M18 – ABS Features

LOS 18.a: Mô tả covered bonds LOS 18.b: Mô tả các loại credit enhancement LOS 18.c: Mô tả đặc điểm của non-mortgage ABS LOS 18.d: Mô tả collateralized debt obligations (CDOs)


1. Covered Bonds

Covered bonds là các nghĩa vụ nợ được đảm bảo bởi một cover pool tài sản (thường là thế chấp bất động sản hoặc các khoản vay khu vực công), nhưng có những điểm khác biệt quan trọng so với ABS truyền thống:

Đặc điểmCovered BondsTraditional ABS
Vị trí tài sảnTài sản vẫn nằm trên bảng cân đối kế toán của tổ chức phát hànhTài sản được chuyển sang SPE (ngoại bảng)
Quyền truy đòiDual recourse — có quyền đòi bồi thường cả từ tổ chức phát hành lẫn cover poolChỉ có quyền truy đòi vào tài sản của SPE
Rủi ro trả trướcKhông có prepayment risk — tài sản bị trả trước được thay thế trong cover poolChịu prepayment risk
Các lớp trái phiếuMột lớp trái phiếu cho mỗi cover poolNhiều tranche
Khi tổ chức phát hành vỡ nợCover pool được bảo vệ riêng biệt; trái chủ được ưu tiênSPE được cách ly khỏi rủi ro phá sản

Covered bonds đặc biệt phổ biến ở các thị trường châu Âu (Pfandbriefe của Đức, trái phiếu thế chấp của Đan Mạch).


2. Credit Enhancement

Credit enhancement cải thiện chất lượng tín dụng của các tranche ABS, giảm thiểu rủi ro tổn thất cho người nắm giữ senior tranche.

2.1 Internal Credit Enhancement

Các phương pháp nội bộ sử dụng cấu trúc của chính giao dịch:

Phương phápMô tả
Subordination / WaterfallTổn thất do các junior tranche gánh chịu trước; senior tranche được bảo vệ. Dòng tiền chảy từ trên xuống (senior → mezzanine → equity)
OvercollateralizationGiá trị pool tài sản thế chấp vượt quá giá trị chứng khoán phát hành — phần dư hấp thụ tổn thất
Excess spreadChênh lệch giữa lãi thu được từ tài sản thế chấp và lãi trả cho người nắm giữ ABS — phần dư đóng vai trò vùng đệm đầu tiên chống lại tổn thất
Reserve accountsTiền mặt dành riêng lúc đóng giao dịch để bù đắp các tổn thất hoặc thiếu hụt tiềm ẩn

Ví dụ về Subordination (Waterfall):

Cash Flows from Collateral Pool
         │
         ▼
   ┌─────────────┐
   │ Senior (AAA) │ ← Được thanh toán trước, rủi ro thấp nhất
   └──────┬──────┘
          ▼
   ┌──────────────┐
   │ Mezzanine (A) │ ← Được thanh toán thứ hai
   └──────┬───────┘
          ▼
   ┌──────────────┐
   │ Equity (NR)   │ ← Được thanh toán cuối, gánh chịu tổn thất đầu tiên
   └──────────────┘

2.2 External Credit Enhancement

Các phương pháp bên ngoài sử dụng bảo lãnh từ bên thứ ba:

Phương phápMô tả
Surety bondsCông ty bảo hiểm bảo đảm thanh toán cho nhà đầu tư ABS
Bank guaranteesNgân hàng cung cấp bảo lãnh thanh toán đúng hạn
Letters of creditNgân hàng cam kết bù đắp các khoản thiếu hụt đến một mức nhất định

External enhancement tạo ra counterparty risk — nếu bên bảo lãnh vỡ nợ, sự bảo vệ sẽ mất đi.


3. Non-Mortgage ABS

3.1 Auto Loan ABS

Đặc điểmMô tả
Cấu trúcAmortizing — gốc và lãi được trả trong suốt vòng đời khoản vay
Prepayment riskCó tồn tại nhưng thường thấp hơn so với prepayment risk của thế chấp (số dư vay nhỏ hơn, kỳ hạn ngắn hơn)
Credit enhancementSubordination, overcollateralization, reserve accounts
Kỳ hạn điển hình3–6 năm

3.2 Credit Card Receivable ABS

Đặc điểmMô tả
Cấu trúcRevolving (non-amortizing) trong thời gian lockout period
Lockout periodTrong giai đoạn này, các khoản hoàn trả gốc được tái đầu tư vào các khoản phải thu mới — không trả gốc cho nhà đầu tư
Amortization periodSau lockout, gốc được hoàn trả cho nhà đầu tư
Prepayment riskTối thiểu trong thời gian lockout; early amortization có thể được kích hoạt khi chất lượng pool suy giảm

Điểm khác biệt chính: Auto loan ABS amortizing ngay từ đầu; credit card ABS non-amortizing trong suốt lockout period.


4. Collateralized Debt Obligations (CDOs)

CDO là sản phẩm có cấu trúc được đảm bảo bởi một pool đa dạng các công cụ nợ.

4.1 Cấu trúc

Thành phầnMô tả
Collateral poolDanh mục trái phiếu, khoản vay, ABS, hoặc các công cụ nợ khác
TranchesSenior, mezzanine và equity tranche với các hồ sơ rủi ro/lợi nhuận khác nhau
CDO managerQuản lý chủ động danh mục tài sản thế chấp (mua/bán tài sản)

4.2 Cấu trúc Tranche

TrancheXếp hạngRủi roLợi nhuậnHấp thụ tổn thất
SeniorAAA/AAThấp nhấtThấp nhấtHấp thụ tổn thất cuối cùng
MezzanineA đến BBTrung bìnhTrung bìnhHấp thụ tổn thất sau equity
EquityKhông xếp hạngCao nhấtCao nhất (phần dư)Đầu tiên hấp thụ tổn thất

4.3 Các loại CDO theo Tài sản thế chấp

LoạiTài sản cơ sở
CLO (Collateralized Loan Obligation)Các khoản vay ngân hàng có đòn bẩy
CBO (Collateralized Bond Obligation)Trái phiếu doanh nghiệp
Structured finance CDOABS, RMBS, CMBS
Synthetic CDOCredit default swaps (CDS)

5. Time Tranching vs Credit Tranching

Loại TranchingCơ chếMục đích
Credit tranchingTổn thất được phân bổ từ dưới lên (equity → mezzanine → senior)Phân phối lại credit risk
Time tranchingCác khoản thanh toán gốc được phân bổ tuần tự cho các tranche khác nhauPhân phối lại prepayment risk (rủi ro co rút/kéo dài)

Trong thực tế, nhiều sản phẩm có cấu trúc sử dụng cả hai credit tranching và time tranching đồng thời.


See Also

0 items under this folder.