M07: Capital Flows and the FX Market
Learning Outcomes
- 7.a: Mô tả balance of payments và các thành phần của nó
- 7.b: Mô tả thị trường ngoại hối (foreign exchange market) bao gồm các chức năng của nó
- 7.c: Mô tả các chế độ tỷ giá hối đoái (exchange rate regimes)
Key Concepts
Balance of Payments (BOP)
| Account | Thành phần |
|---|---|
| Current account | Cán cân thương mại (hàng hóa + dịch vụ), thu nhập (thu nhập đầu tư, tiền lương), chuyển tiền một chiều (unilateral transfers) |
| Capital account | Chuyển giao vốn (capital transfers), tài sản phi tài chính không được sản xuất |
| Financial account | Đầu tư trực tiếp (direct investment), đầu tư danh mục (portfolio investment), đầu tư khác, tài sản dự trữ (reserve assets) |
FX Market Functions
- Chuyển đổi tiền tệ phục vụ thương mại và đầu tư
- Phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái (hedging exchange rate risk)
- Đầu cơ biến động tiền tệ (speculation on currency movements)
- Khám phá giá cho tỷ giá hối đoái (price discovery for exchange rates)
FX Market Participants
- Ngân hàng thương mại (dealers), ngân hàng trung ương, doanh nghiệp, nhà đầu tư tổ chức (institutional investors), nhà giao dịch lẻ (retail traders)
Exchange Rate Regimes
| Regime | Mô tả |
|---|---|
| Fixed (pegged) | Tiền tệ neo vào một đồng tiền khác hoặc một rổ tiền tệ; ngân hàng trung ương can thiệp để duy trì tỷ giá |
| Floating | Lực lượng thị trường quyết định tỷ giá hối đoái |
| Managed float | Chủ yếu do thị trường quyết định nhưng ngân hàng trung ương thỉnh thoảng can thiệp |
| Currency board | Tỷ giá cố định được đảm bảo bằng 100% dự trữ ngoại hối |