M07: Long-Term Assets
Overview
Long-term assets bao gồm tài sản hữu hình (PPE), tài sản vô hình, và bất động sản đầu tư. Các quyết định then chốt xoay quanh capitalize vs expense, các mô hình đo lường, phương pháp depreciation/amortization, và kiểm tra impairment.
1. Capitalize vs Expense
Quy Tắc Quyết Định
Capitalize nếu khoản chi mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai qua nhiều kỳ.
Expense nếu lợi ích được tiêu thụ chỉ trong kỳ hiện tại.
Ảnh Hưởng lên Báo Cáo Tài Chính
| Tác động | Capitalize | Expense |
|---|---|---|
| Assets (Kỳ 1) | Cao hơn | Thấp hơn |
| Net Income (Kỳ 1) | Cao hơn (chỉ tính depreciation) | Thấp hơn (toàn bộ chi phí ghi nhận ngay) |
| Net Income (Các kỳ sau) | Thấp hơn (depreciation tiếp diễn) | Cao hơn (không có chi phí tương lai) |
| Tổng NI suốt đời tài sản | Như nhau | Như nhau |
| CFO | Cao hơn (chi phí nằm ở CFI) | Thấp hơn (chi phí nằm ở CFO) |
| CFI | Thấp hơn (dòng ra CAPEX) | Cao hơn (không ảnh hưởng CFI) |
| Tổng CF | Như nhau | Như nhau |
2. Capitalizing Interest During Construction
Khi doanh nghiệp tự xây dựng tài sản để sử dụng:
- Cả IFRS và US GAAP đều yêu cầu capitalize borrowing costs trong quá trình xây dựng
- IFRS: capitalize borrowing costs trực tiếp phát sinh; bù trừ bất kỳ khoản thu nhập đầu tư nào từ vốn vay
- US GAAP: capitalize avoidable interest (lãi sẽ không phát sinh nếu không có xây dựng)
3. Tangible Assets: Property, Plant & Equipment (PPE)
Ghi Nhận Ban Đầu
Đo Lường Sau Ghi Nhận
| Mô hình | IFRS | US GAAP |
|---|---|---|
| Cost Model | Cost Accumulated Depreciation Impairment | Cost Accumulated Depreciation Impairment |
| Revaluation Model | Fair value Subsequent depreciation Impairment | Không được phép |
Revaluation Model (chỉ áp dụng theo IFRS)
- Tăng giá trị khi revaluation: ghi vào OCI (revaluation surplus trong equity)
- Giảm giá trị khi revaluation: ghi nhận vào profit or loss (trừ khi đảo ngược khoản tăng trước đó)
- Phải revalue toàn bộ nhóm (class) tài sản một cách thường xuyên
4. Intangible Assets
Intangibles Mua Ngoài
- Capitalize theo giá mua (cả IFRS và US GAAP)
- Ví dụ: patents, trademarks, licenses, franchises
Internally Developed Intangibles
| Giai đoạn | IFRS | US GAAP |
|---|---|---|
| Research | Expense khi phát sinh | Expense khi phát sinh |
| Development | Capitalize nếu đáp ứng đủ 6 tiêu chí (tính khả thi kỹ thuật, ý định, năng lực, lợi ích tương lai có khả năng xảy ra, nguồn lực, đo lường tin cậy) | Expense toàn bộ chi phí R&D |
| Software development | Capitalize sau khi đạt technological feasibility | Capitalize sau khi đạt technological feasibility |
Intangibles từ Business Combinations
| Loại | Cách xử lý |
|---|---|
| Identifiable intangibles | Ghi nhận riêng biệt theo fair value |
| Unidentifiable intangibles | Ghi nhận là goodwill () |
5. Depreciation Methods
Straight-Line
Declining Balance (ví dụ: Double Declining Balance)
- Bỏ qua residual value trong tính toán (nhưng không depreciate xuống dưới residual value)
- Phương pháp accelerated: chi phí cao hơn trong các năm đầu
Units of Production
Thay đổi ước tính về useful life hoặc residual value là change in accounting estimate — áp dụng prospectively (không restatement).
6. Amortization of Intangible Assets
| Loại | Cách xử lý |
|---|---|
| Finite-life intangibles | Amortize theo useful life (các phương pháp tương tự depreciation) |
| Indefinite-life intangibles | Không amortize; yêu cầu kiểm tra impairment hàng năm |
| Goodwill | Không amortize; yêu cầu kiểm tra impairment hàng năm |
7. Impairment of Long-Term Assets
IFRS Impairment
Dấu hiệu kích hoạt: tồn tại các chỉ báo impairment (đánh giá tại mỗi ngày báo cáo)
- Nếu → ghi giảm xuống recoverable amount
- Cho phép hoàn nhập với mọi tài sản ngoại trừ goodwill
US GAAP Impairment (Hai Bước cho Long-Lived Assets)
Bước 1 — Recoverability test:
- Nếu → tài sản bị impaired
Bước 2 — Đo lường:
- Ghi giảm xuống fair value
- Impairment loss
- Không cho phép hoàn nhập
Goodwill Impairment
| Chuẩn mực | Cách tiếp cận |
|---|---|
| IFRS | So sánh carrying amount của CGU (bao gồm goodwill) với recoverable amount |
| US GAAP | So sánh FV của reporting unit với carrying amount (bao gồm goodwill); ghi giảm goodwill theo phần vượt trội |
8. Investment Property
Investment property là bất động sản nắm giữ để kiếm thu nhập cho thuê hoặc vì mục đích tăng giá vốn (không phải để sử dụng trong hoạt động kinh doanh hoặc bán trong chu kỳ kinh doanh thông thường).
| Mô hình | IFRS | US GAAP |
|---|---|---|
| Cost Model | Được phép | Bắt buộc (lựa chọn duy nhất) |
| Fair Value Model | Được phép (lãi/lỗ ghi vào P&L) | Không được phép |
Key Formulas
| Công thức | Biểu thức |
|---|---|
| Straight-line depreciation | |
| DDB depreciation | |
| Recoverable amount (IFRS) | |
| Goodwill |