Hiểu nhu cầu của khách hàng — mức độ chịu đựng rủi ro, mục tiêu lợi nhuận, các ràng buộc
Lập Investment Policy Statement (IPS) — tài liệu văn bản chính thức điều hành quá trình đầu tư
Hình thành kỳ vọng thị trường vốn (capital market expectations) — dự báo lợi nhuận, rủi ro và tương quan giữa các lớp tài sản
Xây dựng Strategic Asset Allocation (SAA) — tỷ trọng mục tiêu dài hạn cho từng lớp tài sản
Bước 2: Thực Thi (Execution)
Xây dựng danh mục (portfolio construction) — chọn lọc chứng khoán cụ thể để triển khai SAA
Phân tích top-down: yếu tố vĩ mô → lớp tài sản → ngành → chứng khoán
Phân tích bottom-up: phân tích từng chứng khoán → xây dựng danh mục
Tactical Asset Allocation (TAA): điều chỉnh ngắn hạn so với SAA để khai thác cơ hội thị trường
Bước 3: Phản Hồi (Feedback)
Giám sát (Monitoring) — theo dõi hiệu suất danh mục, điều kiện thị trường, hoàn cảnh khách hàng
Tái cân bằng (Rebalancing) — điều chỉnh tỷ trọng về mức mục tiêu SAA
Đánh giá hiệu suất (Performance evaluation) — đo lường lợi nhuận điều chỉnh rủi ro so với benchmark
Báo cáo (Reporting) — truyền đạt kết quả và các thay đổi được khuyến nghị đến khách hàng
Investment Policy Statement (IPS)
IPS là một tài liệu chính thức, bằng văn bản, có chức năng:
Thiết lập các hướng dẫn và ràng buộc đầu tư
Làm cơ sở tham chiếu cho mọi quyết định đầu tư
Được xem xét và cập nhật định kỳ (hoặc khi hoàn cảnh thay đổi)
Các Thành Phần của IPS
Mục
Nội dung
Giới thiệu
Mục đích, phạm vi
Tuyên bố mục đích
Mục tiêu của khách hàng
Nhiệm vụ và trách nhiệm
Vai trò của người quản lý, người lưu ký, v.v.
Quy trình
Lịch xem xét, điều kiện kích hoạt tái cân bằng
Mục tiêu đầu tư
Mục tiêu lợi nhuận và rủi ro
Ràng buộc đầu tư
Thanh khoản, thời hạn đầu tư, thuế, pháp lý/quy định, đặc thù riêng
Hướng dẫn đầu tư
Lớp tài sản được phép/bị cấm
Đánh giá và rà soát
Benchmark, tần suất báo cáo
Phụ lục
SAA, biên độ tái cân bằng
Các Loại Nhà Đầu Tư (Investor Types)
Nhà Đầu Tư Cá Nhân (Individual Investors)
Nhu cầu đầu tư gắn với vòng đời (tích lũy → củng cố → chi tiêu → tặng cho)
Các ràng buộc mang tính cá nhân: thuế, nhu cầu thanh khoản, thời hạn đầu tư
Nhà Đầu Tư Tổ Chức (Institutional Investors)
Loại
Mục tiêu lợi nhuận
Khả năng chịu rủi ro
Thời hạn đầu tư
Thanh khoản
Defined Benefit (DB) Plan
Tài trợ nghĩa vụ tương lai
Phụ thuộc vào thặng dư, cơ cấu lao động
Dài (vĩnh viễn)
Thấp (dòng ra có thể dự đoán)
Defined Contribution (DC) Plan
Tối đa hóa tài sản người tham gia
Khác nhau theo từng người tham gia
Khác nhau theo từng người tham gia
Trung bình
Endowments / Foundations
Duy trì giá trị thực + chi tiêu
Trung bình đến cao
Rất dài / vĩnh viễn
Thấp đến trung bình
Banks
Chênh lệch lãi suất dương (ALM)
Thấp
Ngắn
Cao
Insurance (Life)
Đáp ứng nghĩa vụ hợp đồng
Thấp đến trung bình
Dài
Trung bình
Insurance (P&C)
Đáp ứng các khoản bồi thường
Thấp
Ngắn
Cao
Sovereign Wealth Funds
Khác nhau (ổn định hóa vs tiết kiệm)
Khác nhau
Dài
Khác nhau
DB vs DC Plans
Đặc điểm
Defined Benefit (DB)
Defined Contribution (DC)
Ai chịu rủi ro?
Người sử dụng lao động (nhà tài trợ)
Người lao động (người tham gia)
Công thức lợi ích
Xác định trước (lương, số năm làm việc)
Phụ thuộc vào đóng góp + lợi nhuận
Quyết định đầu tư
Nhà tài trợ / người quản lý quỹ
Từng người tham gia
Tính linh hoạt chuyển đổi
Hạn chế
Cao (tài khoản của người tham gia)
Rủi ro thiếu hụt vốn
Trách nhiệm của người sử dụng lao động
Không áp dụng
Ngành Quản Lý Tài Sản (Asset Management Industry)
Buy-Side vs Sell-Side
Buy-Side
Sell-Side
Vai trò
Quản lý tiền cho khách hàng
Cung cấp dịch vụ cho buy-side
Ví dụ
Công ty quản lý tài sản, quỹ hưu trí
Broker-dealer, ngân hàng đầu tư
Doanh thu
Phí quản lý / phí hiệu suất
Hoa hồng, doanh thu giao dịch
Active vs Passive Management
Đặc điểm
Active
Passive
Mục tiêu
Vượt trội so với benchmark
Bám sát benchmark
Phí
Cao hơn
Thấp hơn
Doanh số giao dịch (Turnover)
Cao hơn
Thấp hơn
Kỹ năng cần thiết
Lựa chọn chứng khoán, định thời điểm
Theo dõi, tái cân bằng
Phương Tiện Đầu Tư Tập Thể (Pooled Investment Vehicles)
Phương tiện
Cấu trúc
Thanh khoản
Mức tối thiểu
Open-end mutual fund
Phát hành/mua lại cổ phần theo NAV
Hàng ngày
Thấp
Closed-end fund
Số lượng cổ phần cố định; giao dịch trên sàn
Trong giờ giao dịch (có thể giao dịch ở mức chiết khấu/phần bù)
Thấp
ETF
Giao dịch trên sàn; cơ chế tạo/mua lại
Trong giờ giao dịch
Thấp
Separately Managed Account (SMA)
Sở hữu trực tiếp từng chứng khoán
Trung bình
Cao
Hedge fund
Limited partnership
Có thời gian khóa (lock-up periods)
Rất cao
Quan Điểm Danh Mục (Portfolio Approach)
Quan điểm danh mục (portfolio perspective) đánh giá mỗi khoản đầu tư không phải trong sự tách biệt mà thông qua đóng góp của nó vào rủi ro và lợi nhuận tổng thể của danh mục. Đa dạng hóa cho phép nhà đầu tư đạt được mức lợi nhuận mong muốn với rủi ro thấp hơn.