Interest Rate Risk and Return
Ba Nguồn Lợi Nhuận
- Coupon payments — lãi định kỳ nhận được từ trái phiếu
- Reinvestment income — lãi kiếm được từ việc tái đầu tư các coupon
- Capital gain or loss — chênh lệch giữa giá mua và giá bán/giá đáo hạn
Interest Rate Risk
Interest rate risk có hai thành phần đối lập nhau:
| Thành phần | Khi lãi suất tăng | Khi lãi suất giảm |
|---|---|---|
| Reinvestment risk | Thu nhập tái đầu tư tăng | Thu nhập tái đầu tư giảm |
| Market price risk | Giá trái phiếu giảm (lỗ vốn) | Giá trái phiếu tăng (lãi vốn) |
Hai rủi ro này hoạt động theo chiều ngược nhau, tạo ra một sự căng thẳng tự nhiên.
Tác Động Của Thay Đổi Lãi Suất Đến Lợi Nhuận Thực Tế
Nếu Lãi Suất Không Đổi
Nếu Lãi Suất Tăng
| Loại nhà đầu tư | Lợi nhuận thực tế so với YTM | Lý do |
|---|---|---|
| Buy-and-hold (chân trời dài) | Lợi nhuận > YTM | Lãi tái đầu tư > lỗ giá thị trường |
| Nhà đầu tư ngắn hạn | Lợi nhuận < YTM | Lỗ giá thị trường chiếm ưu thế |
Nếu Lãi Suất Giảm
| Loại nhà đầu tư | Lợi nhuận thực tế so với YTM | Lý do |
|---|---|---|
| Buy-and-hold (chân trời dài) | Lợi nhuận < YTM | Lỗ tái đầu tư > lãi giá thị trường |
| Nhà đầu tư ngắn hạn | Lợi nhuận > YTM | Lãi giá thị trường chiếm ưu thế |
Macaulay Duration
Định Nghĩa
Macaulay duration là thời gian bình quân gia quyền để nhận toàn bộ dòng tiền của trái phiếu, trong đó trọng số là giá trị hiện tại của từng dòng tiền tính theo tỷ lệ trên tổng giá trái phiếu.
Công Thức
trong đó:
- = kỳ thời gian (tính bằng năm hoặc kỳ)
- = dòng tiền tại thời điểm
- = lợi suất mỗi kỳ
Diễn Giải
Macaulay duration được đo bằng đơn vị thời gian (năm). Nó đại diện cho điểm mà tại đó reinvestment risk và market price risk triệt tiêu nhau hoàn toàn.
Duration và Immunization
Duration Gap
Điều Kiện Immunization
Khi investment horizon = Macaulay duration, nhà đầu tư được immunized trước những thay đổi nhỏ, song song trong lãi suất:
Tại điểm này, bất kỳ khoản lãi (lỗ) nào từ tái đầu tư đều được bù đắp chính xác bởi khoản lỗ (lãi) trong giá thị trường.
Các Kịch Bản Duration Gap
| Duration Gap | Yếu tố chiếm ưu thế | Khi lãi suất tăng | Khi lãi suất giảm |
|---|---|---|---|
| Dương (MacDur > Horizon) | Market price risk | Lợi nhuận < YTM | Lợi nhuận > YTM |
| Bằng không (MacDur = Horizon) | Immunized | Lợi nhuận YTM | Lợi nhuận YTM |
| Âm (MacDur < Horizon) | Reinvestment risk | Lợi nhuận > YTM | Lợi nhuận < YTM |
Duration Gap Dương
- Chân trời đầu tư của nhà đầu tư ngắn hơn MacDur
- Market price risk chiếm ưu thế so với reinvestment risk
- Nhà đầu tư hành xử như người nắm giữ ngắn hạn: bị thiệt hại khi lãi suất tăng, được lợi khi lãi suất giảm
Duration Gap Âm
- Chân trời đầu tư của nhà đầu tư dài hơn MacDur
- Reinvestment risk chiếm ưu thế so với market price risk
- Nhà đầu tư hành xử như người nắm giữ dài hạn: được lợi khi lãi suất tăng, bị thiệt hại khi lãi suất giảm