Long-Term Assets

Property, Plant, and Equipment (PPE)

Initial Recognition

PPE được ghi nhận theo giá gốc (historical cost), bao gồm:

  • Giá mua
  • Chi phí vận chuyển và lắp đặt
  • Thuế nhập khẩu
  • Chi phí chuẩn bị mặt bằng
  • Chi phí kiểm thử
  • Phí chuyên môn
  • Chi phí đi vay trong thời gian xây dựng (được vốn hóa)

Subsequent Measurement

Mô hìnhIFRSUS GAAP
Cost modelĐược phépBắt buộc
Revaluation modelĐược phépKhông được phép

Cost model: Ghi nhận theo giá gốc trừ khấu hao lũy kế và tổn thất giá trị (impairment losses)

Revaluation model (chỉ theo IFRS):

  • Ghi nhận theo fair value trừ khấu hao/impairment tiếp theo
  • Tăng giá trị do revaluation → OCI (vốn chủ sở hữu dưới dạng revaluation surplus)
  • Giảm giá trị do revaluation → báo cáo kết quả kinh doanh (trừ khi hoàn nhập revaluation surplus trước đó)

Depreciation Methods

Straight-Line:

Double-Declining Balance (DDB):

Units-of-Production:

Component Depreciation

Theo IFRS, mỗi bộ phận trọng yếu của tài sản có thời gian sử dụng hữu ích khác nhau phải được khấu hao riêng biệt. US GAAP cho phép nhưng không bắt buộc áp dụng component depreciation.

Intangible Assets

Identifiable Intangibles

LoạiVí dụXử lý kế toán
Finite lifePatents, copyrights, licenses, danh sách khách hàngPhân bổ theo thời gian sử dụng hữu ích
Indefinite lifeMột số trademarks, giấy phép phát sóngKhông phân bổ; kiểm tra impairment hàng năm

Internally Generated Intangibles

Giai đoạnIFRSUS GAAP
ResearchChi phí ngay khi phát sinhChi phí ngay khi phát sinh
DevelopmentVốn hóa nếu đáp ứng 6 tiêu chíChi phí (ngoại trừ chi phí phát triển phần mềm theo ASC 985/ASC 350-40)

Tiêu chí vốn hóa chi phí development theo IFRS:

  1. Có tính khả thi về mặt kỹ thuật
  2. Có ý định hoàn thành
  3. Có khả năng sử dụng hoặc bán
  4. Có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai
  5. Có đủ nguồn lực để thực hiện
  6. Chi phí có thể đo lường đáng tin cậy

Goodwill

trong đó Fair Value of Net Identifiable Assets = Fair Value của Tài sản - Fair Value của Nợ phải trả

  • Chỉ phát sinh từ business combinations (thâu tóm/mua lại)
  • Không phân bổ theo cả IFRS và US GAAP
  • Kiểm tra impairment ít nhất mỗi năm một lần

Impairment of Goodwill

IFRSUS GAAP
Cấp độCash-generating unit (CGU)Reporting unit
Kiểm traSo sánh giá trị ghi sổ của CGU (bao gồm goodwill) với recoverable amountSo sánh giá trị ghi sổ của reporting unit với fair value
Recoverable amountGiá trị cao hơn giữa fair value trừ chi phí bán và value in useFair value của reporting unit
Hoàn nhậpKhông được phépKhông được phép

Impairment of Long-Lived Assets

IFRS (IAS 36)

Dấu hiệu kích hoạt: Có các dấu hiệu impairment (bên ngoài hoặc nội bộ)

  • Cho phép hoàn nhập đối với các tài sản không phải goodwill (tối đa bằng giá trị ghi sổ ban đầu trừ khấu hao)

US GAAP (ASC 360)

Kiểm tra hai bước:

  1. Recoverability test: Giá trị ghi sổ > dòng tiền tương lai chưa chiết khấu? Nếu có → bị impaired
  2. Đo lường: Impairment loss = Giá trị ghi sổ - Fair value
  • Không được hoàn nhập đối với tài sản đang sử dụng

Assets Held for Sale

  • Đo lường theo giá trị thấp hơn giữa giá trị ghi sổ và fair value trừ chi phí bán
  • Không khấu hao trong thời gian phân loại là held for sale
  • Áp dụng cho cả IFRS và US GAAP

Derecognition

Khi thanh lý tài sản:

Được ghi nhận trên báo cáo kết quả kinh doanh (thường trong phần hoạt động ngoài kinh doanh).

Useful Ratios

See Also