Security Market Indexes
Định nghĩa
Security market index là thước đo giá trị của một nhóm chứng khoán cụ thể (gọi là constituent securities). Giá trị chỉ số được tính từ giá (hoặc tỷ suất sinh lợi) của các chứng khoán thành phần.
Price Return vs Total Return
Price Return Index — phản ánh chỉ biến động giá:
Total Return Index — bao gồm cả biến động giá VÀ thu nhập (cổ tức, lãi coupon):
trong đó:
- = giá trị chỉ số cuối kỳ
- = giá trị chỉ số đầu kỳ
- = cổ tức hoặc lãi nhận được trong kỳ
Theo thời gian, total return index luôn price return index (giả sử thu nhập dương).
Weighting Methods
Price-Weighted Index
trong đó:
-
= giá của cổ phiếu
-
= divisor (được điều chỉnh khi có stock split, thay đổi thành phần)
-
= số lượng chứng khoán thành phần
-
Cổ phiếu có giá cao hơn có ảnh hưởng lớn hơn
-
Đơn giản để tính toán
-
Thiên lệch: stock split làm giảm trọng số của cổ phiếu đó (mang tính tuỳ tiện)
-
Ví dụ: DJIA, Nikkei 225
Equal-Weighted Index
Mỗi chứng khoán thành phần có trọng số bằng nhau
- Trung bình đơn giản của tất cả tỷ suất sinh lợi
- Cần rebalancing thường xuyên (đưa về trọng số bằng nhau)
- Thiên lệch về small-cap (cổ phiếu nhỏ có trọng số bằng cổ phiếu lớn)
Market-Capitalization-Weighted Index
trong đó:
-
= giá của cổ phiếu
-
= số lượng cổ phiếu đang lưu hành của cổ phiếu
-
Phản ánh danh mục tổng hợp của thị trường
-
Không cần rebalancing khi giá thay đổi (tự điều chỉnh)
-
Thiên lệch momentum: cổ phiếu tăng giá được tăng trọng số
-
Ví dụ: S&P 500, FTSE 100
Float-Adjusted Market-Cap-Weighted
trong đó = tỷ lệ cổ phiếu có thể giao dịch công khai (float factor, )
- Loại trừ cổ phiếu nắm giữ bởi insiders, chính phủ, cổ đông chiến lược
- Phản ánh tốt hơn thị trường có thể đầu tư được
- Ví dụ: S&P 500 (từ năm 2005), các chỉ số MSCI
Fundamental-Weighted Index
Trọng số dựa trên các chỉ số cơ bản:
- Giá trị sổ sách, lợi nhuận, cổ tức, dòng tiền, doanh thu, hoặc chỉ số tổng hợp
- Thiên về value: tăng trọng số cổ phiếu “rẻ” (book value cao so với giá)
- Hiệu ứng contrarian: khi rebalancing sẽ mua cổ phiếu đã giảm, bán cổ phiếu đã tăng
- Ví dụ: FTSE RAFI indexes
Rebalancing và Reconstitution
Rebalancing
- Điều chỉnh trọng số các chứng khoán thành phần về mức mục tiêu
- Cần thiết với: equal-weighted (thường xuyên), fundamental-weighted (định kỳ)
- KHÔNG cần thiết với: market-cap-weighted (tự điều chỉnh)
- Phát sinh chi phí giao dịch
Reconstitution
- Thay đổi danh sách chứng khoán trong chỉ số
- Dựa trên tiêu chí lựa chọn (vốn hoá thị trường, thanh khoản, ngành)
- Tần suất: hàng quý, nửa năm, hoặc hàng năm
- Tạo ra reconstitution effect: cổ phiếu được thêm vào thấy giá tăng; cổ phiếu bị loại ra thấy giá giảm
Công dụng của Market Indexes
- Gauging market sentiment — xác định xu hướng chung của thị trường
- Benchmarking — đánh giá hiệu quả hoạt động của nhà quản lý danh mục
- Đo lường tỷ suất sinh lợi điều chỉnh rủi ro — Sharpe ratio, alpha, beta
- Asset allocation — đại diện cho tỷ suất sinh lợi của từng lớp tài sản
- Đầu tư thụ động — index funds và ETFs tái tạo theo chỉ số
- Nghiên cứu — các nghiên cứu học thuật về hành vi thị trường
Các loại Indexes
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Broad market | Đại diện cho toàn bộ thị trường (ví dụ: Wilshire 5000) |
| Multi-market | Trải rộng nhiều quốc gia (ví dụ: MSCI World) |
| Sector | Ngành cụ thể (ví dụ: S&P 500 Health Care) |
| Style | Growth so với value (ví dụ: Russell 1000 Growth) |
| Fixed-income | Chỉ số trái phiếu (ví dụ: Bloomberg Aggregate) |
| Alternative | Hàng hoá, bất động sản, quỹ phòng hộ |