Module 05: Company Analysis — Past and Present

Tổng quan

Module này đề cập đến các nền tảng cơ bản trong việc phân tích hiệu quả hoạt động lịch sử và hiện tại của một doanh nghiệp. Nội dung bao gồm: hiểu cấu trúc của một research report, xác định business model, phân tích revenue drivers, đánh giá operating profitability, và phân tích capital investments cũng như capital structure.

Nguồn tài liệu: SAPP CFA1 Equity Investments Slide 2026 — Trang 169–218


Phạm vi LOS

LOS 5.a: Các thành phần của một Company Research Report

Một equity research report toàn diện thường bao gồm các phần sau:

  1. Front matter — Tiêu đề, tên analyst, ngày, mã ticker, tóm tắt khuyến nghị
  2. Investment recommendation — Buy / Hold / Sell kèm target price
  3. Company description — Tổng quan doanh nghiệp, lịch sử, ban lãnh đạo
  4. Industry overview — Cấu trúc ngành, xu hướng, bức tranh cạnh tranh (liên kết tới M06)
  5. Financial analysis — Báo cáo tài chính lịch sử, phân tích chỉ số tài chính
  6. Valuation — Áp dụng các mô hình định giá (liên kết tới M08)
  7. ESG considerations — Các yếu tố Environmental, Social, và Governance
  8. Investment risks — Các yếu tố rủi ro chính có thể ảnh hưởng đến khuyến nghị

Mỗi phần được xây dựng dựa trên phần trước để hình thành một investment thesis mạch lạc, nhất quán.


LOS 5.b: Xác định Business Model của Doanh nghiệp

Một business model mô tả cách doanh nghiệp tạo ra, phân phối và thu giữ giá trị. Các thành phần chính:

Thành phầnMô tả
Value propositionSản phẩm/dịch vụ độc đáo mà doanh nghiệp cung cấp và lý do khách hàng mua
Value chainCác hoạt động từ nguyên liệu thô đến giao hàng cuối cùng — vị trí tham gia của doanh nghiệp
ProfitabilityCách doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận từ value proposition của mình

Tham chiếu chéo: Business models và định vị cạnh tranh liên kết trực tiếp tới Corporate Issuers M07 — Business Models.

Các loại Business Model phổ biến

  • Asset-light — Cường độ vốn thấp, khả năng mở rộng cao (ví dụ: phần mềm, nhượng quyền)
  • Asset-heavy — Yêu cầu vốn lớn, tạo rào cản gia nhập (ví dụ: sản xuất, tiện ích công cộng)
  • Platform — Kết nối người mua và người bán, hiệu ứng mạng lưới (network effects)
  • Subscription — Doanh thu định kỳ, dòng tiền có thể dự đoán được

LOS 5.c: Revenue và Revenue Drivers

Phương pháp Top-Down

Bắt đầu từ cấp độ vĩ mô và làm việc từ trên xuống:

Các drivers chính:

  • Market size — Tổng thị trường có thể tiếp cận được (TAM)
  • Market share — Thị phần của doanh nghiệp
  • GDP growth — Tăng trưởng kinh tế ở cấp độ vĩ mô
  • Industry growth rate — Xu hướng tăng trưởng đặc thù của từng ngành

Phương pháp Bottom-Up

Xây dựng revenue từ dữ liệu chi tiết ở cấp độ doanh nghiệp:

trong đó đại diện cho từng phân khúc sản phẩm, địa điểm địa lý, hoặc đơn vị kinh doanh.

Các drivers chính:

  • Volume by segment — Số lượng bán theo từng dòng sản phẩm
  • Volume by location — Phân tách theo địa lý
  • Pricing per unit — Giá bán trung bình (ASP)

Các yếu tố Pricing Power

Các yếu tố cho phép doanh nghiệp tăng giá mà không mất khách hàng:

  • Brand strength và lòng trung thành của khách hàng
  • Product differentiation và tính độc đáo
  • Switching costs đối với khách hàng
  • Market concentration (ít đối thủ cạnh tranh hơn = nhiều pricing power hơn)
  • Regulatory barriers gia nhập thị trường
  • Tính thiết yếu của sản phẩm hoặc dịch vụ

LOS 5.d: Operating Profitability và Working Capital

Các chỉ số Profitability

Gross Margin:

trong đó = Cost of Goods Sold (giá vốn hàng bán).

Operating Margin:

trong đó Operating Income = Revenue - COGS - Operating Expenses (SGA, R&D, D&A).

EBITDA Margin:

trong đó = Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization (lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao tài sản hữu hình và vô hình).

Các chỉ số Working Capital

Chỉ sốCông thứcÝ nghĩa
Current RatioThanh khoản ngắn hạn
Days Sales Outstanding (DSO)Tốc độ thu hồi công nợ
Days Inventory Outstanding (DIO)Tốc độ luân chuyển hàng tồn kho
Days Payable Outstanding (DPO)Tốc độ thanh toán cho nhà cung cấp
Cash Conversion Cycle (CCC)Số ngày để chuyển đổi khoản đầu tư thành tiền mặt

Cash Conversion Cycle càng ngắn thường cho thấy doanh nghiệp quản lý working capital hiệu quả hơn.


LOS 5.e: Capital Investments và Capital Structure

Capital Investments

  • Capital expenditures (CapEx) — Chi tiêu cho PP&E, tài sản vô hình
  • Growth CapEx so với Maintenance CapEx — Chi tiêu mở rộng so với thay thế
  • CapEx intensity:
  • Return on Invested Capital (ROIC):

trong đó = Net Operating Profit After Tax (lợi nhuận hoạt động ròng sau thuế), và = Total Debt + Equity - Cash.

Phân tích Capital Structure

  • Debt-to-Equity Ratio:
  • Debt-to-Capital Ratio:
  • Interest Coverage Ratio:
  • Financial leverage ảnh hưởng đến cả rủi ro lẫn lợi nhuận

Các doanh nghiệp có dòng tiền ổn định thường có khả năng chịu đòn bẩy tài chính (leverage) cao hơn.


Điểm mấu chốt

  1. Một research report tuân theo định dạng có cấu trúc từ front matter cho đến phần rủi ro
  2. Business models định nghĩa việc tạo ra giá trị thông qua value proposition, value chain, và profitability
  3. Phân tích revenue sử dụng phương pháp top-down (cấp độ thị trường) hoặc bottom-up (cấp độ phân khúc)
  4. Profitability được đo lường ở các cấp độ gross, operating, và EBITDA
  5. Các quyết định về capital structure cân bằng rủi ro và lợi nhuận thông qua các lựa chọn đòn bẩy

Các trang liên quan

0 items under this folder.