M04 – FI Markets for Corporate Issuers

Nguồn: SAPP FI 2026, tr.131–173 LOS: 4.a – Mô tả các đặc điểm của công cụ corporate fixed-income LOS: 4.b – Mô tả các loại công cụ corporate fixed-income

1. Đặc điểm của Corporate Bond

Secured vs. Unsecured

LoạiMô tảThứ tự ưu tiên
Secured bondsĐược đảm bảo bằng tài sản thế chấp cụ thể (thiết bị, bất động sản, tài sản tài chính)Thu hồi cao hơn khi vỡ nợ
Unsecured bonds (debentures)Không có tài sản thế chấp cụ thể; dựa vào mức độ tín nhiệm chung của tổ chức phát hànhThu hồi thấp hơn khi vỡ nợ

Các loại Security

  • Mortgage bonds — được đảm bảo bằng bất động sản
  • Equipment trust certificates — được đảm bảo bằng thiết bị (phổ biến trong lĩnh vực vận tải)
  • Collateral trust bonds — được đảm bảo bằng tài sản tài chính (cổ phiếu, trái phiếu)
  • Debentures — không có tài sản thế chấp; có thể là senior hoặc subordinated
  • Guaranteed bonds — được bảo lãnh bởi bên thứ ba (ví dụ: bảo lãnh từ công ty mẹ)

2. Bank Loans và Syndicated Lending

Bilateral Loans

  • Thỏa thuận giữa một ngân hàng duy nhất và bên vay
  • Thường là senior secured kèm theo các covenant

Syndicated Loans

  • Nhiều ngân hàng cùng cho một bên vay vay
  • Lead arranger chịu trách nhiệm cấu trúc và phân phối khoản vay
  • Phổ biến với các khoản vay quy mô lớn
  • Leveraged loans: syndicated loans dành cho bên vay có xếp hạng below-investment-grade

Đặc điểm

  • Thường là floating-rate (MRR + spread)
  • Revolving credit facilities: bên vay có thể rút, hoàn trả và vay lại
  • Term loans: khoản vay cố định với lịch trả nợ theo kế hoạch

3. Commercial Paper

  • Giấy nhận nợ ngắn hạn không có tài sản thế chấp do các doanh nghiệp phát hành
  • Kỳ hạn: thường từ 1 đến 270 ngày (tại Mỹ); lên đến 364 ngày ở một số thị trường
  • Phát hành ở mức chiết khấu so với mệnh giá (cấu trúc zero-coupon)
  • Dùng để tài trợ cho vốn lưu động và các nhu cầu tài chính ngắn hạn
  • Chỉ được phát hành bởi các công ty có chất lượng tín dụng cao (investment grade)
  • Thường được hỗ trợ bởi một backup line of credit từ ngân hàng

Rủi ro chính: Rollover risk — tổ chức phát hành phải liên tục tái phát hành CP khi đến hạn.

4. Corporate Notes và Bonds

Medium-Term Notes (MTN)

  • Được chào bán liên tục thông qua một MTN program (shelf registration)
  • Kỳ hạn: thường từ 9 tháng đến 30+ năm (mặc dù tên gọi là “medium-term”)
  • Cho phép tổ chức phát hành linh hoạt điều chỉnh kỳ hạn, coupon và đồng tiền theo nhu cầu nhà đầu tư
  • Có thể là fixed rate hoặc floating rate

Structured Notes

  • Trái phiếu có embedded derivatives làm thay đổi cấu trúc dòng tiền
  • Ví dụ:
    • Inverse floaters: coupon biến động ngược chiều với lãi suất tham chiếu
    • Range accrual notes: coupon chỉ tích lũy khi lãi suất tham chiếu nằm trong một biên độ nhất định
    • Credit-linked notes: lợi tức gắn với hiệu quả tín dụng của một thực thể tham chiếu

Serial Bonds

  • Các phần khác nhau của đợt phát hành trái phiếu đáo hạn vào các ngày khác nhau
  • Tạo ra lịch trả nợ dần dần
  • Phổ biến trên thị trường municipal bond

0 items under this folder.