M04: Overview of Equity Securities
Nguồn: SAPP Slide 2026, trang 125–168 LOS: 4.a–4.h
LOS 4.a & 4.b — Common Shares và Preference Shares
Common Shares
Cổ đông phổ thông (common shareholders) là residual claimants — họ nhận phần còn lại sau khi tất cả các nghĩa vụ khác đã được thanh toán.
Đặc điểm chính:
- Voting rights: Bầu hội đồng quản trị, phê duyệt các hành động quan trọng của công ty
- Dividends: Không được đảm bảo; do hội đồng quản trị quyết định
- Limited liability: Tổn thất tối đa = số tiền đã đầu tư
- Residual claim: Xếp cuối cùng trong thanh lý (sau nợ và cổ phần ưu đãi)
Phương thức bỏ phiếu
| Phương thức | Mô tả | Ưu tiên cho |
|---|---|---|
| Statutory (straight) voting | Mỗi cổ phần = 1 phiếu bầu cho mỗi ghế giám đốc; phải bỏ phiếu riêng từng ghế | Cổ đông đa số |
| Cumulative voting | Tổng phiếu bầu = số cổ phần số ghế; có thể dồn toàn bộ phiếu cho một ứng viên | Cổ đông thiểu số |
Các loại Common Shares đặc biệt
- Callable common shares: Tổ chức phát hành có quyền mua lại cổ phần theo giá định trước
- Putable common shares: Cổ đông có quyền bán lại cổ phần cho tổ chức phát hành theo giá định trước
Preference Shares (Preferred Stock)
Preference shares mang đặc điểm của cả vốn cổ phần lẫn nợ.
Đặc điểm chính:
- Fixed dividends: Thường có mức lãi suất cố định (tương tự coupon)
- Priority over common: Nhận cổ tức và tiền thanh lý trước cổ đông phổ thông
- No voting rights: Thông thường (có thể có quyền bỏ phiếu nếu cổ tức bị nợ đọng)
- Par value: Cổ tức được biểu thị theo tỷ lệ phần trăm của mệnh giá
Các loại Preference Shares
| Loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Cumulative | Cổ tức chưa trả tích lũy thành “dividends in arrears” — phải thanh toán trước khi trả bất kỳ cổ tức phổ thông nào |
| Non-cumulative | Cổ tức chưa trả bị mất — không tích lũy |
| Participating | Nhận thêm cổ tức vượt mức lãi suất cố định nếu công ty hoạt động tốt (chia sẻ lợi nhuận còn lại) |
| Non-participating | Chỉ nhận đúng mức cổ tức cố định đã quy định |
| Convertible | Có thể chuyển đổi thành common shares theo tỷ lệ định trước |
Hầu hết preference shares là cumulative và non-participating.
LOS 4.c — Public vs Private Equity
Public Equity
- Giao dịch trên các sàn chứng khoán công khai hoặc thị trường OTC
- Chịu sự quản lý của cơ quan chứng khoán và yêu cầu công bố thông tin
- Thanh khoản cao hơn; định giá minh bạch
Private Equity
- Không giao dịch trên thị trường công khai
- Ít quy định hơn; ít công bố thông tin hơn
- Thanh khoản thấp; yêu cầu kỳ đầu tư dài hơn
Các loại đầu tư Private Equity
| Giai đoạn | Mô tả |
|---|---|
| Venture Capital (VC) | Đầu tư vào các công ty giai đoạn đầu / startup |
| — Seed stage | Ý tưởng/khái niệm; chưa có doanh thu |
| — Early stage | Phát triển sản phẩm; doanh thu ban đầu |
| — Later stage | Mở rộng; tăng trưởng doanh thu; tiền lợi nhuận hoặc lợi nhuận sơ khai |
| — Mezzanine (pre-IPO) | Chuẩn bị IPO; tài trợ cầu nối |
| → IPO / Exit | Công ty lên sàn hoặc được mua lại |
| Leveraged Buyout (LBO) | Mua lại công ty sử dụng phần lớn vốn vay |
| — MBO (Management Buyout) | Ban quản lý hiện tại mua lại công ty |
| — MBI (Management Buy-in) | Đội ngũ quản lý bên ngoài mua lại công ty |
| PIPEs | Private Investment in Public Equity — nhà đầu tư tư nhân mua cổ phần công ty đại chúng với giá chiết khấu (thường trong giai đoạn khó khăn tài chính) |
LOS 4.d — Đầu tư cổ phần nước ngoài (Non-Domestic Equity Investing)
Các phương thức đầu tư vào cổ phần nước ngoài
1. Đầu tư trực tiếp (Direct Investment)
- Mua cổ phần trực tiếp trên sàn chứng khoán nước ngoài
- Yêu cầu tiếp cận thị trường nước ngoài, ngoại tệ
- Chịu quy định, thuế và quy trình thanh toán của nước ngoài
2. Depository Receipts (DRs)
Depository receipt là chứng chỉ có thể chuyển nhượng đại diện quyền sở hữu cổ phần trong một công ty nước ngoài, được lưu giữ bởi ngân hàng lưu ký (depositary bank).
