Yield Spreads
Các Thành Phần Cấu Thành Benchmark Rate
Lợi suất yêu cầu của một trái phiếu phản ánh nhiều thành phần rủi ro:
Risk Premiums Bao Gồm:
- Credit risk premium (rủi ro vỡ nợ)
- Liquidity premium
- Maturity (term) premium
- Các yếu tố thuế
- Option risk premium (đối với callable/putable bonds)
G-Spread (Government Spread)
- Spread so với trái phiếu chính phủ có cùng (hoặc gần giống) kỳ hạn
- Là spread lợi suất đơn giản; sử dụng một điểm benchmark duy nhất
- Trái phiếu chính phủ phải có kỳ hạn tương đương (có thể cần nội suy)
I-Spread (Interpolated Spread)
- Spread so với đường cong lãi suất hoán đổi (LIBOR/SOFR swap rates)
- Swap rate được nội suy để khớp với kỳ hạn của trái phiếu
- Swap curve mượt và liên tục hơn so với đường cong trái phiếu chính phủ
- Hữu ích khi nguồn cung trái phiếu chính phủ hạn chế
Z-Spread (Zero-Volatility Spread)
Là spread không đổi được cộng vào từng spot rate trên đường cong benchmark sao cho giá trị hiện tại của các dòng tiền bằng với giá thị trường của trái phiếu:
trong đó:
- = benchmark spot rate cho kỳ
- = Z-spread (không đổi qua tất cả các kỳ hạn)
- = dòng tiền tại thời điểm
Z-Spread vs. G-Spread
- Z-spread sử dụng toàn bộ đường cong spot; G-spread chỉ dùng một điểm
- Z-spread chính xác hơn đối với trái phiếu khi đường cong lợi suất không phẳng
- Khi đường cong lợi suất phẳng: Z-spread ≈ G-spread
OAS (Option-Adjusted Spread)
- Loại bỏ ảnh hưởng của embedded options khỏi spread
- Đối với callable bonds: OAS < Z-spread (quyền chọn có lợi cho tổ chức phát hành)
- Đối với putable bonds: OAS > Z-spread (quyền chọn có lợi cho trái chủ)
- Đối với option-free bonds: OAS = Z-spread
Diễn Giải
- OAS đại diện cho spread phản ánh credit risk và liquidity mà thôi
- Cho phép so sánh các trái phiếu có embedded options khác nhau
- OAS cao hơn nghĩa là mức bù đắp lớn hơn cho rủi ro tín dụng và thanh khoản
Tổng Hợp So Sánh Các Spread
| Spread | Benchmark | Tính Đến Term Structure? | Tính Đến Options? |
|---|---|---|---|
| G-spread | Government bond YTM | Không (một điểm duy nhất) | Không |
| I-spread | Swap rate | Không (một điểm duy nhất) | Không |
| Z-spread | Spot curve | Có | Không |
| OAS | Spot curve + volatility model | Có | Có |
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Spread
Spread nới rộng cho thấy:
- Rủi ro tín dụng được nhận định cao hơn
- Thanh khoản thấp hơn
- Thị trường căng thẳng / tâm lý ngại rủi ro
- Kỳ hạn dài hơn (nhìn chung)
- Xếp hạng tín dụng thấp hơn