Phải hành động vì lợi ích của người sử dụng lao động và không được tước bỏ lợi thế từ kỹ năng, năng lực của bản thân đối với người sử dụng lao động
Không được gây hại cho người sử dụng lao động
Không được thực hiện independent practice có thể cạnh tranh với người sử dụng lao động nếu không có sự đồng ý của họ
Khi rời bỏ người sử dụng lao động:
Có thể mang theo kiến thức và kỹ năng chung (không bao gồm thông tin độc quyền)
Không được mang theo danh sách khách hàng, mô hình đầu tư, dữ liệu độc quyền, hay bí mật thương mại
Không được tiếp cận khách hàng của người sử dụng lao động trước khi rời đi
Các thỏa thuận non-compete và nghĩa vụ fiduciary vẫn còn hiệu lực sau khi rời đi
Whistleblowing: việc báo cáo các hành vi bất hợp pháp hoặc phi đạo đức của người sử dụng lao động lên cơ quan quản lý không phải là vi phạm nghĩa vụ loyalty — trên thực tế, đây có thể là yêu cầu bắt buộc theo Standard I(A) Knowledge of the Law
IV(B) Additional Compensation Arrangements
Không được chấp nhận quà tặng, lợi ích, thù lao, hay bất kỳ khoản thưởng nào từ bên thứ ba mà có thể cạnh tranh hoặc tạo ra xung đột với lợi ích của người sử dụng lao động nếu không có sự đồng ý bằng văn bản từ tất cả các bên liên quan
Phải tiết lộ cho người sử dụng lao động mọi thỏa thuận bồi thường bổ sung (ví dụ: tiền thưởng hiệu suất từ khách hàng, phí thành viên hội đồng quản trị bên ngoài)
Bao gồm cả lợi ích bằng tiền mặt lẫn phi tiền tệ
IV(C) Responsibilities of Supervisors
Phải nỗ lực hợp lý để đảm bảo những người thuộc quyền giám sát của mình tuân thủ các luật, quy định và Code and Standards hiện hành
Phải có compliance procedures đầy đủ — và đảm bảo rằng các quy trình này được thực thi
Nếu hệ thống tuân thủ của công ty không đủ đáp ứng, phải thông báo vấn đề này lên ban quản lý
Không thể ủy thác trách nhiệm giám sát — nếu cấp dưới vi phạm, người giám sát cũng có thể bị coi là vi phạm nếu việc giám sát không đầy đủ
Phải phản ứng kịp thời trước bất kỳ dấu hiệu nào của hành vi sai trái
Phải đặt ra kỳ vọng rõ ràng và tiến hành kiểm tra định kỳ
Standard V: Investment Analysis, Recommendations, and Actions
V(A) Diligence and Reasonable Basis
Phải thực hiện phân tích đầu tư, đưa ra khuyến nghị, và thực hiện các hành động đầu tư với sự siêng năng, độc lập và kỹ lưỡng
Phải có reasonable and adequate basis được hỗ trợ bởi nghiên cứu và điều tra cho bất kỳ khuyến nghị hoặc hành động nào
Phải phân biệt rõ fact và opinion trong phân tích
Khi sử dụng nghiên cứu của bên thứ ba, phải xác minh chất lượng và tính hợp lý của nó — không thể phụ thuộc mù quáng vào công việc của người khác
Khi sử dụng mô hình định lượng, phải hiểu rõ các giả định, hạn chế và đầu vào của mô hình
Group research: nếu là một phần trong quy trình nhóm, không nhất thiết phải xác minh từng chi tiết nhưng phải đảm bảo quy trình của nhóm là đúng đắn
V(B) Communication with Clients and Prospective Clients
Phải tiết lộ cho khách hàng basic format và general principles của quy trình đầu tư
Phải sử dụng phán đoán hợp lý để xác định các yếu tố quan trọng đối với phân tích đầu tư và đưa chúng vào các thông tin liên lạc
Phải phân biệt fact và opinion trong tất cả các bài trình bày và khuyến nghị
Phải tiết lộ các hạn chế và rủi ro đáng kể của quy trình đầu tư
Phải thông báo kịp thời cho khách hàng về bất kỳ thay đổi nào trong quy trình đầu tư, nhân sự, hay các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến dịch vụ
Phải liên lạc một cách kịp thời
V(C) Record Retention
