M11: Financial Analysis Techniques
Tổng quan
Các kỹ thuật phân tích tài chính chuyển đổi dữ liệu tài chính thô thành các chỉ số có ý nghĩa để so sánh theo thời gian, giữa các công ty và giữa các ngành. Các công cụ chính bao gồm ratio analysis, common-size analysis, phân tích đồ thị và regression analysis.
1. Công cụ Phân tích
| Công cụ | Mô tả |
|---|---|
| Ratio analysis | Tính toán mối quan hệ giữa các khoản mục trên báo cáo tài chính |
| Common-size analysis | Biểu thị các khoản mục dưới dạng phần trăm (so với doanh thu trên IS, so với tổng tài sản trên BS) |
| Graphical analysis | Trực quan hóa xu hướng theo thời gian |
| Regression analysis | Mô hình thống kê về mối quan hệ giữa các biến số |
2. Activity Ratios
Activity ratios đo lường mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản của một công ty.
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| Receivables turnover | |
| Days sales outstanding (DSO) | |
| Inventory turnover | |
| Days of inventory on hand (DOH) | |
| Payables turnover | |
| Days payable outstanding | |
| Working capital turnover | |
| Fixed asset turnover | |
| Total asset turnover |
3. Liquidity Ratios
Liquidity ratios đo lường khả năng đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| Current ratio | |
| Quick ratio | |
| Cash ratio | |
| Defensive interval ratio |
Cash Conversion Cycle
trong đó:
- = số ngày tồn kho bình quân
- = số ngày thu tiền bình quân
- CCC càng ngắn thì thường càng tốt — tiền mặt bị ràng buộc trong hoạt động kinh doanh ít thời gian hơn
4. Solvency Ratios
Solvency ratios đo lường khả năng đáp ứng các nghĩa vụ dài hạn.
Leverage Ratios
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| Debt-to-assets | |
| Debt-to-capital | |
| Debt-to-equity | |
| Financial leverage ratio |
Coverage Ratios
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| Interest coverage | |
| Fixed charge coverage |
5. Profitability Ratios
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| Gross profit margin | |
| Operating profit margin | |
| Net profit margin | |
| ROA | |
| ROE | |
| Return on total capital |
6. DuPont Analysis
Phân tích 3 nhân tố
Phân tích mở rộng 5 nhân tố
Phân tích 5 nhân tố tách biệt tác động của chính sách thuế, cấu trúc vốn, hiệu quả hoạt động, hiệu suất sử dụng tài sản và financial leverage lên ROE.
7. Valuation Ratios
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| Price-to-earnings (P/E) | |
| Price-to-book (P/B) | |
| Price-to-sales (P/S) | |
| Price-to-cash-flow (P/CF) | |
| Dividend yield | |
| Earnings yield |
8. Segment Reporting
Các công ty phải công bố dữ liệu tài chính theo operating segment:
- Doanh thu theo phân khúc
- Lợi nhuận/lỗ theo phân khúc
- Tài sản theo phân khúc
Hữu ích khi đánh giá các tập đoàn đa ngành, nơi các chỉ số tổng hợp có thể che khuất hiệu quả hoạt động của từng mảng kinh doanh riêng lẻ.
9. Dự báo với Ratios
- Sử dụng các chỉ số lịch sử để dự báo báo cáo tài chính tương lai
- Cách tiếp cận phổ biến: dự báo doanh thu trước, sau đó áp dụng các tỷ suất lợi nhuận và activity ratios lịch sử
- Sensitivity analysis: thay đổi các giả định chính để đánh giá phạm vi kết quả có thể xảy ra
- Ratios cung cấp cơ sở cho việc so sánh cross-sectional (so với các công ty cùng ngành) và time-series (so với lịch sử của chính công ty)
Công thức Trọng tâm
| Công thức | Biểu thức |
|---|---|
| CCC | |
| ROE (DuPont 3) | |
| Interest coverage | |
| Current ratio |