FASB chịu sự giám sát của Financial Accounting Foundation (FAF)
Cả hai đều là tổ chức độc lập thuộc khu vực tư nhân
Cơ quan Quản lý (Khu vực Công)
Cơ quan
Tên đầy đủ
Vai trò
SEC
U.S. Securities and Exchange Commission
Thực thi các yêu cầu báo cáo tài chính đối với các công ty niêm yết tại Mỹ; có thẩm quyền pháp định để ban hành chuẩn mực nhưng theo thông lệ ủy quyền cho FASB
IOSCO
International Organization of Securities Commissions
Thúc đẩy hợp tác quốc tế giữa các cơ quan quản lý chứng khoán; hỗ trợ việc áp dụng IFRS
Nỗ lực Hội tụ
IASB và FASB đã nỗ lực hướng tới hội tụ giữa IFRS và US GAAP
Tiến bộ đáng kể trong các lĩnh vực như ghi nhận doanh thu (IFRS 15 / ASC 606) và thuê tài sản (IFRS 16 / ASC 842)
Hội tụ hoàn toàn chưa đạt được; vẫn còn những khác biệt quan trọng
3. IASB Conceptual Framework (LOS Pre.iii)
Conceptual Framework cung cấp nền tảng để phát triển các chuẩn mực IFRS. Bản thân nó không phải là một chuẩn mực và không ghi đè lên bất kỳ chuẩn mực cụ thể nào.
3.1 Các Đặc điểm Định tính của Thông tin Tài chính Hữu ích
Đặc điểm Cơ bản (BẮT BUỘC phải có)
Đặc điểm
Các đặc tính con
Mô tả
Relevance
Predictive value
Giúp người dùng hình thành kỳ vọng về kết quả tương lai
Confirmatory value
Xác nhận hoặc điều chỉnh các kỳ vọng trước đó
Materiality
Thông tin là trọng yếu nếu việc bỏ sót hoặc trình bày sai có thể ảnh hưởng đến quyết định
Faithful Representation
Completeness
Tất cả thông tin cần thiết để hiểu đều được đưa vào
Neutrality
Không thiên vị trong việc lựa chọn hoặc trình bày
Free from error
Không có sai sót hay thiếu sót trong mô tả; các ước tính được mô tả rõ ràng
Đặc điểm Nâng cao (NÊN có)
Đặc điểm
Mô tả
Comparability
Người dùng có thể xác định sự tương đồng và khác biệt giữa các đơn vị
Verifiability
Các quan sát viên am hiểu khác nhau có thể đạt được sự đồng thuận
Timeliness
Thông tin được cung cấp kịp thời để có thể ảnh hưởng đến quyết định
Understandability
Được phân loại, mô tả và trình bày một cách rõ ràng, súc tích
Ràng buộc
Cost vs. Benefit: Lợi ích của việc cung cấp thông tin phải biện minh cho chi phí thu thập và trình bày
Thông tin không thể định lượng có thể được bỏ qua nếu không thể đo lường một cách đáng tin cậy
3.2 Các Yếu tố Báo cáo
Yếu tố
Định nghĩa
Asset
Nguồn lực kinh tế hiện tại mà đơn vị kiểm soát do kết quả của các sự kiện trong quá khứ
Liability
Nghĩa vụ hiện tại phải chuyển giao nguồn lực kinh tế do kết quả của các sự kiện trong quá khứ
Equity
Lợi ích còn lại trong tài sản sau khi trừ đi các khoản nợ phải trả
Income
Tăng tài sản hoặc giảm nợ phải trả dẫn đến tăng equity (ngoài các khoản đóng góp từ chủ sở hữu) — bao gồm revenue và gains
Expenses
Giảm tài sản hoặc tăng nợ phải trả dẫn đến giảm equity (ngoài các khoản phân phối cho chủ sở hữu) — bao gồm losses
3.3 Các Giả định Nền tảng
Giả định
Mô tả
Accrual basis
Các giao dịch được ghi nhận khi phát sinh, không phải khi tiền mặt được nhận hoặc thanh toán
Going concern
Đơn vị sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai có thể dự đoán được
3.4 Các Cơ sở Đo lường
Cơ sở
Mô tả
Historical cost
Số tiền đã trả để mua tài sản hoặc nhận được cho khoản nợ tại thời điểm ban đầu
Current cost
Số tiền phải trả ngày nay để mua một tài sản tương đương
Amortized cost
Historical cost được điều chỉnh theo khấu hao phần bù/chiết khấu
Realizable (settlement) value
Số tiền mặt có thể thu được khi bán tài sản (hoặc phải trả để thanh toán khoản nợ) tại thời điểm hiện tại
Present value
Giá trị chiết khấu của các dòng tiền tương lai
Fair value
Giá nhận được khi bán một tài sản hoặc phải trả để chuyển giao một khoản nợ trong một giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường
4. Các Yêu cầu Chung đối với Báo cáo Tài chính IFRS (LOS Pre.iv)
Các Báo cáo Tài chính Bắt buộc theo IFRS
Statement of Financial Position (Bảng cân đối kế toán)
Statement of Comprehensive Income (có thể là một báo cáo đơn hoặc hai báo cáo: báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh + OCI)
Statement of Changes in Equity
Statement of Cash Flows
Notes (bao gồm chính sách kế toán và thông tin giải thích)
Các Đặc điểm Chung của Báo cáo Tài chính IFRS
Đặc điểm
Mô tả
Fair presentation
Báo cáo tài chính phải phản ánh trung thực tình hình tài chính, kết quả hoạt động và dòng tiền
Going concern
Ban quản lý phải đánh giá going concern; nếu tồn tại các bất ổn trọng yếu, phải được công bố
Accrual basis
Bắt buộc (ngoại trừ báo cáo lưu chuyển tiền tệ)
Materiality and aggregation
Mỗi loại khoản mục trọng yếu phải được trình bày riêng biệt; các khoản mục không trọng yếu có thể được gộp lại
No offsetting
Tài sản và nợ phải trả, thu nhập và chi phí không được bù trừ trừ khi được yêu cầu hoặc cho phép bởi một chuẩn mực
Reporting frequency
Ít nhất hàng năm
Comparative information
Yêu cầu tối thiểu một kỳ dữ liệu so sánh
Consistency
Cách trình bày và phân loại các khoản mục phải nhất quán từ kỳ này sang kỳ khác
Điểm Mấu chốt
Mục tiêu của báo cáo tài chính là cung cấp thông tin hữu ích cho các quyết định phân bổ nguồn lực
IASB (IFRS) và FASB (US GAAP) là các tổ chức ban hành chuẩn mực chính; SEC và IOSCO là các cơ quan quản lý chủ chốt
Thông tin hữu ích phải có relevance và faithful representation (cơ bản); được nâng cao bởi comparability, verifiability, timeliness và understandability
Năm yếu tố báo cáo: assets, liabilities, equity, income, expenses
Hai giả định chính: accrual basis và going concern
Sáu cơ sở đo lường, trong đó fair value và historical cost phổ biến nhất
IFRS yêu cầu năm báo cáo cùng với việc tuân thủ các đặc điểm chung