IFRS vs US GAAP Key Differences

Framework and Standards

Chủ đềIFRSUS GAAP
Tổ chức ban hành chuẩn mựcIASBFASB
Cơ quan quản lýKhông có (áp dụng tự nguyện)SEC
Phương pháp tiếp cậnDựa trên nguyên tắc (Principles-based)Dựa trên quy tắc (Rules-based)
Khung nền tảngConceptual FrameworkConceptual Framework (ASC)

Revenue Recognition

Chủ đềIFRS (IFRS 15)US GAAP (ASC 606)
Mô hìnhMô hình 5 bướcMô hình 5 bước (đã hội tụ)
Variable considerationNgưỡng highly probableNgưỡng probable
Hướng dẫn theo ngànhÍt chi tiết hơnNhiều chủ đề con chi tiết hơn

Inventory

Chủ đềIFRS (IAS 2)US GAAP (ASC 330)
LIFOKhông được phépĐược phép
Định giáThấp hơn giữa giá gốc và NRVThấp hơn giữa giá gốc và giá thị trường (FIFO/WAC sử dụng NRV theo ASU 2015-11)
Hoàn nhập write-downĐược phép (tối đa đến giá gốc ban đầu)Không được phép

Long-Term Assets (PPE)

Chủ đềIFRS (IAS 16)US GAAP (ASC 360)
Mô hình đo lườngGiá gốc hoặc RevaluationChỉ giá gốc
RevaluationĐược phép (theo fair value)Không được phép
Component depreciationBắt buộcĐược phép nhưng không bắt buộc
Borrowing costsVốn hóa (bắt buộc)Vốn hóa (bắt buộc)

Intangible Assets

Chủ đềIFRS (IAS 38)US GAAP (ASC 350)
Chi phí nghiên cứu (Research costs)Ghi nhận là chi phíGhi nhận là chi phí
Chi phí phát triển (Development costs)Vốn hóa nếu đáp ứng 6 tiêu chíGhi nhận là chi phí (ngoại trừ phần mềm)
RevaluationĐược phép (nếu có thị trường hoạt động)Không được phép

Impairment

Chủ đềIFRS (IAS 36)US GAAP (ASC 360)
Dấu hiệu nhận biếtCác dấu hiệu suy giảm giá trịCác dấu hiệu suy giảm giá trị
Kiểm tra (tài sản không phải goodwill)1 bước: giá trị ghi sổ (CV) so với recoverable amount2 bước: kiểm tra khả năng thu hồi rồi đo lường
Recoverable amountGiá trị cao hơn giữa FVLCS và value in useFair value
Hoàn nhập (tài sản không phải goodwill)Được phépKhông được phép
Goodwill impairmentCấp độ CGUCấp độ reporting unit
Hoàn nhập goodwillKhông được phépKhông được phép

Leases

Chủ đềIFRS (IFRS 16)US GAAP (ASC 842)
Mô hình bên thuê (lessee)Mô hình đơn: tất cả lease trên bảng cân đối kế toán (ROU asset + lease liability)Mô hình kép: finance lease và operating lease
Operating lease (bên thuê)Xử lý giống finance leaseROU asset + liability, nhưng ghi nhận chi phí theo đường thẳng
Finance lease (bên thuê)Khấu hao + lãi vay (chi phí cao hơn ở đầu kỳ)Khấu hao + lãi vay (chi phí cao hơn ở đầu kỳ)
Miễn trừ ngắn hạnLease 12 thángLease 12 tháng
Miễn trừ giá trị thấpKhông

Income Taxes

Chủ đềIFRS (IAS 12)US GAAP (ASC 740)
Ghi nhận DTAGhi nhận nếu probableGhi nhận toàn bộ, sau đó áp dụng valuation allowance
Phân loạiToàn bộ là non-currentToàn bộ là non-current
Uncertain tax positionsTheo xác suất có trọng sốHai bước: ghi nhận rồi đo lường

Financial Instruments

Chủ đềIFRS (IFRS 9)US GAAP (ASC 320)
Phân loại (nợ)Amortized cost, FVOCI, FVPLHTM, AFS, Trading
Đầu tư vốn chủ sở hữuFVPL (hoặc FVOCI theo lựa chọn không thể hủy)FVPL (với measurement alternative)
Mô hình impairmentExpected credit loss (ECL)Current expected credit loss (CECL)

Income Statement

Chủ đềIFRSUS GAAP
Extraordinary itemsKhông được phépKhông được phép (sau ASU 2015-01)
Phân loại chi phíTheo bản chất hoặc chức năngTheo chức năng
Discontinued operationsBộ phận của đơn vịBộ phận của đơn vị (định nghĩa chặt chẽ hơn)

Balance Sheet

Chủ đềIFRSUS GAAP
Thứ tự trình bàyNon-current trước (thông thường)Current trước (thông thường)
Các khoản mục tối thiểuĐược quy định bởi IAS 1Không quy định cụ thể (theo quy tắc SEC)

Cash Flow Statement

Chủ đềIFRS (IAS 7)US GAAP (ASC 230)
Lãi vay đã trả (Interest paid)CFO hoặc CFF (tùy chọn)CFO (bắt buộc)
Lãi vay đã nhận (Interest received)CFO hoặc CFI (tùy chọn)CFO (bắt buộc)
Cổ tức đã trả (Dividends paid)CFO hoặc CFF (tùy chọn)CFF (bắt buộc)
Cổ tức đã nhận (Dividends received)CFO hoặc CFI (tùy chọn)CFO (bắt buộc)
Phương phápTrực tiếp hoặc gián tiếpTrực tiếp hoặc gián tiếp
Bank overdraftsLà một phần của cash equivalentsCFF

See Also