M01: Introduction to Financial Statement Analysis
Nguồn: SAPP FSA 2026, tr. 3–44
Learning Outcomes
| LOS | Mô tả |
|---|---|
| 1.a | Mô tả vai trò của financial statement analysis |
| 1.b | Mô tả vai trò của các báo cáo tài chính chính |
| 1.c | Mô tả tầm quan trọng của thuyết minh báo cáo tài chính và thông tin bổ sung |
| 1.d | Mô tả mục tiêu của kiểm toán, các loại ý kiến kiểm toán, và tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ hiệu quả |
| 1.e | Xác định và mô tả các nguồn thông tin mà nhà phân tích sử dụng trong financial statement analysis ngoài báo cáo tài chính và thông tin bổ sung |
1. Vai trò của Financial Statement Analysis (LOS 1.a)
Financial statement analysis liên quan đến việc đánh giá báo cáo tài chính của doanh nghiệp để đưa ra các quyết định kinh tế. Các vai trò chính:
- Đánh giá hiệu quả hoạt động trong quá khứ và tình hình tài chính hiện tại
- Hình thành quan điểm về khả năng tạo ra lợi nhuận và dòng tiền trong tương lai của doanh nghiệp
- Đánh giá mức độ tín nhiệm phục vụ quyết định cho vay
- Ước tính giá trị nội tại phục vụ quyết định đầu tư
- Giám sát tuân thủ các điều khoản hợp đồng hoặc yêu cầu pháp lý
6-Step FSA Framework
| Bước | Hành động | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Xác định mục đích và bối cảnh | Xác định câu hỏi cần trả lời, đối tượng sử dụng, và mức độ chi tiết cần thiết |
| 2 | Thu thập dữ liệu đầu vào | Thu thập báo cáo tài chính, các thông tin liên quan khác, trao đổi với ban lãnh đạo/nhà cung cấp/khách hàng |
| 3 | Xử lý dữ liệu | Thực hiện các điều chỉnh phù hợp, tính toán các tỷ số, lập báo cáo common-size, vẽ đồ thị |
| 4 | Phân tích / diễn giải | Sử dụng dữ liệu đã xử lý để trả lời các câu hỏi từ Bước 1 |
| 5 | Xây dựng kết luận và khuyến nghị | Chuẩn bị báo cáo và truyền đạt kết luận |
| 6 | Theo dõi định kỳ | Cập nhật phân tích theo từng giai đoạn, đánh giá lại kết luận |
2. Các Báo Cáo Tài Chính Chính (LOS 1.b)
Bốn Báo Cáo Tài Chính Cơ Bản
Statement of Financial Position (Balance Sheet)
Phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.
Phương trình kế toán:
- Assets: nguồn lực do đơn vị kiểm soát, phát sinh từ các giao dịch trong quá khứ
- Liabilities: nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ các giao dịch trong quá khứ
- Equity: phần lợi ích còn lại trong tài sản sau khi trừ đi các khoản nợ phải trả
Statement of Comprehensive Income
Phản ánh toàn bộ sự thay đổi trong equity từ các nguồn không phải chủ sở hữu trong một kỳ nhất định.
trong đó:
- = doanh thu trừ chi phí trong kỳ
- = các khoản mục không đi qua báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (ví dụ: lãi/lỗ chưa thực hiện trên một số loại chứng khoán, chênh lệch tỷ giá hối đoái, điều chỉnh quỹ hưu trí)
Statement of Cash Flows
Phản ánh dòng tiền vào và ra trong một kỳ nhất định, phân loại theo từng hoạt động:
trong đó:
- = dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
- = dòng tiền từ hoạt động đầu tư
- = dòng tiền từ hoạt động tài chính
Statement of Changes in Equity
Phản ánh sự thay đổi trong từng bộ phận của equity trong một kỳ nhất định, bao gồm:
- Net income và OCI
- Phát hành và mua lại cổ phiếu
- Cổ tức đã công bố
3. Thuyết Minh và Thông Tin Bổ Sung (LOS 1.c)
Thuyết Minh Báo Cáo Tài Chính (Footnotes)
- Chính sách kế toán được áp dụng (ví dụ: phương pháp khấu hao, định giá hàng tồn kho)
- Phân tích chi tiết các chỉ tiêu đã được tổng hợp trên báo cáo
- Nợ tiềm tàng và các cam kết
- Giao dịch với các bên liên quan
- Sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán
Thông Tin Bổ Sung
- Management Discussion and Analysis (MD&A): quan điểm của ban lãnh đạo về hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính, và triển vọng tương lai
- Các phụ lục bổ sung: báo cáo theo bộ phận, dữ liệu theo quý, thông tin về trữ lượng dầu khí
Thuyết minh là bộ phận không thể tách rời của báo cáo tài chính — việc phân tích sẽ không đầy đủ nếu bỏ qua phần này.
