Pre2: Applications of Financial Statement Analysis
Overview
Module này áp dụng các kỹ thuật phân tích báo cáo tài chính vào các công việc thực tế: đánh giá hiệu quả hoạt động trong quá khứ, dự báo kết quả tương lai, đánh giá rủi ro tín dụng, sàng lọc đầu tư cổ phiếu, và thực hiện các điều chỉnh của nhà phân tích để đảm bảo khả năng so sánh.
1. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động Trong Quá Khứ
Chiến lược của công ty được phản ánh qua các tỷ số tài chính:
- Chiến lược cost leadership: biên lợi nhuận thấp hơn nhưng asset turnover cao hơn
- Chiến lược differentiation: biên lợi nhuận cao hơn nhưng turnover có thể thấp hơn
- Sử dụng DuPont analysis để phân tách ROE thành các yếu tố chiến lược:
So sánh các tỷ số theo thời gian và với các công ty cùng ngành để đánh giá xem chiến lược có được thực thi hiệu quả hay không.
2. Dự Báo (Forecasting)
Dự Báo Doanh Thu (Top-Down)
Dự Báo Net Income
- Áp dụng các biên lợi nhuận dự kiến (gross, operating, net) vào doanh thu dự báo
- Điều chỉnh cho các thay đổi dự kiến về cơ cấu chi phí, thuế suất, và các khoản mục không thường xuyên
Dự Báo Cash Flow
- Xây dựng từ income statement và balance sheet dự báo
- Yếu tố then chốt: các giả định về thay đổi working capital và capital expenditure
3. Phân Tích Tín Dụng (Credit Analysis): 4 Cs
| Yếu Tố | Mô Tả |
|---|---|
| Character | Sự liêm chính của ban lãnh đạo, thiện chí trả nợ, lịch sử hoạt động |
| Collateral | Tài sản đảm bảo cho khoản nợ |
| Capacity | Khả năng tạo ra đủ dòng tiền để trả nợ |
| Covenants | Các điều khoản hợp đồng bảo vệ người cho vay (ví dụ: giới hạn đòn bẩy, tỷ lệ phủ tối thiểu) |
Các Cân Nhắc Bổ Sung Trong Credit Analysis
- Scale and diversification: các công ty lớn hơn, đa dạng hóa hơn thường có rủi ro thấp hơn
- Operational efficiency: hoạt động nhất quán và hiệu quả làm giảm rủi ro vỡ nợ
- Margin stability: biên lợi nhuận ổn định cho thấy dòng tiền có thể dự đoán được
- Leverage: đòn bẩy cao hơn làm tăng rủi ro tài chính và xác suất vỡ nợ
4. Sàng Lọc Cổ Phiếu (Equity Screening)
Screening lọc các tập hợp lớn cổ phiếu dựa trên các tiêu chí định lượng:
Nhà Đầu Tư Tăng Trưởng (Growth Investors)
- Tốc độ tăng trưởng earnings cao
- Tốc độ tăng trưởng revenue cao
- Các chỉ báo momentum (xu hướng giá)
Nhà Đầu Tư Giá Trị (Value Investors)
- ROE cao so với các công ty cùng ngành
- Tỷ số P/E thấp
- Tỷ số P/B thấp
- Dividend yield cao
Nhà Đầu Tư Theo Thị Trường (Market-Oriented Investors)
- Kết hợp các tiêu chí tăng trưởng và giá trị
- Thường sử dụng điểm tổng hợp kết hợp nhiều chỉ số
5. Hạn Chế Của Equity Screening
| Bias | Mô Tả |
|---|---|
| Survivorship bias | Chỉ các công ty còn tồn tại mới xuất hiện trong cơ sở dữ liệu; các công ty đã phá sản bị loại trừ, làm phóng đại lợi nhuận lịch sử |
| Look-ahead bias | Sử dụng thông tin chưa có tại thời điểm ra quyết định đầu tư |
| Data-snooping bias | Kiểm tra nhiều chiến lược cho đến khi có một chiến lược “có vẻ hiệu quả” do may mắn; overfitting với dữ liệu lịch sử |
6. Điều Chỉnh Của Nhà Phân Tích (Analyst Adjustments)
Các nhà phân tích thực hiện điều chỉnh để cải thiện khả năng so sánh giữa các công ty:
Đầu Tư (Investments)
- Phân loại lại thu nhập đầu tư dựa trên bản chất của khoản nắm giữ
- Điều chỉnh cho sự khác biệt trong đo lường theo fair value so với cost
Hàng Tồn Kho (LIFO Reserve)
Để chuyển đổi từ LIFO sang FIFO cho mục đích so sánh:
PPE (Khấu Hao)
- Điều chỉnh cho sự khác biệt về phương pháp khấu hao (đường thẳng so với khấu hao nhanh)
- Điều chỉnh cho sự khác biệt về giả định thời gian sử dụng hữu ích và giá trị còn lại
- Thời gian sử dụng dài hơn và giá trị còn lại cao hơn dẫn đến khấu hao thấp hơn và NI cao hơn
Goodwill
- IFRS: goodwill được kiểm tra impairment hàng năm (không khấu hao)
- US GAAP: goodwill được kiểm tra impairment hàng năm (không khấu hao)
- Các nhà phân tích có thể điều chỉnh bằng cách loại trừ goodwill khỏi cơ sở tài sản để tính các tỷ số tangible:
Các Công Thức Quan Trọng
| Công Thức | Biểu Thức |
|---|---|
| ROE (DuPont) | |
| FIFO inventory | |
| FIFO COGS | |
| Tangible book value |