CFAI Practice: M08 — Equity Valuation Extensions
Source: CFAI CFA1 Equity Practice 2026 Total: 5 questions
Questions
Question 1
A two-stage DDM is most appropriate for valuing a company that:
- A. Has a constant dividend growth rate indefinitely
- B. Is not expected to pay dividends in the near future
- C. Is expected to have high growth initially, then transition to a stable long-term growth rate ✓
Answer
C. Is expected to have high growth initially, then transition to a stable long-term growth rate
📖 Giải thích chi tiết
Mô hình DDM hai giai đoạn (two-stage DDM) áp dụng cho công ty có hai pha tăng trưởng: giai đoạn đầu tăng trưởng cao (high growth), sau đó chuyển sang tăng trưởng ổn định (stable growth) vĩnh viễn. Công thức: Trong đó (terminal value dùng Gordon model với = tốc độ tăng trưởng dài hạn). Mô hình Gordon đơn giản (một giai đoạn) chỉ phù hợp khi g không đổi.
Question 2
Free cash flow to equity (FCFE) differs from free cash flow to the firm (FCFF) in that FCFE:
- A. Is calculated before interest payments
- B. Represents cash flow available to equity holders after debt obligations are met ✓
- C. Is always greater than FCFF
Answer
B. Represents cash flow available to equity holders after debt obligations are met
📖 Giải thích chi tiết
FCFE (Free Cash Flow to Equity) là dòng tiền tự do thuộc về cổ đông sau khi đã thanh toán nghĩa vụ nợ: Hoặc: . FCFF là dòng tiền cho toàn bộ nhà cung cấp vốn (cả chủ nợ lẫn cổ đông), tính trước khi trả lãi vay. FCFE thường nhỏ hơn FCFF (trừ khi vay nợ ròng lớn).
Question 3
An analyst compares two companies in the same industry. Company A has a P/E of 12x and Company B has a P/E of 18x. The most likely explanation for the difference, all else equal, is that Company B has:
- A. Higher risk
- B. Lower expected earnings growth
- C. Higher expected earnings growth ✓
Answer
C. Higher expected earnings growth
📖 Giải thích chi tiết
P/E cao hơn thường phản ánh kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận cao hơn. Từ mô hình Gordon: , P/E tăng khi tăng. Nếu rủi ro cao hơn (r tăng), P/E sẽ giảm, không tăng. Trong định giá tương đối (relative valuation), so sánh P/E giữa các công ty cùng ngành giúp xác định cổ phiếu nào đắt/rẻ tương đối, nhưng phải xem xét sự khác biệt về tăng trưởng và rủi ro.
Question 4
A company has EBITDA of 4,000 million. A comparable company has an EV/EBITDA of 10x. Based on this comparison, the subject company is most likely:
- A. Undervalued relative to the comparable ✓
- B. Overvalued relative to the comparable
- C. Fairly valued relative to the comparable
Answer
A. Undervalued relative to the comparable
📖 Giải thích chi tiết
EV/EBITDA của công ty phân tích: . So với công ty so sánh có EV/EBITDA = 10x, công ty phân tích có tỷ số thấp hơn, cho thấy có thể đang bị định giá thấp (undervalued). Nếu áp dụng bội số 10x: giá trị hợp lý = 500 \times 10 = \5{,}0004{,}000 triệu. EV/EBITDA hữu ích vì loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc vốn và chính sách khấu hao.
Question 5
A limitation of using price multiples for relative valuation is that:
- A. They are too complex to calculate
- B. They always provide a precise intrinsic value estimate
- C. Differences in accounting methods across companies can make comparisons misleading ✓
Answer
C. Differences in accounting methods across companies can make comparisons misleading
📖 Giải thích chi tiết
Hạn chế chính của phương pháp định giá tương đối (multiples approach): (1) Sự khác biệt trong phương pháp kế toán (LIFO vs FIFO, khấu hao, ghi nhận doanh thu) làm sai lệch so sánh; (2) Bội số không cho giá trị nội tại chính xác mà chỉ cho giá trị tương đối; (3) Nếu toàn ngành bị định giá cao, so sánh trong ngành vẫn cho kết quả “hợp lý” nhưng thực tế overvalued; (4) P/E âm khi EPS âm thì vô nghĩa. Bội số dễ tính nhưng cần thận trọng khi diễn giải.