M06: Inventories
Tổng quan
Hàng tồn kho là tài sản ngắn hạn đại diện cho hàng hóa được giữ để bán. Việc lựa chọn phương pháp định giá hàng tồn kho ảnh hưởng đáng kể đến COGS, lợi nhuận gộp, lợi nhuận ròng, tài sản và nghĩa vụ thuế được báo cáo.
1. Phân loại Hàng tồn kho
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Nguyên vật liệu thô (Raw materials) | Đầu vào chưa đưa vào sản xuất |
| Sản phẩm dở dang (Work-in-process / WIP) | Hàng hóa đã hoàn thành một phần |
| Thành phẩm (Finished goods) | Hàng hóa đã hoàn thành, sẵn sàng để bán |
2. Chi phí được vốn hóa vs. Ghi nhận ngay vào chi phí
Vốn hóa (tính vào giá trị hàng tồn kho):
- Giá mua, thuế nhập khẩu, chi phí vận chuyển đầu vào (freight-in), chi phí bốc xếp
- Chi phí chuyển đổi: lao động trực tiếp + chi phí sản xuất chung
Ghi nhận ngay vào chi phí khi phát sinh:
- Hao phí bất thường, chi phí lưu kho (trừ khi là một phần của sản xuất), chi phí quản lý hành chính, chi phí bán hàng
3. Phương trình Dòng chảy Chi phí Hàng tồn kho
Phương pháp được sử dụng để phân bổ chi phí cho hàng tồn kho cuối kỳ và COGS quyết định tác động tài chính.
4. Các phương pháp Định giá Hàng tồn kho
FIFO (First-In, First-Out)
- Chi phí cũ nhất được phân bổ vào COGS; chi phí mới nhất còn lại trong hàng tồn kho cuối kỳ
- Hàng tồn kho cuối kỳ xấp xỉ giá thay thế hiện tại
- Được phép theo cả IFRS và US GAAP
LIFO (Last-In, First-Out)
- Chi phí mới nhất được phân bổ vào COGS; chi phí cũ nhất còn lại trong hàng tồn kho cuối kỳ
- COGS xấp xỉ chi phí hiện tại
- Chỉ được phép theo US GAAP (bị cấm theo IFRS)
Weighted Average Cost (Giá trung bình gia quyền)
- Làm trơn biến động giá
- Được phép theo cả IFRS và US GAAP
Specific Identification (Nhận dạng cụ thể)
- Chi phí thực tế của từng đơn vị được theo dõi riêng lẻ
- Dùng cho các mặt hàng độc nhất, giá trị cao (ví dụ: trang sức, bất động sản, thiết bị đặt hàng riêng)
5. FIFO vs LIFO: Tác động khi Giá tăng
| Chỉ tiêu Báo cáo Tài chính | FIFO | LIFO |
|---|---|---|
| Hàng tồn kho cuối kỳ (Ending Inventory) | Cao hơn (chi phí mới hơn, cao hơn) | Thấp hơn (chi phí cũ hơn, thấp hơn) |
| COGS | Thấp hơn (chi phí cũ hơn, thấp hơn) | Cao hơn (chi phí mới hơn, cao hơn) |
| Lợi nhuận gộp (Gross Profit) | Cao hơn | Thấp hơn |
| Lợi nhuận ròng (Net Income) | Cao hơn | Thấp hơn |
| Thuế | Cao hơn | Thấp hơn |
| Dòng tiền (từ thuế thấp hơn) | Thấp hơn | Cao hơn |
Khi giá giảm, các tác động sẽ đảo ngược.
6. LIFO Reserve và LIFO Liquidation
LIFO Reserve
Dùng để chuyển đổi báo cáo tài chính theo LIFO sang tương đương FIFO:
LIFO Liquidation
Xảy ra khi doanh nghiệp dùng LIFO bán ra nhiều đơn vị hơn số mua vào, phải dùng đến các lớp hàng tồn kho cũ với chi phí thấp:
- Làm giảm COGS và thổi phồng lợi nhuận một cách nhân tạo
- Dẫn đến nghĩa vụ thuế cao hơn
- Không bền vững và là dấu hiệu của các vấn đề vận hành tiềm ẩn
7. Ghi giảm Hàng tồn kho (Inventory Write-Downs)
IFRS: Lower of Cost and Net Realizable Value (NRV)
Trong đó
- Ghi giảm được ghi nhận là chi phí
- Được phép hoàn nhập (tối đa đến giá gốc ban đầu) nếu NRV tăng trở lại sau đó
US GAAP: Lower of Cost or Market
Chịu ràng buộc bởi:
-
Mức trần (Ceiling): NRV (giá thị trường không được vượt quá NRV)
-
Mức sàn (Floor): NRV Biên lợi nhuận thông thường (giá thị trường không được thấp hơn mức sàn)
-
Ghi giảm được ghi nhận là chi phí
-
Không được phép hoàn nhập sau khi đã ghi giảm
Các Công thức Quan trọng
| Công thức | Biểu thức |
|---|---|
| COGS | |
| LIFO Reserve | |
| FIFO COGS from LIFO | |
| Weighted Average Cost | |
| NRV |