M03: Derivative Benefits, Risks, and Issuer and Investor Uses

LOS 3.a: Mô tả các lợi ích và rủi ro của công cụ phái sinh. LOS 3.b: So sánh việc sử dụng derivatives giữa các tổ chức phát hành (issuers) và nhà đầu tư (investors).

1. Lợi ích của Derivatives

Phân bổ, Chuyển giao và Quản lý Rủi ro

  • Cho phép các thành phần thị trường chuyển giao rủi ro cụ thể sang các bên có khả năng hoặc sẵn sàng chịu đựng rủi ro đó tốt hơn
  • Cho phép quản lý rủi ro chính xác mà không cần mua/bán tài sản cơ sở

Khám phá Thông tin

  • Giá derivatives cung cấp thông tin hướng tới tương lai có giá trị về kỳ vọng của thị trường
  • Giá futures tiết lộ giá spot kỳ vọng trong tương lai
  • Giá options ngụ ý biến động kỳ vọng (implied vol)

Ưu điểm Vận hành

Ưu điểmMô tả
Chi phí giao dịch thấp hơnThường rẻ hơn so với giao dịch trực tiếp tài sản cơ sở
Thanh khoản cao hơnThị trường derivatives có thể có thanh khoản cao hơn thị trường tài sản cơ sở
Đòn bẩy (Leverage)Kiểm soát giá trị danh nghĩa lớn với lượng vốn bỏ ra nhỏ
Dễ dàng bán khốngBán khống qua derivatives đơn giản hơn so với short-selling tài sản cơ sở

Hiệu quả Thị trường

  • Derivatives tạo điều kiện cho arbitrage, giúp duy trì sự liên kết giá cả giữa các thị trường
  • Tăng cường hiệu quả thị trường tổng thể thông qua price discovery và thanh khoản

2. Rủi ro của Derivatives

Rủi roMô tả
Đòn bẩy ngầm (Implicit leverage)Khuếch đại cả lãi lẫn lỗ; biến động nhỏ của tài sản cơ sở gây ra P&L lớn
Thiếu minh bạchThị trường OTC có thể thiếu minh bạch; các cấu trúc phức tạp khó định giá
Basis riskRủi ro khi derivative không theo dõi hoàn hảo tài sản cơ sở đang được phòng ngừa
Rủi ro thanh khoảnMột số derivatives (đặc biệt là exotic OTC) có thể khó thanh lý
Rủi ro tín dụng đối tác (Counterparty credit risk)Rủi ro khi bên kia vỡ nợ (chủ yếu ở thị trường OTC)
Rủi ro hệ thống (Systemic risk)Sự liên kết của thị trường derivatives có thể khuếch đại các cú sốc tài chính (ví dụ: khủng hoảng 2008)

3. Issuer Uses

Phòng ngừa Rủi ro Cụ thể

  • FX risk: sử dụng currency forwards/options để khóa tỷ giá hối đoái cho doanh thu/chi phí ngoại tệ
  • Interest rate risk: sử dụng interest rate swaps để chuyển đổi nợ lãi suất cố định sang lãi suất thả nổi (hoặc ngược lại)
  • Commodity risk: khóa chi phí đầu vào (ví dụ: hãng hàng không phòng ngừa giá nhiên liệu máy bay)

Kế toán Phòng ngừa Rủi ro — Hedge Accounting (IFRS/US GAAP)

Derivatives được sử dụng để phòng ngừa có thể đủ điều kiện áp dụng cách xử lý kế toán đặc biệt:

Loại HedgeMô tả
Cash flow hedgePhòng ngừa sự biến động của dòng tiền tương lai (ví dụ: nợ lãi suất thả nổi)
Fair value hedgePhòng ngừa sự thay đổi fair value của một tài sản/nợ phải trả đã ghi nhận (ví dụ: nợ lãi suất cố định)
Net investment hedgePhòng ngừa rủi ro FX từ khoản đầu tư ròng vào một hoạt động kinh doanh ở nước ngoài

4. Investor Uses

  • Tái tạo chiến lược: tạo các vị thế tổng hợp (ví dụ: synthetic equity thông qua futures + T-bills)
  • Phòng ngừa rủi ro danh mục: bảo vệ trước rủi ro giảm giá bằng cách sử dụng put options hoặc short futures
  • Điều chỉnh mức độ rủi ro: điều chỉnh beta danh mục, duration, hoặc mức độ tiếp xúc theo ngành một cách nhanh chóng và tiết kiệm
  • Mở rộng tiếp xúc: tiếp cận các loại tài sản mà không cần nắm giữ tài sản cơ sở (ví dụ: commodity futures)

Nguồn: SAPP Derivatives 2026, tr.87-101

0 items under this folder.