Bond Features
Các Thành Phần Cơ Bản của Bond
Một bond (fixed-income security) là một nghĩa vụ hợp đồng trong đó tổ chức phát hành cam kết thực hiện các khoản thanh toán cụ thể cho trái chủ theo thời gian.
Các Yếu Tố Chính
| Yếu tố | Mô tả |
|---|---|
| Issuer | Tổ chức đi vay vốn (chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức siêu quốc gia) |
| Maturity (term) | Ngày hoàn trả vốn gốc; tenor = thời gian còn lại đến maturity |
| Par value (face value) | Số tiền gốc được hoàn trả khi đáo hạn (thường là $1,000) |
| Coupon rate | Lãi suất hằng năm tính trên par value |
| Coupon frequency | Tần suất trả coupon (hằng năm, nửa năm, hằng quý) |
| Currency | Đơn vị tiền tệ của các khoản thanh toán |
| Seniority | Thứ tự ưu tiên đối với tài sản khi thanh lý |
Bond Indenture (Trust Deed)
Indenture là hợp đồng pháp lý giữa tổ chức phát hành và trái chủ, quy định:
- Coupon rate và các ngày thanh toán
- Ngày đáo hạn và par value
- Tài sản bảo đảm hoặc đảm bảo (nếu có)
- Covenants (các hạn chế đối với tổ chức phát hành)
- Các điều khoản call/put
- Yêu cầu về sinking fund
Trustee (thường là một tổ chức tài chính) giám sát việc tuân thủ indenture thay mặt cho các trái chủ.
Covenants
Affirmative Covenants
Các hành động tổ chức phát hành bắt buộc phải thực hiện:
- Thanh toán lãi và gốc đúng hạn
- Duy trì bảo hiểm cho tài sản
- Tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành
- Nộp thuế khi đến hạn
Negative (Restrictive) Covenants
Các hành động tổ chức phát hành không được thực hiện (hoặc bị giới hạn):
- Hạn chế phát hành thêm nợ
- Giới hạn chi trả cổ tức
- Hạn chế bán tài sản
- Hạn chế sáp nhập/mua lại
- Negative pledge clause (không được thế chấp tài sản cho chủ nợ khác)
Phân Loại Bond theo Coupon
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Fixed-rate | Coupon rate cố định trong suốt vòng đời bond |
| Floating-rate (FRN) | Coupon = Reference rate + Quoted margin |
| Zero-coupon | Không có khoản thanh toán định kỳ; bán ở mức chiết khấu, hoàn trả theo par |
| Step-up coupon | Coupon rate tăng theo lịch trình định trước |
| Payment-in-kind (PIK) | Lãi được trả bằng cách phát hành thêm bond |
| Deferred coupon | Không có coupon trong giai đoạn đầu, sau đó thanh toán định kỳ bình thường |
Phân Loại Bond theo Hình Thức Hoàn Trả Vốn Gốc
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Bullet bond | Toàn bộ vốn gốc được hoàn trả khi đáo hạn |
| Amortizing bond | Vốn gốc được hoàn trả dần trong suốt vòng đời bond |
| Sinking fund | Tổ chức phát hành thu hồi một phần bond định kỳ |
Embedded Options
| Option | Lợi ích cho | Mô tả |
|---|---|---|
| Callable | Issuer | Issuer có thể mua lại trước hạn theo một call price nhất định |
| Putable | Bondholder | Bondholder có thể bán lại cho issuer trước khi đáo hạn |
| Convertible | Bondholder | Bondholder có thể chuyển đổi thành cổ phần của issuer |
- Callable bonds có yield cao hơn so với non-callable bonds tương đương (nhà đầu tư chịu call risk)
- Putable bonds có yield thấp hơn (nhà đầu tư được bảo vệ ở chiều giảm)
- Convertible bonds có yield thấp hơn (nhà đầu tư được hưởng lợi khi cổ phiếu tăng)
Seniority và Bảo Đảm
Secured vs. Unsecured
- Secured bonds: Được bảo đảm bằng tài sản cụ thể (mortgage bonds, equipment trust certificates)
- Unsecured bonds (debentures): Chỉ được bảo đảm bằng uy tín tín dụng chung của issuer
Thứ Tự Ưu Tiên Seniority (từ cao đến thấp)
- First lien / First mortgage
- Senior secured
- Senior unsecured
- Senior subordinated
- Subordinated
- Junior subordinated
Seniority càng cao → yield càng thấp (rủi ro đối với nhà đầu tư càng thấp)