M03 – FI Issuance and Trading

Nguồn: SAPP FI 2026, tr.103–130 LOS: 3.a – Mô tả phân loại thị trường fixed-income LOS: 3.b – Mô tả các fixed-income indexes LOS: 3.c – Mô tả thị trường sơ cấp và thứ cấp cho các chứng khoán fixed-income

1. Phân Loại Thị Trường

Thị trường fixed-income có thể được phân loại theo:

Chiều phân loạiCác nhóm
IssuerChính phủ, doanh nghiệp, structured finance
MaturityMoney market (< 1 năm), capital market (> 1 năm)
Credit qualityInvestment grade so với high yield
CurrencyNội tệ so với ngoại tệ
GeographyDomestic, foreign, eurobond
ESGGreen bonds, social bonds, sustainability bonds

2. Credit Ratings

Các tổ chức xếp hạng tín dụng đánh giá creditworthiness của các tổ chức phát hành trái phiếu và các chứng khoán của họ.

Thang Xếp Hạng

MứcMoody’sS&P / Fitch
Chất lượng cao nhấtAaaAAA
Chất lượng caoAa1, Aa2, Aa3AA+, AA, AA-
Trung bình caoA1, A2, A3A+, A, A-
Trung bìnhBaa1, Baa2, Baa3BBB+, BBB, BBB-
Đầu cơBa1, Ba2, Ba3BB+, BB, BB-
Đầu cơ caoB1, B2, B3B+, B, B-
Rủi ro đáng kểCaa1–CCCC+–D

Investment Grade so với High Yield

NhómMoody’sS&P / Fitch
Investment gradeBaa3 trở lênBBB- trở lên
High yield (junk)Ba1 trở xuốngBB+ trở xuống

Điểm mấu chốt: Nhiều nhà đầu tư tổ chức chỉ được phép đầu tư vào investment-grade bonds. Việc bị hạ xếp hạng từ BBB- xuống BB+ (“fallen angel”) có thể kích hoạt áp lực bán bắt buộc.

3. Nhà Đầu Tư Fixed-Income

Các nhóm nhà đầu tư FI chính:

  • Financial intermediaries — ngân hàng, broker-dealers
  • Central banks — nắm giữ trái phiếu chính phủ phục vụ chính sách tiền tệ
  • Pension funds — khớp các khoản nợ dài hạn với trái phiếu dài hạn
  • Insurance companies — đầu tư phí bảo hiểm vào trái phiếu để đáp ứng các khoản bồi thường trong tương lai
  • Mutual funds / ETFs — cung cấp cho nhà đầu tư cá nhân khả năng tiếp cận thị trường trái phiếu
  • Hedge funds — giao dịch trái phiếu để đạt lợi nhuận tuyệt đối, arbitrage
  • Sovereign wealth funds — phương tiện đầu tư dài hạn của chính phủ

4. Fixed-Income Indexes

Các Loại

  • Aggregate (broad market) — ví dụ: Bloomberg US Aggregate Bond Index
  • Narrowed — theo sector (corporate, government), maturity, credit quality, currency

Cách Tính Trọng Số

  • Được tính theo giá trị thị trường của nợ đang lưu hành (không phải vốn hóa thị trường của cổ phiếu)
  • Tổ chức phát hành lớn hơn có trọng số cao hơn → tiềm ẩn rủi ro tập trung
  • Tái cân bằng định kỳ khi trái phiếu đáo hạn, được phát hành mới hoặc bị hạ xếp hạng

Thách Thức

  • Thị trường trái phiếu kém thanh khoảnkém minh bạch hơn thị trường cổ phiếu
  • Nhiều trái phiếu giao dịch không thường xuyên → định giá phụ thuộc vào mô hình/ước tính
  • Cơ cấu chỉ số thay đổi liên tục (phát hành mới, đáo hạn, calls)

5. Thị Trường Sơ Cấp

Cách phát hành trái phiếu mới:

Public Offering

Phương thứcMô tả
Underwritten offeringNgân hàng đầu tư mua toàn bộ đợt phát hành rồi bán lại cho nhà đầu tư; ngân hàng chịu rủi ro
Best-efforts offeringNgân hàng đầu tư bán được bao nhiêu hay bấy nhiêu; phần chưa bán được trả lại cho tổ chức phát hành
Shelf registrationTổ chức phát hành đăng ký trước chứng khoán để phát hành trong tương lai (linh hoạt hơn)
AuctionQuy trình đấu thầu cạnh tranh; phổ biến với trái phiếu chính phủ (ví dụ: US Treasury auctions)

Private Placement

  • Bán trực tiếp cho một số lượng nhỏ nhà đầu tư đủ điều kiện
  • Không cần đăng ký với cơ quan quản lý chứng khoán
  • Kém thanh khoản hơn nhưng chi phí phát hành thấp hơn
  • Các điều khoản và covenant được tùy chỉnh

6. Thị Trường Thứ Cấp

Cấu Trúc Thị Trường

Đặc điểmMô tả
Quote-driven (dealer market)Các dealer cung cấp giá bid/ask; nhà đầu tư giao dịch với dealer
OTC (over-the-counter)Phần lớn giao dịch trái phiếu diễn ra OTC, không qua sàn giao dịch

Thanh Toán

  • Government bonds: thường là T+1 (một ngày làm việc sau giao dịch)
  • Corporate bonds: thường là T+2 (một số thị trường đang chuyển sang T+1)

Điểm mấu chốt: Thị trường thứ cấp FI chủ yếu là OTC và do dealer dẫn dắt, khác với thị trường cổ phiếu vốn dựa nhiều vào sàn giao dịch. Điều này có nghĩa là thanh khoản có thể biến động đáng kể giữa các đợt phát hành.

Liên Quan

0 items under this folder.