M02: Security Market Indexes
Nguồn: SAPP Slide 2026, trang 56–96 LOS: 2.a–2.k
LOS 2.a — Định nghĩa Security Market Index
Một security market index đại diện cho giá trị của một nhóm chứng khoán (constituent securities) được chọn để đại diện cho một thị trường hoặc phân khúc mục tiêu.
Price Return Index vs Total Return Index
| Loại | Phản ánh |
|---|---|
| Price return index | Chỉ biến động giá của các constituent |
| Total return index | Biến động giá + thu nhập (cổ tức, lãi suất) — giả định tái đầu tư |
Total return index sẽ luôn price return index theo thời gian (giả định thu nhập dương).
LOS 2.b — Tính toán lợi nhuận của Index
Single-Period Price Return
Cách 1 — Từ giá trị index:
Cách 2 — Từ lợi nhuận của các constituent:
Trong đó:
- = tỷ trọng của chứng khoán trong index
- = price return của chứng khoán
Single-Period Total Return
Cách 1 — Từ giá trị index (bao gồm thu nhập):
Cách 2 — Từ total return của các constituent:
Multi-Period Return (Linking)
LOS 2.c — Các lựa chọn trong việc xây dựng Index
Khi xây dựng một index, cần đưa ra năm quyết định:
- Target market — Index đại diện cho thị trường hoặc phân khúc nào?
- Security selection — Chứng khoán nào được đưa vào? (Tiêu chí khách quan hay do ủy ban quyết định)
- Weighting method — Tỷ trọng của mỗi constituent được xác định như thế nào?
- Rebalancing — Tần suất điều chỉnh lại tỷ trọng về mức mục tiêu? (Hàng quý, nửa năm)
- Reconstitution — Tần suất thêm/loại bỏ constituent? (Hàng năm, hàng quý)
LOS 2.d & 2.e — Các phương pháp tính tỷ trọng
Price-Weighted Index
- Tỷ trọng tỷ lệ thuận với giá cổ phiếu
- Cổ phiếu có giá cao hơn sẽ có ảnh hưởng lớn hơn
- Việc chia tách cổ phiếu yêu cầu điều chỉnh divisor
- Ví dụ: DJIA, Nikkei 225
Equal-Weighted Index
- Mỗi constituent có tỷ trọng bằng nhau
- Yêu cầu rebalancing thường xuyên (khi giá thay đổi, tỷ trọng sẽ bị lệch)
- Nghiêng về cổ phiếu vốn hóa nhỏ (small-cap) so với cách tính theo market-cap
- Ví dụ: S&P 500 Equal Weight Index
Market-Capitalization-Weighted Index
Trong đó:
-
= giá của chứng khoán
-
= tổng số cổ phiếu đang lưu hành của chứng khoán
-
Tỷ trọng tỷ lệ thuận với market cap
-
Phương pháp phổ biến nhất; đại diện cho “market portfolio”
-
Tự cân bằng (self-rebalancing) — không cần hành động khi giá thay đổi
-
Thiên lệch: tập trung vào cổ phiếu large-cap
-
Ví dụ: S&P 500 (market-cap weighted), MSCI World
Float-Adjusted Market-Cap-Weighted Index
- Chỉ sử dụng cổ phiếu có thể giao dịch tự do (loại trừ cổ phiếu bị khóa, do chính phủ nắm giữ, cổ phiếu nội bộ)
- Phản ánh tốt hơn tập hợp cơ hội có thể đầu tư thực tế
- Ví dụ: Hầu hết các index hiện đại (S&P 500 sử dụng float-adjusted)
Fundamental-Weighted Index
- Tỷ trọng dựa trên các yếu tố cơ bản: doanh thu, lợi nhuận, cổ tức, giá trị sổ sách
- Thiên hướng contrarian: overweight cổ phiếu bị định giá thấp (những cổ phiếu có chỉ số cơ bản cao so với giá)
- Yêu cầu rebalancing định kỳ
- Ví dụ: FTSE RAFI Index Series
LOS 2.f — Rebalancing và Reconstitution
Rebalancing
- Điều chỉnh tỷ trọng của các constituent về mức mục tiêu
- Bắt buộc đối với equal-weighted và fundamental-weighted index
- Market-cap-weighted index tự cân bằng khi giá thay đổi
- Tần suất: thường là hàng quý
Reconstitution
- Thay đổi danh sách constituent — thêm hoặc loại bỏ chứng khoán
- Dựa trên các tiêu chí lựa chọn (ngưỡng market cap, thanh khoản, v.v.)