Phải phát triển và duy trì hồ sơ phù hợp để hỗ trợ phân tích, khuyến nghị và các hành động
Phải lưu giữ hồ sơ tối thiểu 7 năm (theo khuyến nghị của CFA Institute) khi không có yêu cầu pháp lý cụ thể
Hồ sơ thuộc về người sử dụng lao động (không phải cá nhân thành viên)
Bao gồm cả hồ sơ giấy tờ và hồ sơ điện tử
Phải duy trì hồ sơ ngay cả sau khi rời khỏi người sử dụng lao động (vì đây là tài sản của người sử dụng lao động)
Standard VI: Conflicts of Interest
VI(A) Disclosure of Conflicts
Phải công khai đầy đủ và trung thực tất cả các vấn đề có thể được kỳ vọng một cách hợp lý là sẽ làm suy giảm tính độc lập và khách quan
Phải đảm bảo rằng các tiết lộ nổi bật, bằng ngôn ngữ đơn giản, và được truyền đạt hiệu quả
Việc tiết lộ phải được thực hiện trước khi cung cấp dịch vụ
Các loại xung đột cần tiết lộ:
Sở hữu chứng khoán đang được khuyến nghị
Tư cách thành viên hội đồng quản trị hoặc quan hệ kinh doanh với các công ty được theo dõi
Các thỏa thuận bồi thường gắn với khuyến nghị
Quan hệ gia đình tạo ra xung đột lợi ích
Sở hữu thụ hưởng trong market maker hay broker-dealer
VI(B) Priority of Transactions
Giao dịch của khách hàng phải được ưu tiên trước giao dịch của người sử dụng lao động, và giao dịch của người sử dụng lao động phải được ưu tiên trước giao dịch cá nhân
Thứ tự ưu tiên: Khách hàng > Người sử dụng lao động > Cá nhân
Không được thực hiện front-running — giao dịch tài khoản cá nhân trước khi thực hiện lệnh của khách hàng
Phải thiết lập chính sách giao dịch cá nhân và quy trình pre-clearance
Blackout periods: nên hạn chế giao dịch cá nhân xung quanh thời điểm thực hiện giao dịch của khách hàng
Tài khoản gia đình nhận được sự ưu đãi có thể được coi là tài khoản cá nhân
VI(C) Referral Fees
Phải tiết lộ cho người sử dụng lao động, khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng bất kỳ khoản thù lao hoặc lợi ích nào nhận được cho việc giới thiệu sản phẩm hay dịch vụ
Việc tiết lộ phải được thực hiện trước khi ký kết thỏa thuận dịch vụ chính thức
Phải tiết lộ bản chất của khoản thù lao (tiền mặt, soft dollars, hay các lợi ích khác)
Áp dụng cho cả việc trả và nhận referral fees
Standard VII: Responsibilities as a CFA Institute Member or CFA Candidate
VII(A) Conduct as Participants in CFA Institute Programs
Không được tham gia vào bất kỳ hành vi nào làm tổn hại đến danh tiếng hay tính toàn vẹn của CFA Institute, chứng chỉ CFA, hay tính trung thực của kỳ thi CFA
Không được gian lận, chia sẻ nội dung đề thi, hay tham gia bất kỳ hình thức gian lận học thuật nào
Không được tiết lộ hay thảo luận về các câu hỏi hoặc nội dung đề thi cụ thể (nội dung kỳ thi CFA là bảo mật)
Phải tuân theo tất cả các quy tắc và chính sách thi
Không được cung cấp thông tin sai lệch trên Professional Conduct Statement
VII(B) Reference to CFA Institute, the CFA Designation, and the CFA Program
Không được xuyên tạc hoặc phóng đại ý nghĩa hay hàm ý của tư cách thành viên, chứng chỉ CFA, hoặc việc tham gia Chương trình CFA
Cách sử dụng đúng:
“CFA” là tính từ (CFA charterholder), không phải danh từ — không được nói “I am a CFA”
Đúng: “I am a CFA charterholder” hoặc “John Smith, CFA”
Không được ngụ ý rằng hiệu suất vượt trội là do chứng chỉ CFA
Candidates: có thể nêu rằng mình đang là candidate trong Chương trình CFA nếu hiện đang đăng ký kỳ thi
Đúng: “I am a Level II candidate in the CFA Program”
Sai: “I passed all three levels on the first try” (ngụ ý sự vượt trội)
Không được sử dụng các dấu hiệu CFA (logo, chứng chỉ) theo cách xuyên tạc chứng nhận