Portfolio Risk and Return: Part I
Nguồn: CFA L1 Portfolio Management, tr.2-47 LOS: 1.a-1.g
LOS 1.a: Rủi ro và Lợi nhuận Lịch sử theo Nhóm Tài sản
Các Nhóm Tài sản Chính (Phổ Rủi ro - Lợi nhuận)
| Nhóm tài sản | Rủi ro | Lợi nhuận kỳ vọng |
|---|---|---|
| T-bills | Thấp nhất | Thấp nhất |
| Government bonds | Thấp | Thấp - trung bình |
| Corporate bonds | Trung bình | Trung bình |
| Large-cap stocks | Cao | Cao |
| Small-cap stocks | Cao nhất | Cao nhất |
Nguyên tắc cốt lõi: Rủi ro cao hơn lợi nhuận kỳ vọng cao hơn (đánh đổi risk-return).
Phân tích Lợi nhuận Kỳ vọng
Trong đó:
- = lãi suất phi rủi ro thực (real risk-free rate)
- = lạm phát kỳ vọng
- = phần bù rủi ro kỳ vọng (expected risk premium)
Lợi nhuận Thực (Real Return)
LOS 1.b: Đặc điểm Phân phối
Độ lệch (Skewness)
- Lệch dương (Positive skew): Đuôi phải dài hơn; mean > median > mode
- Lệch âm (Negative skew): Đuôi trái dài hơn; mean < median < mode
- Negative skewness = rủi ro thua lỗ lớn (thường xuyên có lợi nhuận nhỏ, thỉnh thoảng thua lỗ nặng)
Độ nhọn (Kurtosis)
- Leptokurtic (excess kurtosis > 0): Đuôi béo, xảy ra các kết quả cực đoan nhiều hơn phân phối chuẩn
- Platykurtic (excess kurtosis < 0): Đuôi mảnh
- Mesokurtic (excess kurtosis = 0): Phân phối chuẩn
Đuôi béo làm tăng xác suất xảy ra kết quả cực đoan — quan trọng trong quản lý rủi ro.
LOS 1.c: Thanh khoản và Lợi nhuận Kỳ vọng
- Liquidity = khả năng mua/bán nhanh chóng ở mức giá hợp lý với chi phí giao dịch thấp
- Tài sản kém thanh khoản hơn đòi hỏi một liquidity risk premium (lợi nhuận kỳ vọng cao hơn)
- Ảnh hưởng đến:
- Bid-ask spread (càng rộng = thanh khoản càng thấp)
- Tác động giá của giao dịch
- Chi phí giao dịch
LOS 1.d: Ngại rủi ro (Risk Aversion) và Utility
Risk Aversion
| Loại | Hệ số | Hành vi |
|---|---|---|
| Risk averse | Yêu cầu risk premium khi chịu rủi ro | |
| Risk neutral | Bàng quan với rủi ro; chỉ xét lợi nhuận kỳ vọng | |
| Risk seeking | Sẵn sàng trả tiền để chấp nhận rủi ro |
Hàm Utility
Trong đó:
- = utility (mức độ thỏa mãn) của khoản đầu tư
- = lợi nhuận kỳ vọng
- = hệ số ngại rủi ro (risk aversion coefficient)
- = phương sai của lợi nhuận
LOS 1.e: Đường Bàng quan (Indifference Curves)
- Mỗi đường biểu diễn các tổ hợp và mang lại utility bằng nhau
- Đường cao hơn = utility cao hơn (được ưa thích hơn)
- Nhà đầu tư risk-averse: Độ dốc dương (nghiêng lên)
- Đường dốc hơn = ngại rủi ro hơn (đòi hỏi lợi nhuận lớn hơn cho mỗi đơn vị rủi ro)
- Các indifference curves không bao giờ cắt nhau
LOS 1.f: Capital Allocation Line (CAL)
Phương trình CAL
Trong đó:
- = lãi suất phi rủi ro
- = lợi nhuận kỳ vọng của tài sản rủi ro
- = độ lệch chuẩn của tài sản rủi ro
- Số hạng trong ngoặc = Sharpe ratio = độ dốc của CAL
Danh mục Tối ưu (Optimal Portfolio)
Optimal portfolio là điểm tiếp tuyến nơi indifference curve cao nhất có thể đạt được vừa chạm vào CAL.
- Nhà đầu tư ngại rủi ro hơn danh mục gần hơn (cho vay nhiều hơn)
- Nhà đầu tư ít ngại rủi ro hơn danh mục xa hơn trên CAL (nhiều tài sản rủi ro hơn, có thể sử dụng đòn bẩy)
LOS 1.g: Rủi ro Danh mục với Hai Tài sản
Phương sai và Hiệp phương sai
Trong đó .
Phương sai Danh mục Hai Tài sản
Hoặc tương đương:
Tương quan (Correlation) và Đa dạng hóa (Diversification)
| Tương quan () | Lợi ích Diversification |
|---|---|
| Không có — rủi ro danh mục bằng bình quân gia quyền rủi ro từng tài sản | |
| Một phần — rủi ro giảm xuống dưới bình quân gia quyền | |
| Tối đa — có thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro |
Efficient Frontier
- Minimum-variance frontier: Tập hợp các danh mục có phương sai thấp nhất tại mỗi mức lợi nhuận
- Global minimum-variance portfolio: Danh mục có phương sai thấp tuyệt đối nhất
- Efficient frontier: Phần trên của minimum-variance frontier (phía trên global minimum-variance portfolio)
- Nhà đầu tư hợp lý chọn danh mục nằm trên efficient frontier
Điểm Mấu chốt
- Dữ liệu lịch sử cho thấy mối quan hệ thuận chiều giữa rủi ro và lợi nhuận trên các nhóm tài sản
- Negative skewness và excess kurtosis làm tăng rủi ro thua lỗ vượt ra ngoài những gì phương sai có thể nắm bắt
- Nhà đầu tư risk-averse tối đa hóa
- Diversification làm giảm rủi ro danh mục khi
- Optimal portfolio là nơi indifference curve cao nhất của nhà đầu tư tiếp tuyến với CAL
Tiếp theo: M02: Portfolio Risk and Return: Part II