Market Organization and Structure

Chức Năng của Hệ Thống Tài Chính

Hệ thống tài chính phục vụ sáu chức năng chính:

  1. Thực hiện các mục tiêu — Cho phép các thực thể tiết kiệm, vay mượn, huy động vốn cổ phần, quản lý rủi ro, trao đổi tài sản và khai thác thông tin
  2. Xác định tỷ suất lợi nhuận — Lãi suất cân bằng giữa tiết kiệm và vay mượn
  3. Hiệu quả phân bổ vốn — Hướng vốn đến các mục đích sử dụng có giá trị cao nhất
  4. Khám phá thị trường — Price discovery thông qua giao dịch
  5. Tổng hợp thông tin — Giá phản ánh thông tin hiện có
  6. Chuyển giao rủi ro — Cho phép hedging và chia sẻ rủi ro

Phân Loại Thị Trường

Theo Loại Tài Sản

  • Money markets: Nợ ngắn hạn ( năm) — T-bills, commercial paper, repos
  • Capital markets: Nợ dài hạn và vốn cổ phần — trái phiếu, cổ phiếu
  • Alternative markets: Bất động sản, hedge funds, private equity, hàng hóa

Theo Loại Giao Dịch

  • Primary market: Chứng khoán mới được phát hành (IPO, seasoned offerings)
  • Secondary market: Chứng khoán đã phát hành được giao dịch giữa các nhà đầu tư
  • Third market: Chứng khoán niêm yết trên sàn được giao dịch OTC
  • Fourth market: Giao dịch trực tiếp giữa các tổ chức (dark pools)

Các Trung Gian Tài Chính

Brokers

  • Đóng vai trò đại lý (agents) — kết nối người mua và người bán
  • Kiếm hoa hồng, KHÔNG nắm giữ vị thế
  • Block brokers xử lý các giao dịch lớn nhằm giảm thiểu tác động thị trường

Dealers

  • Đóng vai trò đối tác chính (principals) — giao dịch từ kho hàng của chính mình
  • Kiếm lợi từ bid-ask spread:
  • Cung cấp thanh khoản cho thị trường
  • Broker-dealers: Các công ty vừa đóng vai trò broker vừa đóng vai trò dealer (nhưng không đồng thời cho cùng một giao dịch)

Arbitrageurs

  • Khai thác chênh lệch giá giữa các thị trường
  • Mua giá thấp ở một thị trường, bán giá cao ở thị trường khác
  • Giúp duy trì sự nhất quán về giá giữa các thị trường

Các Trung Gian Khác

  • Exchanges: Cung cấp sàn giao dịch với các quy tắc chuẩn hóa
  • Clearinghouses (CCPs): Bảo đảm thanh toán, giảm rủi ro đối tác
  • Depositories/Custodians: Lưu ký chứng khoán an toàn
  • Công ty bảo hiểm: Chuyển giao rủi ro thông qua phí bảo hiểm
  • Ngân hàng: Chuyển đổi tiền gửi ngắn hạn thành các khoản vay dài hạn

Cấu Trúc Thị Trường

Quote-Driven (Dealer) Markets

  • Dealers đăng giá bid và ask
  • Nhà đầu tư giao dịch theo báo giá của dealer
  • Ví dụ: hầu hết thị trường trái phiếu, thị trường OTC, NASDAQ (trước đây)

Order-Driven Markets

  • Người mua và người bán gửi lệnh đến một hệ thống trung tâm
  • Lệnh được khớp theo ưu tiên giá-thời gian (price-time priority)
  • Các loại lệnh:
    • Market order: Khớp lệnh ngay lập tức tại mức giá tốt nhất hiện có
    • Limit order: Chỉ khớp lệnh tại mức giá chỉ định hoặc tốt hơn
    • Stop order: Trở thành market order khi đạt đến giá kích hoạt

Brokered Markets

  • Brokers tìm đối tác giao dịch cho các tài sản độc đáo hoặc kém thanh khoản
  • Phổ biến với: bất động sản, giao dịch khối lớn, nghệ thuật hiếm

Hybrid Markets

  • Kết hợp các yếu tố của nhiều cấu trúc (ví dụ: NYSE: specialists + electronic order book)

Các Loại Nhà Giao Dịch và Động Cơ

LoạiĐộng CơMức Độ Nhạy Cảm Thời Gian
Information-motivatedGiao dịch dựa trên thông tin mớiCao — phải giao dịch trước khi thông tin được phản ánh vào giá
Value-motivatedGiao dịch dựa trên nhận định về định giá saiKiên nhẫn — sẵn sàng chờ đợi
Liquidity-motivatedCần tiền mặt hoặc triển khai tiền mặtKhác nhau tùy trường hợp
HedgersGiảm thiểu rủi ro hiện cóTrung bình

Các Vị Thế

  • Long position: Mua tài sản, hưởng lợi khi giá tăng
  • Short position: Bán tài sản vay mượn, hưởng lợi khi giá giảm
    • Phải hoàn trả tài sản sau đó (mua để đóng vị thế)
    • Trả cổ tức cho bên cho vay

Các Trang Liên Quan