Market Structures
So sánh
| Đặc điểm | Perfect Competition | Monopolistic Competition | Oligopoly | Monopoly |
|---|---|---|---|---|
| Số lượng người bán | Nhiều | Nhiều | Ít | Một |
| Rào cản gia nhập | Rất thấp | Thấp | Cao | Rất cao |
| Sản phẩm | Đồng nhất | Khác biệt hóa | Tương tự hoặc khác biệt | Độc nhất |
| Sức mạnh định giá | Không có (price taker) | Một phần | Một phần đến đáng kể | Đáng kể |
| Lợi nhuận dài hạn | Chỉ lợi nhuận bình thường | Chỉ lợi nhuận bình thường | Có thể có lợi nhuận kinh tế | Có thể có lợi nhuận kinh tế |
| Hàm cung | MC nằm trên AVC | Không xác định rõ | Không xác định rõ | Không xác định rõ |
| Quy tắc định giá | , | Tùy thuộc vào mô hình | , |
Điểm mấu chốt
Tất cả các cấu trúc thị trường đều tối đa hóa lợi nhuận tại điểm . Sự khác biệt nằm ở mối quan hệ giữa giá và doanh thu cận biên:
- Perfect competition: (đường cầu nằm ngang)
- Imperfect competition: (đường cầu dốc xuống)
Các mô hình Oligopoly
- Kinked demand curve — cứng nhắc về giá
- Cournot — cạnh tranh về sản lượng, thị trường song quyền (duopoly)
- Nash equilibrium — lý thuyết trò chơi, không có người chơi nào cải thiện được khi hành động đơn phương
- Stackelberg — mô hình người dẫn đầu - người theo sau