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Sponsored DR | Phát hành với sự hợp tác của công ty nước ngoài; công ty chịu chi phí; voting rights thường được chuyển tiếp |
| Unsponsored DR | Phát hành bởi ngân hàng lưu ký mà không có sự tham gia của công ty; quyền hạn hạn chế; có thể có nhiều DR cạnh tranh nhau |
| Loại DR | Niêm yết tại | Đồng tiền |
|---|---|---|
| ADR (American Depositary Receipt) | Sàn chứng khoán Mỹ | USD |
| GDR (Global Depositary Receipt) | Sàn ngoài nước Mỹ (thường là London, Luxembourg) | USD hoặc EUR |
Các cấp độ ADR
| Cấp độ | Niêm yết | Báo cáo | Có thể huy động vốn? |
|---|---|---|---|
| Level I | Chỉ OTC | Tối thiểu (được miễn báo cáo SEC) | Không |
| Level II | Niêm yết trên sàn Mỹ | Phải nộp hồ sơ với SEC | Không |
| Level III | Niêm yết trên sàn Mỹ | Báo cáo SEC đầy đủ | Có (phát hành công khai) |
| Rule 144A | Phát hành riêng lẻ cho QIBs | Được miễn đăng ký SEC | Có (riêng tư) |
3. Global Registered Shares (GRS)
- Một loại cổ phần duy nhất giao dịch trên nhiều sàn chứng khoán trên toàn thế giới bằng các đồng tiền khác nhau
- Cùng một cổ phần, cùng quyền lợi — không phải chứng chỉ đại diện
- Ví dụ: DaimlerChrysler (nay là Mercedes-Benz)
4. Basket of Listed Depository Receipts (BLDR)
- Công cụ giống ETF đại diện cho danh mục các DR
LOS 4.e — Đặc điểm Rủi ro và Lợi nhuận
Các thành phần lợi nhuận
- Price appreciation (lãi vốn)
- Dividend income (thu nhập từ cổ tức)
- Foreign exchange gains/losses (đối với đầu tư nước ngoài)
Các yếu tố rủi ro
- Business risk: Sự không chắc chắn của thu nhập hoạt động
- Financial risk: Sử dụng đòn bẩy nợ (leverage)
- Liquidity risk: Khả năng bán nhanh mà không tác động đến giá
- Exchange rate risk: Biến động tỷ giá (đầu tư nước ngoài)
- Country / Political risk: Bất ổn, tịch thu tài sản, thay đổi quy định
Preference shares có rủi ro thấp hơn common shares (ưu tiên trong cổ tức và thanh lý) nhưng tiềm năng sinh lời cũng thấp hơn (lợi nhuận bị giới hạn trừ khi là participating).
LOS 4.f — Vai trò của Equity trong Tài trợ vốn
Các công ty phát hành cổ phần để:
- Huy động vốn cho tăng trưởng, hoạt động và đầu tư
- Giảm đòn bẩy — hạ tỷ lệ debt-to-equity
- Tạo lập thị trường công khai cho cổ phần (IPO)
- Cung cấp phương tiện thanh toán cho các thương vụ mua bán (stock-based M&A)
- Đãi ngộ nhân viên (stock options, restricted stock)
LOS 4.g — Book Value vs Market Value
| Chỉ số | Định nghĩa |
|---|---|
| Book value of equity | Tổng tài sản Tổng nợ phải trả (từ bảng cân đối kế toán) |
| Market value of equity | Giá cổ phần Số cổ phần lưu hành (vốn hóa thị trường) |
- Market > Book (): Thị trường kỳ vọng tạo ra giá trị trong tương lai; tài sản vô hình không được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán
- Market < Book (): Thị trường hoài nghi về triển vọng tương lai; có khả năng suy giảm giá trị
LOS 4.h — Cost of Equity vs Return on Equity
Cost of Equity ()
- Mức lợi nhuận tối thiểu mà nhà đầu tư yêu cầu để nắm giữ cổ phần
- Đại diện cho chi phí cơ hội của công ty khi tài trợ bằng vốn cổ phần
- Rủi ro cao hơn → lợi nhuận yêu cầu cao hơn (cost of equity cao hơn)
Return on Equity (ROE)
Mối quan hệ
| Kịch bản | Hàm ý |
|---|---|
| Công ty tạo ra giá trị; market value nên vượt book value | |
| Công ty kiếm đúng mức nhà đầu tư yêu cầu; market value = book value | |
| Công ty phá hủy giá trị; market value nên thấp hơn book value |
Công ty liên tục đạt ROE vượt cost of equity đang tạo ra economic value added (EVA) cho cổ đông.