- Gây ra hiệu ứng giá: cổ phiếu được thêm vào có xu hướng tăng, cổ phiếu bị loại có xu hướng giảm
- Tần suất: thường là hàng năm hoặc nửa năm
LOS 2.g — Các ứng dụng của Market Index
- Đo lường tâm lý thị trường — Đánh giá xu hướng chung của thị trường và niềm tin của nhà đầu tư
- Benchmarking — Đánh giá hiệu suất của quản lý đầu tư chủ động so với benchmark thụ động
- Đầu tư thụ động — Các quỹ index và ETF sao chép lợi nhuận của index
- Asset allocation — Mô hình tỷ trọng danh mục đầu tư theo các lớp tài sản
- Đo lường rủi ro hệ thống — Beta được đo lường tương đối so với một market index
- Nghiên cứu các yếu tố thị trường — Các nghiên cứu học thuật về risk premium, các bất thường
LOS 2.h — Equity Indexes
Các loại equity index:
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Broad market | Đại diện toàn bộ thị trường cổ phiếu của một quốc gia (ví dụ: Wilshire 5000, Russell 3000) |
| Multi-market | Trải rộng nhiều quốc gia (ví dụ: MSCI World, MSCI ACWI, FTSE All-World) |
| Sector | Tập trung vào các ngành công nghiệp cụ thể (ví dụ: S&P 500 IT, MSCI Healthcare) |
| Style | Growth vs Value (ví dụ: Russell 1000 Growth, Russell 1000 Value) |
LOS 2.i — Fixed-Income Indexes
Đặc điểm của fixed-income index:
- Vũ trụ chứng khoán lớn hơn nhiều so với cổ phiếu (nhiều đợt phát hành trái phiếu trên mỗi tổ chức phát hành)
- Kém thanh khoản hơn — trái phiếu giao dịch OTC, không thường xuyên
- Trái phiếu đáo hạn — thành phần index thay đổi liên tục (reconstitution thường xuyên hơn)
- Các danh mục: chính phủ, doanh nghiệp, chứng khoán hóa, tổng hợp, gắn với lạm phát
LOS 2.j — Alternative Investment Indexes
| Danh mục | Ví dụ | Lưu ý |
|---|---|---|
| Commodity | S&P GSCI, Bloomberg Commodity | Dựa trên hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay (spot) |
| Real estate | FTSE NAREIT, S&P Global REIT | REITs (niêm yết công khai) vs dựa trên thẩm định giá (tư nhân) |
| Hedge fund | HFRI, Credit Suisse HF Index | Thiên lệch do tự báo cáo, survivorship bias |
| Private equity | Cambridge Associates PE Index | Dựa trên thẩm định giá, định giá có độ trễ |
| Infrastructure | S&P Global Infrastructure | Kết hợp tiện ích công cộng, vận tải, năng lượng |
LOS 2.k — Những thách thức với Alternative Investment Indexes
- Survivorship bias: Các quỹ/tài sản thất bại bị loại khỏi index, làm tăng ảo lợi nhuận lịch sử
- Self-reporting / selection bias: Chỉ các quỹ thành công mới tự nguyện báo cáo
- Appraisal-based valuation: Làm mượt lợi nhuận, đánh giá thấp biến động (bất động sản, private equity)
- Backfill bias: Khi một quỹ gia nhập index, lợi nhuận lịch sử tốt của quỹ đó được thêm vào hồi tố
- Illiquidity: Các constituent có thể không dễ dàng đầu tư được