M03: Analyzing Balance Sheets
Kết Quả Học Tập
Điều Kiện Tiên Quyết
- Pre.i: Mô tả các yếu tố của balance sheet: assets, liabilities, equity
- Pre.ii: Mô tả các ứng dụng và hạn chế của balance sheet trong phân tích tài chính
- Pre.iii: Mô tả các định dạng trình bày balance sheet khác nhau
- Pre.iv: Phân biệt current và non-current assets, current và non-current liabilities
- Pre.v: Mô tả các thành phần của shareholders’ equity
Core LOS
- 3.a: Giải thích báo cáo tài chính và thuyết minh liên quan đến intangible assets
- 3.b: Giải thích báo cáo tài chính và thuyết minh liên quan đến goodwill
- 3.c: Giải thích báo cáo tài chính và thuyết minh liên quan đến financial instruments
- 3.d: Giải thích báo cáo tài chính và thuyết minh liên quan đến non-current liabilities
- 3.e: Tính toán và diễn giải common-size balance sheets và các financial ratios liên quan
Khái Niệm Chính
Các Yếu Tố của Balance Sheet
| Yếu tố | Định nghĩa |
|---|---|
| Assets | Nguồn lực được thực thể kiểm soát do các sự kiện trong quá khứ, dự kiến sẽ mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai |
| Liabilities | Nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ các sự kiện trong quá khứ, dự kiến sẽ yêu cầu dòng ra của nguồn lực kinh tế |
| Equity | Lợi ích còn lại trong assets sau khi trừ tất cả liabilities (= “net assets”) |
Phương trình cơ bản:
Ứng Dụng và Hạn Chế
Ứng dụng: Đánh giá khả năng thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn, đáp ứng nợ trong tương lai, phân phối cho chủ sở hữu Hạn chế:
- Mô hình đo lường hỗn hợp (historical cost + fair value)
- Các giá trị chỉ phản ánh cuối kỳ, có thể thay đổi sau đó
- Các khía cạnh quan trọng của giá trị (uy tín, chất lượng quản lý) không được ghi nhận
Các Định Dạng Balance Sheet
| Định dạng | Mô tả | Sử dụng bởi |
|---|---|---|
| Current/Non-current | Tách biệt current và non-current assets/liabilities | Hầu hết các công ty |
| Liquidity-based | Sắp xếp theo thanh khoản, không phân tách current/non-current | Ngân hàng, tổ chức tài chính |
Current vs Non-Current
Current assets/liabilities: được thanh lý/giải quyết trong vòng 1 năm hoặc một chu kỳ hoạt động (tùy điều kiện nào dài hơn)
- Working capital = Current assets - Current liabilities
- Operating cycle: thời gian từ khi mua hàng tồn kho → thu tiền từ bán hàng
Non-current assets: Sẽ không được chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng 1 năm/chu kỳ hoạt động; liên quan đến investing activities Non-current liabilities: Không đáp ứng tiêu chí current; liên quan đến financing activities
Current Assets
| Khoản mục | Định nghĩa | Đo lường |
|---|---|---|
| Cash & equivalents | Các khoản đầu tư ngắn hạn có tính thanh khoản cao, gần đến ngày đáo hạn | Amortized cost hoặc fair value |
| Marketable securities | Chứng khoán nợ/vốn được giao dịch trên thị trường công khai | Fair value (thị trường công khai) |
| Trade receivables | Các khoản khách hàng nợ | Net realizable value (NRV) |
| Inventories | Hàng hóa giữ để bán hoặc đang sản xuất | IFRS: Giá thấp hơn giữa cost và NRV; US GAAP: Giá thấp hơn giữa cost hoặc market |
| Prepaid expenses | Chi phí đã trả trước | Historical cost, giảm dần theo thời gian |
Non-Current Assets
| Khoản mục | Định nghĩa | Đo lường |
|---|---|---|
| PPE | Tài sản hữu hình sử dụng trong hoạt động kinh doanh > 1 kỳ tài chính | Cost model; Revaluation model (chỉ IFRS) |
| Investment property | Bất động sản dùng để cho thuê hoặc tăng vốn | Cost hoặc Fair value model (IFRS); chỉ Cost model (US GAAP) |
| Intangible assets | Tài sản phi tiền tệ có thể xác định được, không có hình thái vật chất | Cost model; Revaluation model (IFRS, nếu có thị trường tích cực) |
| Goodwill | Phần chênh lệch giữa giá mua và fair value của net identifiable assets | Không khấu hao; kiểm tra impairment hàng năm |
| Financial assets | Hợp đồng tạo ra financial asset cho một thực thể và liability cho thực thể khác | HTM, AFS, Trading (các danh mục US GAAP) |
| Deferred tax asset | Thuế đã nộp trước khi được ghi nhận về mặt kế toán |
Goodwill
trong đó = giá mua, = fair value của assets được mua, = fair value của liabilities được tiếp nhận
- Không khấu hao, kiểm tra impairment ít nhất hàng năm
- Accounting goodwill (trên balance sheet) vs Economic goodwill (hiệu suất tương lai kỳ vọng, phản ánh trong giá cổ phiếu)
- Các nhà phân tích thường loại bỏ goodwill khỏi assets khi tính toán các tỷ số
Financial Instruments (Các Danh Mục US GAAP)
| Danh mục | Lãi/lỗ chưa thực hiện |
|---|---|
| Trading securities | Qua thu nhập (retained earnings) |
| Available-for-sale | Qua OCI (accumulated OCI trong equity) |
| Held-to-maturity | Không ghi nhận (hạch toán theo amortized cost) |
Current Liabilities
| Khoản mục | Định nghĩa | Đo lường |
|---|---|---|
| Trade payables | Các khoản nợ nhà cung cấp | Toàn bộ số tiền ròng |
| Financial liabilities | Vay ngân hàng, notes payable, phần current của long-term debt | Số tiền theo hợp đồng |
| Accrued expenses | Chi phí đã ghi nhận nhưng chưa thanh toán | Số tiền tích lũy |
| Deferred income (Unearned revenue) | Khoản thanh toán nhận trước khi giao hàng/dịch vụ | Ghi nhận là liability cho đến khi được ghi nhận doanh thu |
Các Thành Phần của Shareholders’ Equity
- Common stock (par value)
- Additional paid-in capital (share premium)
- Retained earnings: Lũy kế thu nhập ròng trừ cổ tức
- Treasury stock: Cổ phiếu đã mua lại (contra equity)
- Accumulated other comprehensive income (AOCI)
- Non-controlling interest (minority interest)
Common-Size Balance Sheet
Mỗi khoản mục được biểu thị dưới dạng phần trăm của total assets:
Các Financial Ratios Chính
Liquidity:
- Current ratio
- Quick ratio
- Cash ratio
Solvency:
- Debt-to-equity
- Financial leverage