M19 – MBS Features
LOS 19.a: Mô tả các đặc điểm của khoản vay thế chấp nhà ở LOS 19.b: Mô tả các loại chứng khoán thế chấp nhà ở (residential mortgage-backed securities) LOS 19.c: Mô tả prepayment risk và cấu trúc CMO LOS 19.d: Mô tả các đặc điểm của chứng khoán thế chấp thương mại (commercial mortgage-backed securities)
1. Residential Mortgage Loans
1.1 Các Đặc Điểm Chính
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Loan-to-Value (LTV) | — LTV càng cao = rủi ro tín dụng càng lớn |
| Fixed rate | Lãi suất cố định trong suốt thời hạn khoản vay |
| Adjustable rate (ARM) | Lãi suất được điều chỉnh định kỳ dựa trên lãi suất tham chiếu + spread |
| Recourse | Người cho vay có thể truy đòi các tài sản khác của người vay ngoài bất động sản |
| Non-recourse | Quyền đòi nợ của người cho vay chỉ giới hạn ở chính bất động sản thế chấp |
| Interest-only | Người vay chỉ trả lãi trong giai đoạn đầu; gốc được hoãn lại |
| Prepayment | Người vay có thể trả gốc trước hạn (tạo ra prepayment risk) |
1.2 Tỷ Lệ Loan-to-Value
trong đó:
- LTV > 80% thường yêu cầu bảo hiểm thế chấp tư nhân (private mortgage insurance — PMI)
- LTV thấp hơn = vốn chủ sở hữu đệm nhiều hơn = rủi ro tín dụng thấp hơn cho người cho vay
2. Prepayment Risk
Prepayment risk có hai thành phần:
2.1 Contraction Risk
- Xảy ra khi lãi suất giảm
- Người vay tái cấp vốn (refinance) ở mức lãi suất thấp hơn → trả nợ trước hạn nhanh hơn
- Nhà đầu tư nhận lại gốc sớm hơn dự kiến
- Phải tái đầu tư ở mức lãi suất thấp hơn hiện hành (reinvestment risk)
2.2 Extension Risk
- Xảy ra khi lãi suất tăng
- Người vay không có động lực tái cấp vốn → trả nợ trước hạn chậm hơn
- Vốn của nhà đầu tư bị giam giữ lâu hơn dự kiến
- Effective duration của trái phiếu tăng, khiến nó nhạy cảm hơn với các thay đổi lãi suất tiếp theo
| Kịch bản | Tốc độ trả trước hạn | Loại rủi ro | Tác động đến nhà đầu tư |
|---|---|---|---|
| Lãi suất giảm | Nhanh hơn | Contraction | Nhận gốc sớm, phải tái đầu tư ở lãi suất thấp hơn |
| Lãi suất tăng | Chậm hơn | Extension | Vốn bị giam giữ lâu hơn, duration tăng |
3. Agency RMBS
Agency RMBS được bảo lãnh bởi chính phủ hoặc tổ chức được chính phủ bảo trợ chống lại default risk (nhưng KHÔNG bảo lãnh prepayment risk):
| Cơ quan | Loại | Bảo lãnh |
|---|---|---|
| Ginnie Mae (GNMA) | Cơ quan chính phủ | Tín nhiệm đầy đủ của chính phủ Hoa Kỳ |
| Fannie Mae (FNMA) | Doanh nghiệp được chính phủ bảo trợ (GSE) | Bảo lãnh ngầm của chính phủ |
| Freddie Mac (FHLMC) | Doanh nghiệp được chính phủ bảo trợ (GSE) | Bảo lãnh ngầm của chính phủ |
Agency RMBS về cơ bản không có rủi ro tín dụng nhưng vẫn chịu prepayment risk.
4. Mortgage Pass-Through Securities
Pass-through là hình thức RMBS đơn giản nhất:
- Tập hợp các khoản thế chấp được đóng gói thành một chứng khoán duy nhất
- Dòng tiền (gốc + lãi − phí dịch vụ) được chuyển qua (passed through) cho nhà đầu tư trên cơ sở pro-rata
- Tất cả nhà đầu tư cùng chia sẻ prepayment risk như nhau
Đặc điểm chính:
- Dòng tiền hàng tháng bao gồm gốc theo lịch, lãi, và các khoản trả trước
- Prepayment risk không được phân phối lại — tất cả nhà đầu tư cùng chịu như nhau
5. CMOs (Collateralized Mortgage Obligations)
CMO phân phối lại dòng tiền từ mortgage pass-through thành các tranche với các hồ sơ prepayment risk khác nhau.
5.1 Sequential-Pay Tranches
- Các khoản thanh toán gốc đi đến Tranche A trước, sau đó đến Tranche B, rồi Tranche C, v.v.
