M02 – FI Cash Flows and Types

Nguồn: SAPP FI 2026, tr.40–102 LOS: 2.a – Mô tả các cấu trúc dòng tiền phổ biến của công cụ fixed-income LOS: 2.b – Mô tả các điều khoản dự phòng (contingency provisions) và hàm ý của chúng

1. Cấu trúc hoàn trả vốn gốc (Repayment Structures)

1.1 Bullet Bond

  • Toàn bộ vốn gốc được hoàn trả một lần duy nhất vào ngày đáo hạn
  • Thanh toán coupon định kỳ trong suốt vòng đời trái phiếu
  • Cấu trúc phổ biến nhất đối với trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu chính phủ

1.2 Fully Amortized Bond

  • Mỗi khoản thanh toán bao gồm cả lãi lẫn gốc
  • Vốn gốc được hoàn trả hoàn toàn vào ngày đáo hạn thông qua các khoản thanh toán theo lịch định sẵn
  • Ví dụ: khoản vay thế chấp lãi suất cố định

1.3 Partially Amortized Bond (Balloon Payment)

  • Các khoản thanh toán định kỳ đã bao gồm một phần vốn gốc được khấu trừ dần
  • Một balloon payment (khoản tiền lớn một lần) phải được thanh toán vào ngày đáo hạn
  • Giảm nhưng không loại bỏ hoàn toàn rủi ro tái tài trợ

1.4 Sinking Fund

  • Tổ chức phát hành thực hiện hoàn trả vốn gốc theo lịch định kỳ theo thời gian
  • Giảm rủi ro tín dụng cho nhà đầu tư (vốn gốc còn lại thấp hơn)
  • Có thể thực hiện bằng cách mua lại trái phiếu trên thị trường mở hoặc gọi trái phiếu theo mệnh giá

2. Cấu trúc Coupon

Cấu trúcMô tả
Fixed-rateLãi suất coupon cố định trong suốt vòng đời trái phiếu
Floating-rate (FRN)Coupon = MRR + quoted margin; được đặt lại định kỳ
Step-up couponLãi suất coupon tăng dần theo lịch được xác định trước
Payment-in-kind (PIK)Lãi được trả bằng cách phát hành thêm trái phiếu thay vì tiền mặt
Deferred couponKhông có coupon trong giai đoạn đầu, sau đó bắt đầu thanh toán định kỳ
Index-linkedCoupon và/hoặc vốn gốc gắn với một chỉ số (ví dụ: trái phiếu liên kết lạm phát như TIPS)

Floating-Rate Notes (FRN)

  • MRR (Market Reference Rate): ví dụ SOFR, EURIBOR
  • Coupon được đặt lại tại mỗi ngày reset dựa trên MRR hiện hành
  • Giá luôn gần với mệnh giá tại mỗi ngày reset (rủi ro lãi suất thấp hơn)

Index-Linked Bonds

  • Inflation-linked (ví dụ: TIPS): vốn gốc điều chỉnh theo CPI; coupon = lãi suất cố định vốn gốc đã điều chỉnh
  • Bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro lạm phát

3. Các điều khoản dự phòng (Contingency Provisions)

3.1 Callable Bonds (Lợi ích → Tổ chức phát hành)

  • Tổ chức phát hành có quyền mua lại trái phiếu trước ngày đáo hạn theo một mức giá call được xác định trước
  • Tổ chức phát hành thực hiện quyền này khi lãi suất giảm (tái tài trợ với chi phí thấp hơn)
  • Nhà đầu tư chịu rủi ro tái đầu tư
  • Giá callable bond < trái phiếu tương đương không có quyền gọi (nhà đầu tư yêu cầu bù đắp)

3.2 Putable Bonds (Lợi ích → Nhà đầu tư)

  • Nhà đầu tư có quyền bán lại trái phiếu cho tổ chức phát hành trước ngày đáo hạn
  • Nhà đầu tư thực hiện quyền này khi lãi suất tăng (tái đầu tư với lãi suất cao hơn)
  • Bảo vệ trước rủi ro lãi suất

3.3 Convertible Bonds (Lợi ích → Nhà đầu tư)

  • Nhà đầu tư có thể chuyển đổi trái phiếu thành cổ phần (cổ phiếu phổ thông) theo tỷ lệ chuyển đổi được xác định trước
  • Mang lại khả năng tham gia vào tăng trưởng khi giá cổ phiếu tăng
  • Convertible bonds có lãi suất coupon thấp hơn so với trái phiếu không có quyền chuyển đổi tương đương

4. Các yếu tố pháp lý, quy định và thuế

4.1 Phân loại trái phiếu theo thị trường

LoạiMô tả
Domestic bondPhát hành tại quốc gia của tổ chức phát hành, bằng đồng nội tệ
Foreign bondPhát hành tại quốc gia nước ngoài, bằng đồng tiền của quốc gia đó
EurobondPhát hành bằng đồng tiền khác với đồng tiền của quốc gia nơi bán

4.2 Các vấn đề về thuế

  • Original Issue Discount (OID): chênh lệch giữa mệnh giá và giá phát hành đối với trái phiếu phát hành dưới mệnh giá; được tính là thu nhập lãi tích lũy trong suốt vòng đời trái phiếu
  • Capital gains vs. interest income: có thể bị đánh thuế theo các mức khác nhau tùy thuộc vào quy định từng quốc gia
  • Tax-exempt bonds: một số trái phiếu đô thị (municipal bonds) được miễn thuế liên bang (và đôi khi cả thuế tiểu bang/địa phương)

Liên quan

0 items under this folder.