M06: International Trade
Learning Outcomes
- 6.a: So sánh GDP và GNP
- 6.b: Mô tả lợi ích và chi phí của thương mại quốc tế
- 6.c: So sánh các loại hạn chế thương mại và hệ quả kinh tế của chúng
- 6.d: Giải thích động cơ và lợi thế của trading blocs, common markets, và economic unions
Key Concepts
GDP vs. GNP
- GDP: Tổng giá trị thị trường của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia
- GNP: Tổng giá trị thị trường của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi cư dân của một quốc gia (bất kể địa điểm sản xuất)
Benefits of International Trade
- Comparative advantage: Các quốc gia hưởng lợi bằng cách chuyên môn hóa vào những hàng hóa có chi phí cơ hội thấp nhất
- Absolute advantage: Quốc gia có thể sản xuất một loại hàng hóa với ít nguồn lực hơn
- Tăng đa dạng hàng hóa, giá thấp hơn, economies of scale, chuyển giao công nghệ
Trade Restrictions
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Tariff | Thuế đánh vào hàng nhập khẩu — làm tăng giá, tạo ra doanh thu ngân sách |
| Quota | Giới hạn số lượng hàng nhập khẩu |
| Voluntary export restraint (VER) | Quốc gia xuất khẩu đồng ý tự hạn chế lượng xuất khẩu |
| Export subsidy | Khoản thanh toán của chính phủ cho các nhà xuất khẩu trong nước |
| Minimum domestic content | Yêu cầu về hàm lượng nội địa tối thiểu trong hàng hóa |
Trading Blocs
| Cấp độ | Mô tả |
|---|---|
| Free trade area | Không có tariff giữa các thành viên; mỗi nước tự đặt thuế quan với bên ngoài |
| Customs union | Free trade area + thuế quan chung với bên ngoài |
| Common market | Customs union + tự do di chuyển lao động và vốn |
| Economic union | Common market + hài hòa hóa chính sách kinh tế |
| Monetary union | Economic union + đồng tiền chung |