Inventory Valuation
Phương Trình Dòng Chảy Chi Phí Hàng Tồn Kho
Giả Định Dòng Chảy Chi Phí
FIFO (First-In, First-Out)
- Chi phí hàng tồn kho cũ nhất được ghi nhận vào COGS trước
- Ending inventory phản ánh chi phí mua gần nhất
- Được chấp nhận theo cả IFRS và US GAAP
LIFO (Last-In, First-Out)
- Chi phí hàng tồn kho mới nhất được ghi nhận vào COGS trước
- Ending inventory phản ánh chi phí cũ nhất
- Chỉ được chấp nhận theo US GAAP (bị cấm theo IFRS)
Weighted Average Cost (WAC)
- COGS và ending inventory được tính dựa trên chi phí bình quân gia quyền
- Được chấp nhận theo cả IFRS và US GAAP
Specific Identification
- Chi phí thực tế của từng đơn vị hàng được theo dõi và ghi nhận riêng lẻ
- Áp dụng cho các mặt hàng độc nhất, giá trị cao (trang sức, nghệ thuật, bất động sản)
- Được chấp nhận theo cả IFRS và US GAAP
So Sánh FIFO và LIFO: Tác Động Khi Giá Tăng (Lạm Phát)
| Chỉ số | FIFO | LIFO |
|---|---|---|
| COGS | Thấp hơn (chi phí cũ, rẻ hơn) | Cao hơn (chi phí mới, đắt hơn) |
| Ending Inventory | Cao hơn (chi phí gần đây) | Thấp hơn (chi phí cũ) |
| Gross Profit | Cao hơn | Thấp hơn |
| Net Income | Cao hơn | Thấp hơn |
| Income Taxes | Cao hơn | Thấp hơn |
| Cash Flow (sau thuế) | Thấp hơn | Cao hơn (tiết kiệm thuế) |
Trong giai đoạn giảm phát (deflation — giá giảm), tất cả các tác động trên đều đảo ngược.
LIFO Reserve
Dùng để chuyển đổi từ LIFO sang FIFO để so sánh:
Điều Chỉnh Báo Cáo Tài Chính (Từ LIFO Sang FIFO)
| Khoản mục | Điều chỉnh |
|---|---|
| Inventory (BS) | Cộng LIFO Reserve |
| COGS (IS) | Trừ phần thay đổi của LIFO Reserve |
| Retained Earnings | Cộng LIFO Reserve |
| Deferred Tax Liability | Cộng LIFO Reserve |
| Cash | Không thay đổi (thuế đã được thanh toán) |
LIFO Liquidation
Xảy ra khi một doanh nghiệp áp dụng LIFO bán ra nhiều đơn vị hơn số lượng mua vào, khiến các lớp hàng tồn kho cũ với chi phí thấp bị đưa vào tiêu thụ.
Tác động:
- COGS giảm giả tạo (chi phí cũ được đưa vào báo cáo kết quả kinh doanh)
- Gross profit và net income được báo cáo cao hơn thực tế
- Thanh toán thuế cao hơn
- Kết quả không bền vững — đây là hiện tượng tăng thu nhập chỉ xảy ra một lần
Định Giá Hàng Tồn Kho Trên Bảng Cân Đối Kế Toán
IFRS: Lower of Cost or Net Realizable Value (NRV)
- Ghi giảm xuống NRV nếu giá gốc > NRV
- Được phép hoàn nhập (tối đa bằng giá gốc ban đầu) nếu NRV phục hồi
US GAAP: Lower of Cost or Market
- Market = Chi phí thay thế (replacement cost), nhưng bị giới hạn bởi:
- Trần (Ceiling) = NRV
- Sàn (Floor) = NRV - Biên lợi nhuận thông thường (normal profit margin)
- Ghi giảm nếu giá gốc > market
- Không được phép hoàn nhập (ngoại trừ phương pháp LIFO/bán lẻ; FIFO/WAC sử dụng NRV theo ASU 2015-11)
Các Chỉ Số Hàng Tồn Kho
Tác Động Đến Phân Tích Tài Chính
| Điểm phân tích | Lưu ý |
|---|---|
| So sánh giữa các công ty | Chuyển đổi các công ty dùng LIFO sang FIFO bằng LIFO reserve |
| Phân tích xu hướng | Chú ý các thay đổi trong phương pháp tính hàng tồn kho |
| LIFO liquidation | Điều chỉnh thu nhập để loại bỏ các khoản lợi nhuận không bền vững |
| Ghi giảm hàng tồn kho | Có thể là dấu hiệu hàng lỗi thời hoặc nhu cầu giảm sút |
| Hàng tồn kho tăng so với doanh thu | Cảnh báo tiềm ẩn về nhu cầu suy yếu |