4. Kiểm Toán và Kiểm Soát Nội Bộ (LOS 1.d)
Mục Tiêu của Kiểm Toán
Kiểm toán độc lập cung cấp sự đảm bảo hợp lý rằng báo cáo tài chính không có sai sót trọng yếu và được lập phù hợp với khuôn khổ kế toán áp dụng (IFRS hoặc US GAAP).
Các Loại Ý Kiến Kiểm Toán
| Ý kiến | Ý nghĩa |
|---|---|
| Unqualified (clean) | Báo cáo phản ánh trung thực và hợp lý trên tất cả các khía cạnh trọng yếu |
| Qualified | Ngoại trừ một vấn đề cụ thể, báo cáo phản ánh trung thực và hợp lý |
| Adverse | Báo cáo KHÔNG phản ánh trung thực và hợp lý (có sai sót trọng yếu và lan rộng) |
| Disclaimer | Kiểm toán viên không thể đưa ra ý kiến (thiếu bằng chứng hoặc bị giới hạn phạm vi) |
Kiểm Soát Nội Bộ
- Là các quy trình được thiết kế nhằm đảm bảo hợp lý về:
- Độ tin cậy của báo cáo tài chính
- Hiệu quả và hiệu lực của hoạt động
- Tuân thủ pháp luật và các quy định
- Các công ty đại chúng (theo SOX tại Mỹ) phải báo cáo về tính hiệu quả của kiểm soát nội bộ
5. Các Nguồn Thông Tin Khác (LOS 1.e)
Nguồn Từ Doanh Nghiệp
- Proxy statements: thù lao ban lãnh đạo, thông tin về hội đồng quản trị, đề xuất của cổ đông
- Báo cáo định kỳ (hàng quý/nửa năm): chưa được kiểm toán, ít chi tiết hơn báo cáo năm
- Thông cáo báo chí và các cuộc họp công bố kết quả kinh doanh
- Website doanh nghiệp và tài liệu quan hệ nhà đầu tư
Nguồn Bên Ngoài
- Phân tích công ty cùng ngành: so sánh chuẩn với các đối thủ cạnh tranh
- Dữ liệu ngành và các báo cáo kinh tế
- Hồ sơ nộp cơ quan quản lý (ví dụ: hồ sơ nộp SEC — 10-K, 10-Q, 8-K)
- Nghiên cứu từ bên thứ ba: các tổ chức xếp hạng tín dụng, báo cáo phân tích cổ phiếu
- Tạp chí ngành và kỷ yếu hội thảo
Các Hệ Thống Chuẩn Mực Kế Toán
- IFRS (International Financial Reporting Standards): do IASB ban hành, theo nguyên tắc, được áp dụng tại hơn 140 quốc gia
- US GAAP (Generally Accepted Accounting Principles): do FASB ban hành, theo quy tắc, chủ yếu áp dụng tại Mỹ
- Có sự khác biệt quan trọng về phương pháp tính giá hàng tồn kho (LIFO chỉ được phép theo US GAAP), chi phí phát triển, đánh giá lại tài sản, v.v.
Điểm Cần Ghi Nhớ
- FSA tuân theo 6-step framework có hệ thống, từ xác định mục đích đến theo dõi định kỳ
- Bốn báo cáo tài chính cung cấp các góc nhìn bổ trợ nhau: tình hình tài chính (BS), kết quả hoạt động (IS), tạo ra tiền mặt (SCF), và thay đổi vốn chủ sở hữu (SCE)
- Thuyết minh và MD&A là thiết yếu — không bao giờ phân tích báo cáo tài chính mà bỏ qua chúng
- Các loại ý kiến kiểm toán từ unqualified (tốt nhất) đến disclaimer (xấu nhất) — qualified và adverse là những dấu hiệu cảnh báo
- Nhà phân tích nên sử dụng nhiều nguồn thông tin ngoài báo cáo thường niên
Liên Kết
- Tiếp theo: Pre1: Financial Reporting Standards
- Mục lục môn học: FSA Index
- Luyện tập: M01 Practice Problems