Credit Risk
Các Thành Phần của Credit Risk
Probability of Default (POD)
Xác suất mà người đi vay sẽ không thực hiện được các khoản thanh toán đã cam kết.
Loss Given Default (LGD)
Mức tổn thất phát sinh nếu xảy ra default.
Expected Loss
Hoặc tương đương:
Recovery Rate
Tỷ lệ phần trăm giá trị trái phiếu mà nhà đầu tư thu hồi được sau khi xảy ra default.
| Thứ tự ưu tiên | Recovery Rate điển hình |
|---|---|
| First lien / Secured | 50–65% |
| Senior unsecured | 35–45% |
| Senior subordinated | 25–35% |
| Subordinated | 15–25% |
| Junior subordinated | 10–20% |
Credit Ratings
Các Tổ Chức Xếp Hạng Tín Dụng Lớn
- Moody’s: Aaa, Aa, A, Baa, Ba, B, Caa, Ca, C
- S&P / Fitch: AAA, AA, A, BBB, BB, B, CCC, CC, C, D
Investment Grade vs. High Yield
| Phân loại | Moody’s | S&P/Fitch |
|---|---|---|
| Investment grade | Aaa to Baa3 | AAA to BBB- |
| High yield (speculative) | Ba1 and below | BB+ and below |
Fallen angel: Trái phiếu bị hạ bậc từ investment grade xuống high yield.
Rising star: Trái phiếu được nâng bậc từ high yield lên investment grade.
8 Cs trong Phân Tích Tín Dụng
| Yếu tố | Mô tả |
|---|---|
| Capacity | Khả năng thực hiện các khoản thanh toán nợ (phân tích dòng tiền) |
| Capital | Sức mạnh bảng cân đối kế toán và vùng đệm vốn chủ sở hữu |
| Collateral | Chất lượng và giá trị tài sản thế chấp |
| Character | Chất lượng quản lý, thành tích hoạt động, quản trị doanh nghiệp |
| Conditions | Điều kiện kinh tế và ngành |
| Country | Rủi ro quốc gia và chính trị |
| Currency | Mức độ tiếp xúc với rủi ro tỷ giá ngoại hối |
| Covenants | Sức mạnh của các điều khoản bảo vệ |
Notching
Các tổ chức xếp hạng tín dụng có thể gán các mức xếp hạng khác nhau cho các đợt phát hành khác nhau của cùng một tổ chức phát hành, dựa trên:
- Seniority: Nợ cấp cao được xếp hạng cao hơn nợ subordinated
- Security: Nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn nợ không có bảo đảm
- Structural subordination: Nợ của công ty mẹ (holding company) có thể được xếp hạng thấp hơn nợ của công ty con hoạt động (operating company)
Notching điển hình:
- Secured debt: +1 đến +2 notches cao hơn issuer rating
- Senior unsecured: Bằng với issuer rating
- Subordinated: -1 đến -2 notches thấp hơn issuer rating
- Các tổ chức phát hành high-yield thường có notching rộng hơn (khoảng cách notch lớn hơn giữa secured và subordinated)
Credit Spread
Phần bù lợi suất so với lãi suất chuẩn (benchmark rate) nhằm bù đắp cho nhà đầu tư về credit risk:
Biến Động Credit Spread
- Spread nới rộng → giá trái phiếu giảm (tin xấu, suy giảm kinh tế)
- Spread thu hẹp → giá trái phiếu tăng (tin tốt, cải thiện kinh tế)
- Biến động spread ảnh hưởng đến trái phiếu xếp hạng thấp hơn nhiều hơn so với trái phiếu xếp hạng cao
Credit Transition Matrix
Thể hiện xác suất thay đổi xếp hạng của một trái phiếu trong một khoảng thời gian nhất định:
- Các phần tử trên đường chéo: xác suất duy trì xếp hạng hiện tại
- Ngoài đường chéo: xác suất được nâng hạng hoặc hạ hạng
- Trái phiếu investment-grade có xác suất cao duy trì ở mức investment grade
- Trái phiếu xếp hạng thấp hơn có xác suất default cao hơn
Cross-Default Provision
Nếu tổ chức phát hành default trên bất kỳ nghĩa vụ nợ nào, điều đó sẽ kích hoạt default trên trái phiếu có cross-default provision. Điều này bảo vệ trái chủ khỏi bị đặt sau các chủ nợ khác về thứ tự ưu tiên.