Financial Ratios

Activity (Efficiency) Ratios

Đo lường mức độ hiệu quả mà công ty sử dụng tài sản của mình.

Cash Conversion Cycle (CCC)

CCC thấp hơn thường tốt hơn — công ty chuyển đổi hàng tồn kho thành tiền mặt nhanh hơn.

Liquidity Ratios

Đo lường khả năng đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.

Solvency Ratios

Đo lường khả năng đáp ứng các nghĩa vụ dài hạn.

Leverage Ratios

Coverage Ratios

Profitability Ratios

Return Ratios

Operating ROA (phương pháp thay thế)

DuPont Analysis

Phân tích 3 nhân tố

Phân tích 5 nhân tố (mở rộng)

Giải thích các nhân tố trong phân tích 5 nhân tố:

Nhân tốĐo lườngGiá trị cao hơn có nghĩa là
Tax burden (NI/EBT)% thu nhập trước thuế còn lại sau thuếThuế suất thấp hơn
Interest burden (EBT/EBIT)% thu nhập hoạt động còn lại sau lãi vayChi phí lãi vay thấp hơn
EBIT marginKhả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanhKiểm soát chi phí tốt hơn
Asset turnoverHiệu quả sử dụng tài sảnTận dụng tài sản tốt hơn
Financial leverageMức độ sử dụng nợ vayNhiều nợ hơn (rủi ro cao hơn)

Common-Size Analysis

Common-Size Income Statement

Mỗi khoản mục được biểu thị theo % doanh thu:

Common-Size Balance Sheet

Mỗi khoản mục được biểu thị theo % tổng tài sản:

Hướng dẫn Diễn giải

Loại tỷ sốGiá trị cao hơn tốt hơn?Lưu ý quan trọng
Activity ratiosThường là cóSo sánh trong cùng ngành
Liquidity ratiosThường là cóQuá cao có thể cho thấy tài sản nhàn rỗi
Solvency (leverage)Thấp hơn thì an toàn hơnMột mức đòn bẩy nhất định có thể tăng ROE
Coverage ratiosCao hơn thì tốt hơnNgưỡng tham chiếu tùy theo ngành
ProfitabilityCao hơn thì tốt hơnTính bền vững là yếu tố quan trọng

Xem thêm