Equity Valuation Models
Các Nhóm Mô Hình Định Giá
- Discounted Cash Flow (DCF) — Giá trị hiện tại của dòng tiền kỳ vọng trong tương lai
- Multiplier (Relative Valuation) — So sánh các bội số giá với công ty cùng ngành hoặc lịch sử
- Asset-Based — Định giá dựa trên tài sản cơ sở trừ đi nợ phải trả
Mô Hình Discounted Cash Flow
General DDM (Dividend Discount Model)
trong đó:
- = giá trị nội tại tại thời điểm hiện tại
- = cổ tức kỳ vọng tại thời điểm
- = tỷ suất sinh lời yêu cầu trên vốn cổ phần
Gordon Growth Model (Constant Growth DDM)
Giả định cổ tức tăng trưởng với tốc độ không đổi mãi mãi:
trong đó:
- = cổ tức gần nhất đã trả
- = cổ tức kỳ vọng năm tới =
- = tỷ suất sinh lời yêu cầu ()
- = tốc độ tăng trưởng cổ tức không đổi
Ước tính (tốc độ tăng trưởng bền vững):
trong đó:
- = tỷ lệ giữ lại lợi nhuận (retention ratio) =
- = tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu
Two-Stage DDM
Dành cho các công ty có giai đoạn tăng trưởng cao, sau đó chuyển sang tăng trưởng ổn định:
trong đó:
- = độ dài giai đoạn tăng trưởng cao
- = giá trị cuối kỳ (Gordon Growth tại tốc độ ổn định )
Quy Tắc Ra Quyết Định
- Nếu (giá thị trường) định giá thấp (undervalued) Mua
- Nếu định giá cao (overvalued) Bán
- Nếu định giá hợp lý (fairly valued) Giữ
Mô Hình Multiplier (Relative Valuation)
So sánh bội số giá của một công ty với các công ty cùng ngành, trung bình ngành, hoặc lịch sử của chính nó.
Price-to-Earnings (P/E)
Justified P/E (từ Gordon Growth):
- cao hơn justified P/E cao hơn
- cao hơn justified P/E thấp hơn
- thấp hơn (payout cao hơn) justified P/E cao hơn
Price-to-Book (P/B)
- Hữu ích cho các tổ chức tài chính (tài sản gần với giá trị thị trường)
- P/B thấp có thể cho thấy cổ phiếu giá trị (value stock) hoặc công ty đang gặp khó khăn
- Book value có thể âm (khiến P/B trở nên vô nghĩa)
Price-to-Sales (P/S)
- Hữu ích cho các công ty có lợi nhuận âm
- Doanh thu khó bị thao túng hơn lợi nhuận
- KHÔNG phản ánh sự khác biệt về cấu trúc chi phí
Price-to-Cash Flow (P/CF)
- Dòng tiền khó bị thao túng hơn lợi nhuận
- Định nghĩa CF có thể khác nhau: CFO, FCF, EBITDA trên mỗi cổ phiếu
EV/EBITDA
- Enterprise Value (EV) đại diện cho tổng giá trị doanh nghiệp
- Trung lập với cấu trúc vốn (bao gồm cả nợ)
- Hữu ích để so sánh các công ty có mức độ đòn bẩy khác nhau
- EBITDA = ước tính dòng tiền hoạt động (trước capex)
Asset-Based Valuation
Net Asset Value (NAV)
- Phù hợp với: công ty holding, bất động sản (REITs), công ty tài nguyên thiên nhiên
- Điều chỉnh book value về giá trị thị trường
- Hạn chế: khó định giá tài sản vô hình (thương hiệu, bằng sáng chế, goodwill)
- Floor value — giá trị thanh lý cung cấp ước tính tối thiểu
So Sánh Các Mô Hình
| Mô hình | Phù hợp nhất | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| DDM | Công ty trưởng thành, trả cổ tức | Có cơ sở lý thuyết vững chắc | Cần dự báo cổ tức, giả định |
| P/E | Công ty có lợi nhuận | Được hiểu và sử dụng rộng rãi | Lợi nhuận có thể bị thao túng |
| P/B | Công ty tài chính | Chỉ số ổn định | BV có thể khác giá trị thị trường |
| P/S | Công ty chưa có lợi nhuận | Luôn dương | Bỏ qua chi phí |
| EV/EBITDA | So sánh qua các mức đòn bẩy | Trung lập với cấu trúc vốn | Bỏ qua capex, vốn lưu động |
| NAV | Công ty nặng về tài sản | Tài sản theo giá thị trường | Khó định giá tài sản vô hình |