Equity Securities
Common Shares
Đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty, bao gồm:
- Quyền biểu quyết (thông thường một cổ phần = một phiếu bầu)
- Quyền yêu cầu còn lại đối với tài sản (sau tất cả chủ nợ và cổ đông preferred)
- Trách nhiệm hữu hạn — tổn thất tối đa = số tiền đầu tư
- Cổ tức — không được đảm bảo, do hội đồng quản trị công bố
Các loại Common Shares
- Statutory (straight) voting: Một phiếu bầu mỗi cổ phần cho mỗi ghế giám đốc — có lợi cho cổ đông đa số
- Cumulative voting: Tổng phiếu bầu = số cổ phần số giám đốc — cho phép cổ đông thiểu số có đại diện
- Số cổ phần tối thiểu cần thiết:
trong đó = số giám đốc mà cổ đông thiểu số muốn bầu, = tổng số giám đốc đang được bầu.
Dual-Class Shares
- Các loại cổ phần khác nhau với quyền biểu quyết khác nhau (ví dụ: Class A: 10 phiếu, Class B: 1 phiếu)
- Cho phép người sáng lập duy trì quyền kiểm soát
- Ví dụ: Google (Alphabet), Meta, Berkshire Hathaway
Preferred Shares
Chứng khoán lai (hybrid) — mang đặc điểm của cả cổ phiếu và trái phiếu:
- Cổ tức cố định (giống như coupon trái phiếu)
- Ưu tiên so với common shares về cổ tức và thanh lý tài sản
- Thông thường không có quyền biểu quyết (trừ khi cổ tức bị nợ đọng — dividends in arrears)
- Tiềm năng tăng giá thấp hơn so với common shares
Các loại Preferred Shares
| Loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Cumulative | Cổ tức chưa trả được tích lũy và phải thanh toán trước khi trả cổ tức common |
| Non-cumulative | Cổ tức chưa trả bị mất |
| Participating | Được chia sẻ lợi nhuận thêm vượt quá cổ tức cố định (cùng với common) |
| Non-participating | Chỉ nhận đúng mức cổ tức cố định |
| Convertible | Có thể chuyển đổi thành common shares theo tỷ lệ xác định trước |
| Callable | Tổ chức phát hành có thể mua lại theo giá xác định sau ngày call date |
| Putable | Người nắm giữ có thể bán lại cho tổ chức phát hành theo giá xác định |
Public vs Private Equity
Public Equity
- Được giao dịch trên các sàn chứng khoán
- Tính thanh khoản cao, yêu cầu công bố thông tin theo quy định
- Được nắm giữ rộng rãi bởi nhiều nhà đầu tư đa dạng
Private Equity
- KHÔNG được giao dịch trên sàn chứng khoán công khai
- Các hình thức: Venture capital (VC), leveraged buyouts (LBO), growth equity, PIPE
- Tính thanh khoản thấp hơn, kém minh bạch hơn, ít quy định hơn
- Tiềm năng sinh lời cao hơn nhưng rủi ro cũng cao hơn
Các giai đoạn Private Equity (VC)
- Angel/Seed: Giai đoạn ý tưởng — rủi ro rất cao
- Early stage (Series A/B): Phát triển sản phẩm
- Growth stage: Mở rộng quy mô hoạt động
- Mezzanine/Pre-IPO: Chuẩn bị thoái vốn
- Exit: IPO, M&A, hoặc secondary sale
Depository Receipts (DRs)
Cho phép nhà đầu tư nắm giữ cổ phần của các công ty nước ngoài ngay tại thị trường trong nước.
Cấu trúc
- Công ty nước ngoài ký gửi cổ phần tại một ngân hàng lưu ký (depository bank)
- Ngân hàng phát hành chứng chỉ (receipts) được giao dịch trên sàn trong nước
- Mỗi DR đại diện cho một số lượng cổ phần cơ sở nhất định
Các loại
| Loại | Tên đầy đủ | Nơi giao dịch |
|---|---|---|
| ADR | American Depository Receipt | Sàn chứng khoán Mỹ (tính bằng USD) |
| GDR | Global Depository Receipt | Nhiều thị trường (thường là London, Luxembourg) |
Các cấp độ ADR
| Cấp độ | Niêm yết sàn? | Đăng ký SEC | Có thể huy động vốn? |
|---|---|---|---|
| Level I | Không (OTC) | Tối thiểu (F-6) | Không |
| Level II | Có | Đầy đủ (20-F) | Không |
| Level III | Có | Đầy đủ (20-F + F-1) | Có (public offering) |
| Rule 144A | Không (chỉ QIBs) | Tối thiểu | Có (private placement) |
Return on Equity Investment
Tổng lợi nhuận từ đầu tư cổ phiếu:
trong đó:
- = giá đầu kỳ và cuối kỳ
- = cổ tức nhận được
- = capital gain yield
- = dividend yield