- Mỗi tranche có effective maturity và duration khác nhau
- Các tranche ngắn hơn chịu nhiều contraction risk hơn; các tranche dài hơn chịu nhiều extension risk hơn
Mortgage Pool Cash Flows
│
Principal payments
│
▼
┌───────────┐
│ Tranche A │ ← Nhận TOÀN BỘ gốc trước tiên (kỳ đáo hạn ngắn nhất)
└─────┬─────┘
▼
┌───────────┐
│ Tranche B │ ← Nhận gốc sau khi A đã tất toán
└─────┬─────┘
▼
┌───────────┐
│ Tranche C │ ← Nhận gốc cuối cùng (kỳ đáo hạn dài nhất)
└───────────┘
5.2 PAC Tranches (Planned Amortization Class)
PAC tranche cung cấp dòng tiền có thể dự đoán hơn:
| Loại tranche | Prepayment Risk | Khả năng dự đoán dòng tiền |
|---|---|---|
| PAC tranche | Thấp — dòng tiền tuân theo lịch đã lên kế hoạch trong một dải prepayment | Cao — các khoản thanh toán gốc có thể dự đoán miễn là tốc độ trả trước nằm trong dải |
| Support tranche (companion) | Cao — hấp thụ phần dư thừa hoặc thiếu hụt trong các khoản trả trước | Thấp — dòng tiền biến động mạnh |
- PAC tranche có một prepayment collar (giới hạn trên và dưới)
- Trong phạm vi collar, PAC nhận các khoản thanh toán gốc theo lịch
- Support tranche hấp thụ các sai lệch — chúng gánh chịu cả contraction risk và extension risk để bảo vệ PAC
PAC tranche có yield thấp hơn support tranche, phản ánh dòng tiền có thể dự đoán hơn của chúng.
6. Non-Agency RMBS
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Tổ chức phát hành | Nhãn riêng tư (ngân hàng, tổ chức tài chính) — KHÔNG được chính phủ bảo lãnh |
| Bảo lãnh chính phủ | Không có — nhà đầu tư chịu rủi ro tín dụng |
| Tăng cường tín dụng (credit enhancement) | Bắt buộc — subordination, overcollateralization, excess spread, bảo hiểm thế chấp |
| Tài sản đảm bảo | Thường là các khoản vay không đủ tiêu chuẩn (jumbo, subprime, Alt-A) không đáp ứng tiêu chuẩn của agency |
Non-agency RMBS cung cấp yield cao hơn để bù đắp rủi ro tín dụng, nhưng mang rủi ro đáng kể hơn nhiều so với agency RMBS.
7. Commercial MBS (CMBS)
CMBS được đảm bảo bởi các khoản vay bất động sản thương mại (văn phòng, bán lẻ, công nghiệp, chung cư, khách sạn).
7.1 Các Đặc Điểm Chính
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Non-recourse | Quyền đòi nợ của người cho vay chỉ giới hạn ở bất động sản thương mại — không truy đòi các tài sản khác của người vay |
| Balloon payments | Các khoản vay thường yêu cầu một khoản thanh toán gốc một lần lớn khi đáo hạn |
| Balloon risk | Rủi ro người vay không thể tái cấp vốn hoặc bán bất động sản để thực hiện khoản thanh toán balloon |
| Cấu trúc khoản vay | Thường chỉ trả lãi hoặc khấu hao một phần với khoản thanh toán balloon |
7.2 Call Protection
CMBS có các cơ chế call protection mạnh để giảm prepayment risk:
| Loại bảo vệ | Mô tả |
|---|---|
| Lockout period | Người vay bị cấm trả trước trong một thời gian nhất định (ví dụ: 2–5 năm) |
| Defeasance | Người vay thay thế tài sản đảm bảo của khoản vay bằng danh mục chứng khoán chính phủ tái tạo các dòng tiền còn lại — khoản vay vẫn còn hiệu lực |
| Prepayment penalty | Người vay phải trả phí phạt (ví dụ: phần trăm số dư còn lại) để trả trước hạn |
| Yield maintenance | Người vay trả một khoản phạt được thiết kế để bảo đảm người cho vay không bị thiệt — bù đắp thu nhập lãi bị mất do trả trước hạn |
Nhà đầu tư CMBS đối mặt với prepayment risk thấp hơn so với nhà đầu tư RMBS nhờ các tính năng call protection mạnh này, nhưng đối mặt với rủi ro tín dụng cao hơn (rủi ro tập trung vào bất động sản, balloon risk).
7.3 So Sánh CMBS và RMBS
| Đặc điểm | RMBS | CMBS |
|---|---|---|
| Tài sản đảm bảo | Thế chấp nhà ở | Thế chấp thương mại |
| Recourse | Recourse hoặc non-recourse | Thường là non-recourse |
| Prepayment risk | Đáng kể | Thấp hơn (call protection) |
| Rủi ro tín dụng | Thấp (agency) hoặc trung bình (non-agency) | Cao hơn (balloon risk, rủi ro tập trung) |
| Cấu trúc khoản vay | Khấu hao đầy đủ (thông thường) | Thanh toán balloon khi đáo hạn |