option premium (giá option) là khoản chi phí người mua trả cho người bán (writer) để có được quyền mà option cấp. Khoản phí này được thanh toán trước tại thời điểm khởi tạo hợp đồng.
6. Credit Derivatives
Các công cụ chuyển giao rủi ro tín dụng từ bên này sang bên khác:
- Credit Default Swap (CDS): người mua trả phí định kỳ; người bán thanh toán nếu một sự kiện tín dụng xảy ra (vỡ nợ, tái cơ cấu)
- Credit-Linked Note (CLN): một trái phiếu được gắn kèm CDS — nhà đầu tư chịu rủi ro tín dụng của một tổ chức tham chiếu
- Credit Spread Option: option trên credit spread của một trái phiếu so với một benchmark
Nguồn: SAPP Derivatives 2026, p.21-86