M05 – FI Markets for Government Issuers
Nguồn: SAPP FI 2026, tr.174–194 LOS: 5.a – Mô tả các đặc điểm của công cụ fixed-income do chính phủ quốc gia phát hành LOS: 5.b – Mô tả các đặc điểm của công cụ fixed-income do chính phủ địa phương và tổ chức bán công phát hành
1. Sovereign Debt
Chứng khoán do chính phủ quốc gia phát hành, thường được xem là có rủi ro tín dụng thấp nhất trong phạm vi một quốc gia.
US Treasury Securities
| Công cụ | Kỳ hạn | Coupon | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| T-bills | < 1 năm (4, 8, 13, 17, 26, 52 tuần) | Zero-coupon | Phát hành ở mức chiết khấu so với mệnh giá |
| T-notes | 2–10 năm | Cố định, trả mỗi 6 tháng | Được giao dịch sôi động nhất |
| T-bonds | > 10 năm (thường là 20 hoặc 30 năm) | Cố định, trả mỗi 6 tháng | Kỳ hạn dài nhất |
| TIPS | 5, 10, 30 năm | Cố định trên mệnh giá đã điều chỉnh, trả mỗi 6 tháng | Được bảo vệ khỏi lạm phát |
Đặc điểm của Sovereign Bond
- Rủi ro tín dụng: phụ thuộc vào tình trạng tài khóa, sức mạnh kinh tế và đồng tiền của quốc gia
- Đồng tiền: phát hành bằng đồng nội tệ (rủi ro vỡ nợ thấp đối với quốc gia có đồng tiền riêng) hoặc ngoại tệ (rủi ro vỡ nợ cao hơn)
- Benchmark: đường cong lợi suất sovereign được dùng làm benchmark để định giá các trái phiếu khác
- Thanh khoản: thuộc nhóm chứng khoán fixed-income có thanh khoản cao nhất toàn cầu
On-the-run vs. Off-the-run
- On-the-run: Treasury securities được phát hành gần nhất với một kỳ hạn nhất định → thanh khoản cao hơn, lợi suất thấp hơn một chút
- Off-the-run: phát hành trước đó → thanh khoản thấp hơn, lợi suất cao hơn một chút (phần bù thanh khoản)
2. Non-Sovereign Government Bonds
Agency Bonds
- Do các doanh nghiệp được chính phủ bảo trợ (GSEs) hoặc các cơ quan liên bang phát hành
- Ví dụ: Fannie Mae, Freddie Mac, Federal Home Loan Banks (Mỹ)
- Có thể mang bảo lãnh ngầm định (implicit), không phải bảo lãnh chính thức (explicit) của chính phủ
- Thường có lợi suất thấp hơn trái phiếu doanh nghiệp cùng kỳ hạn
Government Development Banks
- Được thành lập để tài trợ cho các mục tiêu phát triển kinh tế cụ thể
- Ví dụ: KfW (Đức), China Development Bank
- Thường mang bảo lãnh sovereign
Supranational Organizations
- Các tổ chức được thành lập bởi nhiều chính phủ
- Ví dụ:
- World Bank (Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Quốc tế)
- European Investment Bank (EIB)
- Asian Development Bank (ADB)
- International Monetary Fund (IMF)
- Phát hành trái phiếu để tài trợ cho các dự án phát triển và chương trình cho vay
- Thường được xếp hạng AAA hoặc chất lượng tín dụng rất cao
3. Trái Phiếu Chính Quyền Địa Phương và Khu Vực
Municipal Bonds (Mỹ)
| Loại | Được bảo đảm bởi | Mô tả |
|---|---|---|
| General Obligation (GO) bonds | Toàn bộ uy tín và năng lực (quyền thu thuế) của tổ chức phát hành | Được bảo đảm bởi khả năng thu thuế của chính quyền địa phương |
| Revenue bonds | Doanh thu từ một dự án hoặc nguồn thu cụ thể | Được bảo đảm bởi phí cầu đường, phí dịch vụ hoặc các nguồn thu khác (ví dụ: sân bay, đường cao tốc, hệ thống cấp nước) |
Đặc điểm Chính
- Thường được miễn thuế thu nhập liên bang (và đôi khi cả thuế tiểu bang/địa phương)
- Tax-equivalent yield:
- Rủi ro tín dụng biến động tùy theo từng chính quyền địa phương; một số đã xảy ra vỡ nợ (ví dụ: Detroit, Puerto Rico)
- Revenue bonds thường mang rủi ro tín dụng cao hơn GO bonds (phụ thuộc vào sự thành công của dự án)
Non-US Sub-Sovereign Bonds
- Do các tỉnh, tiểu bang, vùng hoặc thành phố ngoài nước Mỹ phát hành
- Có thể hoặc không có bảo lãnh của chính phủ trung ương
- Ví dụ: trái phiếu tỉnh bang Canada, trái phiếu Lander của Đức