Income Taxes Accounting
Thuật Ngữ Chính
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Tax expense (provision) | Thuế thu nhập được ghi nhận trên báo cáo kết quả kinh doanh |
| Tax payable | Số thuế thực tế phải nộp cho cơ quan thuế |
| Taxable income | Thu nhập được tính theo quy định thuế |
| Pretax income | Thu nhập theo báo cáo tài chính (thu nhập kế toán) |
| Tax base | Giá trị của tài sản/nợ phải trả theo mục đích thuế |
| Carrying amount | Giá trị trên bảng cân đối kế toán (giá trị sổ sách) |
Mối Quan Hệ Cơ Bản
Temporary vs. Permanent Differences
Temporary Differences
Sự chênh lệch giữa carrying amount và tax base mà sẽ được hoàn nhập trong các kỳ tương lai, tạo ra deferred taxes.
Deferred Tax Liability (DTL):
Được tạo ra khi:
- Taxable income < pretax income hiện tại (sẽ cao hơn sau này)
- Doanh thu được ghi nhận theo sổ sách trước khi chịu thuế (ví dụ: installment sales)
- Chi phí được khấu trừ thuế trước khi ghi nhận vào sổ sách (ví dụ: accelerated depreciation)
Deferred Tax Asset (DTA):
Được tạo ra khi:
- Taxable income > pretax income hiện tại (sẽ thấp hơn sau này)
- Doanh thu được ghi nhận cho mục đích thuế trước khi vào sổ sách (ví dụ: unearned revenue được đánh thuế khi nhận)
- Chi phí được ghi nhận vào sổ sách trước khi được khấu trừ thuế (ví dụ: warranty provisions, restructuring charges)
- Tax loss carryforwards
Permanent Differences
Sự chênh lệch không bao giờ hoàn nhập — ảnh hưởng đến effective tax rate nhưng không tạo ra deferred taxes.
Ví dụ:
- Thu nhập lãi được miễn thuế (trái phiếu đô thị)
- Chi phí không được khấu trừ thuế (phạt, tiền phạt, một số chi phí giải trí)
- Tax credits
- Phí bảo hiểm nhân thọ cho nhân viên chủ chốt
Effective vs. Statutory Tax Rate
= mức thuế suất được ban hành theo luật thuế
Effective rate khác statutory rate do:
- Permanent differences
- Thay đổi thuế suất
- Các khu vực tài phán khác nhau với thuế suất khác nhau
- Tax credits
- Thay đổi trong valuation allowance
Valuation Allowance (US GAAP) / Recognition Criteria (IFRS)
DTA chỉ được ghi nhận ở mức độ mà việc có taxable income trong tương lai là probable (IFRS) hoặc more likely than not (US GAAP).
- US GAAP: Ghi nhận toàn bộ DTA, sau đó bù trừ bằng một valuation allowance nếu khả năng thu hồi không đạt mức more likely than not
- IFRS: Chỉ ghi nhận DTA ở mức độ probable — không có tài khoản valuation allowance riêng biệt
Valuation allowance tăng lên → tax expense cao hơn → net income thấp hơn
Thay Đổi Thuế Suất
Khi thuế suất được ban hành thay đổi:
- Các DTA và DTL hiện có được đo lại theo thuế suất mới
- Khoản điều chỉnh được ghi nhận qua income tax expense (báo cáo kết quả kinh doanh)
Phân Loại Trên Bảng Cân Đối Kế Toán
| Chuẩn mực | Current/Non-Current |
|---|---|
| IFRS | Tất cả deferred taxes đều là non-current |
| US GAAP | Tất cả deferred taxes đều là non-current (sau ASU 2015-17) |
Các Nguồn Phổ Biến Tạo DTL và DTA
| Nguồn | Tạo ra |
|---|---|
| Accelerated depreciation (thuế) so với straight-line (sổ sách) | DTL |
| Installment sale (ghi nhận thuế bị trì hoãn) | DTL |
| Lãi từ revaluation tài sản (IFRS) | DTL |
| Warranty provisions (chi phí sổ sách trước khi khấu trừ thuế) | DTA |
| Bad debt allowance (sổ sách trước khi tính thuế) | DTA |
| Pension liability (sổ sách trước khi tính thuế) | DTA |
| Tax loss carryforwards | DTA |
| Unearned revenue (đánh thuế khi nhận) | DTA |
Lưu Ý Phân Tích
- DTL có khả năng hoàn nhập: Xem như nợ phải trả thực sự (ví dụ: sự kiện một lần)
- DTL khó hoàn nhập (liên tục tăng trưởng): Một số nhà phân tích xem như vốn chủ sở hữu (ví dụ: accelerated depreciation liên tục trong công ty đang tăng trưởng)
- DTA với valuation allowance lớn: Chất lượng tài sản đáng ngờ
- Cần chú ý đến sự tùy ý của ban lãnh đạo trong việc ước tính valuation allowances — có thể được dùng để điều chỉnh lợi nhuận