M08: Liabilities and Equity

Tổng quan

Module này đề cập đến việc ghi nhận và đo lường bonds, leases, pensions, và stock-based compensation, cùng với các tỷ số leverage và coverage quan trọng.


1. Thuật ngữ Bond

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Face (par) valueMệnh giá được hoàn trả khi đáo hạn
Coupon rateLãi suất danh nghĩa áp dụng trên face value
Effective (market) interest rateLãi suất mà nhà đầu tư yêu cầu tại thời điểm phát hành
Carrying (book) valueGiá trị được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán

2. Phát hành Bond

Mối quan hệ giữa coupon rate và market rate quyết định giá phát hành:

Điều kiệnPhát hànhBV ban đầu so với Face
Market rate Coupon rateTheo mệnh giá (par)
Market rate Coupon rateTheo premium
Market rate Coupon rateTheo discount

Trong đó = khoản thanh toán coupon, = market rate mỗi kỳ, = face value, = số kỳ.


3. Effective Interest Method

Theo cả IFRS và US GAAP, effective interest method được sử dụng để phân bổ:

Premium Bond ()

  • Interest expense Coupon payment
  • Carrying value giảm dần về face value theo thời gian
  • Amortization làm giảm premium mỗi kỳ

Discount Bond ()

  • Interest expense Coupon payment
  • Carrying value tăng dần về face value theo thời gian
  • Amortization làm giảm discount mỗi kỳ

Zero-Coupon Bond

  • Không có khoản thanh toán coupon định kỳ; được phát hành với deep discount
  • Interest expense Carrying value Market rate (toàn bộ được tích lũy, không có tiền mặt thanh toán cho đến khi đáo hạn)
  • Toàn bộ lợi tức đến từ sự tăng giá

4. Chi phí Phát hành (Issuance Costs)

Chuẩn mựcXử lý
IFRSKhấu trừ khỏi carrying value của khoản nợ (làm tăng effective rate)
US GAAPCó thể vốn hóa như một deferred charge (tài sản) hoặc khấu trừ khỏi khoản nợ

5. Xóa ghi nhận Nợ (Derecognition of Debt)

Khi nợ được thanh toán trước hạn:

  • Nếu Lãi khi xóa nợ (Gain on extinguishment)
  • Nếu Lỗ khi xóa nợ (Loss on extinguishment)

6. Debt Covenants

LoạiMô tảVí dụ
AffirmativeCác hành động bên vay phải thực hiệnDuy trì bảo hiểm, cung cấp báo cáo tài chính đã kiểm toán, duy trì các tỷ số tối thiểu
NegativeCác hành động bên vay không được thực hiệnHạn chế vay thêm nợ, bán tài sản, thanh toán cổ tức

Vi phạm covenant có thể kích hoạt technical default, có khả năng đẩy nhanh việc hoàn trả nợ.


7. Leases

IFRS 16

Lessees (bên thuê): hầu hết tất cả các leases đều được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán:

  • Right-of-use (ROU) assetLease liability theo giá trị hiện tại của các khoản thanh toán thuê
  • Depreciation expense trên ROU asset + Interest expense trên lease liability
  • Ngoại lệ: short-term leases ( 12 tháng) và tài sản có giá trị thấp

Lessors (bên cho thuê): phân loại là operating hoặc finance lease (tương tự IAS 17 cũ)

US GAAP (ASC 842)

Lessees (bên thuê): hai loại:

Loại LeaseBảng cân đối kế toánBáo cáo kết quả kinh doanh
Finance leaseROU asset + Lease liabilityDepreciation + Interest (chi phí dồn về đầu kỳ)
Operating leaseROU asset + Lease liabilityMột khoản straight-line lease expense duy nhất

Điểm khác biệt chính: IFRS xử lý tất cả lessee leases tương tự nhau (như finance leases); US GAAP phân biệt giữa finance và operating lease trong cách trình bày báo cáo kết quả kinh doanh.


8. Pensions

Defined Contribution Plans

  • Người sử dụng lao động đóng góp một khoản cố định vào tài khoản của người lao động
  • Không có khoản nợ trên bảng cân đối kế toán ngoài các khoản đóng góp chưa thanh toán
  • Rủi ro đầu tư do người lao động chịu

Defined Benefit Plans

  • Người sử dụng lao động cam kết một khoản trợ cấp cụ thể khi nghỉ hưu
  • Bảng cân đối kế toán ghi nhận net pension asset/liability = Plan assets Defined benefit obligation (DBO)
  • Rủi ro đầu tư và tuổi thọ do người sử dụng lao động chịu


9. Stock-Based Compensation

Stock Options

  • Được đo lường theo fair value tại ngày cấp (grant date) (ví dụ: mô hình Black-Scholes)
  • Chi phí được ghi nhận trong suốt vesting period
  • Ghi có vào equity (additional paid-in capital)

Restricted Stock

  • Cổ phiếu được cấp kèm theo các điều kiện hạn chế (ví dụ: phải tiếp tục làm việc trong năm)
  • Fair value Giá cổ phiếu tại grant date
  • Chi phí được ghi nhận trong suốt vesting/restriction period


10. Leverage Ratios

Tỷ sốCông thứcDiễn giải
Debt-to-EquityĐòn bẩy tài chính từ chủ nợ so với chủ sở hữu
Debt-to-AssetsTỷ lệ tài sản được tài trợ bởi nợ
Financial LeverageHệ số nhân tài sản; giá trị cao hơn = đòn bẩy cao hơn

11. Coverage Ratios

Tỷ sốCông thứcDiễn giải
Interest CoverageKhả năng thanh toán lãi vay từ lợi nhuận hoạt động
Fixed Charge CoverageKhả năng thanh toán toàn bộ các nghĩa vụ tài chính cố định

Coverage ratios cao hơn cho thấy rủi ro tín dụng thấp hơn và khả năng trả nợ lớn hơn.


Các Công thức Chính

Công thứcBiểu thức
Bond price
Interest expense
Amortization
Gain/loss on retirement
Debt-to-Equity
Interest Coverage

Ghi chú Liên quan

0 items under this folder.