M02: Understanding Business Cycles

Learning Outcomes

  • 2.a: Mô tả business cycle và các giai đoạn của nó
  • 2.b: Mô tả credit cycles
  • 2.c: Mô tả cách sử dụng nguồn lực, hoạt động của người tiêu dùng và doanh nghiệp, hoạt động của lĩnh vực nhà ở, và hoạt động thương mại đối ngoại thay đổi như thế nào qua business cycle, đồng thời mô tả cách đo lường chúng bằng economic indicators

Key Concepts

Business Cycle Phases

  1. Expansion (giai đoạn đầu → cuối): ↑GDP, ↑việc làm, ↑niềm tin người tiêu dùng
  2. Peak: Hoạt động kinh tế đạt mức tối đa, lạm phát tăng nhanh, tỷ lệ sử dụng công suất cao
  3. Contraction (suy thoái): ↓GDP, ↑thất nghiệp, ↓chi tiêu người tiêu dùng
  4. Trough: Hoạt động kinh tế đạt mức tối thiểu, “lean production,” năng suất lao động trên mỗi công nhân cao nhất

Credit Cycles

  • Credit cycles khuếch đại business cycles
  • Expansion: Tín dụng dễ dàng → tăng vay nợ → giá tài sản lạm phát
  • Contraction: Tín dụng thắt chặt → deleveraging → giá tài sản giảm phát
  • Credit cycles có thể kéo dài hơn business cycles

Economic Indicators

LoạiThời điểmVí dụ
LeadingĐảo chiều trước nền kinh tếGiá cổ phiếu, building permits, số giờ làm việc trung bình tuần (sản xuất), cung tiền
CoincidentĐảo chiều cùng nền kinh tếSản lượng công nghiệp, thu nhập cá nhân, việc làm
LaggingĐảo chiều sau nền kinh tếTỷ lệ thất nghiệp, inventory-sales ratio, unit labor costs, lãi suất cho vay cơ bản bình quân ngân hàng, tỷ lệ nợ tiêu dùng trả góp trên thu nhập

Key Relationships Over Business Cycle

  • Productivity (sản lượng/số giờ): Cao nhất ở trough (lean production), giảm trong giai đoạn cuối expansion
  • Labor costs: Tăng trong giai đoạn cuối expansion khi lao động có tay nghề trở nên khan hiếm
  • Capital investment: Giảm từ giai đoạn đầu đến cuối expansion
  • Housing: Building permits là leading indicator
  • Inventory-sales ratio: Lagging indicator, tăng sau peak

Nowcasting

Giám sát thời gian thực các biến số kinh tế và tài chính để liên tục đánh giá điều kiện hiện tại và ước tính trạng thái hiện tại của nền kinh tế (ví dụ: ước tính GDP hiện tại).

0 items under this folder.