Portfolio Management: An Overview
Nguồn: CFA L1 Portfolio Management, tr.83-131
LOS: 3.a-3.f
LOS 3.a: Phương Pháp Tiếp Cận Danh Mục Đầu Tư
Tại Sao Nên Dùng Phương Pháp Danh Mục?
- Tránh rủi ro tập trung: Một chứng khoán đơn lẻ có thể mất toàn bộ giá trị
- Giảm rủi ro qua diversification: Rủi ro danh mục < bình quân gia quyền rủi ro từng chứng khoán (khi ρ<1)
- Đánh đổi risk-return tốt hơn: Đạt cùng mức return với rủi ro thấp hơn, hoặc return cao hơn với cùng mức rủi ro
- Không bảo vệ tuyệt đối trước thua lỗ: Diversification giảm rủi ro nhưng không loại bỏ hoàn toàn
Diversification Ratio
Diversification Ratio=σ(average individual security)σ(equally weighted portfolio)
- Tỷ lệ <1 cho thấy có lợi ích từ diversification
- Tỷ lệ càng thấp = lợi ích diversification càng lớn
LOS 3.b: Quy Trình Quản Lý Danh Mục
Quy trình quản lý danh mục gồm ba bước:
Bước 1: Lập Kế Hoạch (Planning)
- Tìm hiểu nhu cầu, hoàn cảnh và các ràng buộc của khách hàng
- Xây dựng Investment Policy Statement (IPS)
- Xác định mức chấp nhận rủi ro, yêu cầu return, và thời hạn đầu tư
Bước 2: Thực Thi (Execution)
| Thành phần | Mô tả |
|---|
| Asset allocation | Phân bổ vốn theo các loại tài sản |
| Security analysis | Top-down (vĩ mô → ngành → chứng khoán) hoặc bottom-up (chứng khoán → ngành → vĩ mô) |
| Security selection | Chọn các chứng khoán cụ thể trong từng loại tài sản |
| Portfolio construction | Kết hợp các chứng khoán đã chọn thành một danh mục |
Bước 3: Phản Hồi (Feedback)
- Monitoring: Theo dõi hiệu suất danh mục và điều kiện thị trường
- Rebalancing: Điều chỉnh danh mục về tỷ trọng mục tiêu
- Performance evaluation: Đo lường return so với benchmark và mục tiêu đề ra
LOS 3.c: Investment Policy Statement (IPS)
IPS là tài liệu bằng văn bản:
- Xác định mục tiêu đầu tư (rủi ro và return)
- Định nghĩa các ràng buộc đầu tư
- Thiết lập benchmark để đánh giá hiệu suất
- Cung cấp khung định hướng cho các quyết định quản lý liên tục
LOS 3.d: Các Loại Nhà Đầu Tư
Cá Nhân vs. Tổ Chức
| Đặc điểm | Nhà đầu tư cá nhân | Nhà đầu tư tổ chức |
|---|
| Ví dụ | Bán lẻ, HNW, người tham gia DC plan | DB plans, endowments, foundations, ngân hàng, bảo hiểm |
| Thời hạn đầu tư | Khác nhau (theo giai đoạn cuộc đời) | Thường rất dài |
| Mức chấp nhận rủi ro | Rất khác nhau | Được xác định bởi mandate |
| Nhu cầu thanh khoản | Khác nhau | Phụ thuộc vào loại hình |
Defined Benefit (DB) vs. Defined Contribution (DC) Plans
| Đặc điểm | DB Plan | DC Plan |
|---|
| Rủi ro đầu tư | Người sử dụng lao động chịu | Người lao động chịu |
| Quyền lợi | Xác định theo công thức | Phụ thuộc vào hiệu suất đầu tư |
| Tính di chuyển | Hạn chế | Có thể chuyển đổi |
| Quyết định đầu tư | Quản lý chuyên nghiệp | Người tham gia tự quyết định |
| Nghĩa vụ tài trợ | Người sử dụng lao động phải tài trợ | Người sử dụng lao động đóng góp; không có nghĩa vụ vượt quá đó |
Các Loại Nhà Đầu Tư Tổ Chức
| Loại | Đặc điểm chính |
|---|
| Endowments | Thời hạn đầu tư dài, quy tắc chi tiêu (~5%), mức chấp nhận rủi ro cao |
| Foundations | Tương tự endowments, có yêu cầu phân phối tối thiểu bắt buộc |
| Ngân hàng | Tập trung vào ALM, mức chấp nhận rủi ro thấp, nhu cầu thanh khoản cao |
| Công ty bảo hiểm | Khớp với các khoản nợ, chịu ràng buộc pháp lý |
| Sovereign wealth funds (SWF) | Thuộc sở hữu chính phủ, thời hạn dài, mục tiêu đa dạng |
| Investment companies | Quản lý tài sản gộp cho các nhà đầu tư |
LOS 3.e: Ngành Quản Lý Tài Sản
Buy-Side vs. Sell-Side
| Buy-Side | Sell-Side |
|---|
| Vai trò | Quản lý tài sản, đưa ra quyết định đầu tư | Cung cấp dịch vụ cho buy-side (nghiên cứu, giao dịch, bảo lãnh phát hành) |
| Ví dụ | Mutual funds, hedge funds, pension funds | Investment banks, broker-dealers |
Quản Lý Chủ Động (Active) vs. Thụ Động (Passive)
| Active | Passive |
|---|
| Mục tiêu | Vượt trội so với benchmark | Theo sát benchmark |
| Phí | Cao hơn | Thấp hơn |
| Tỷ lệ luân chuyển | Cao hơn | Thấp hơn |
| Quan điểm | Thị trường không hiệu quả | Thị trường hiệu quả |
LOS 3.f: Pooled Investments
Mutual Funds
| Loại | Cổ phần | Định giá |
|---|
| Open-end | Phát hành/mua lại theo yêu cầu | NAV (cuối ngày) |
| Closed-end | Số lượng cố định; giao dịch trên sàn | Giá thị trường (có thể giao dịch ở mức premium/discount so với NAV) |
Exchange-Traded Funds (ETFs)
- Giao dịch trên sàn như cổ phiếu (định giá trong ngày)
- Thường được quản lý thụ động (theo dõi chỉ số)
- Cơ chế tạo/mua lại giữ giá sát với NAV
- Tỷ lệ chi phí thường thấp hơn mutual funds
- Hiệu quả thuế tốt hơn mutual funds
Separately Managed Accounts (SMAs)
- Danh mục riêng lẻ được quản lý cho từng khách hàng
- Khách hàng sở hữu trực tiếp các chứng khoán (không phải cổ phần của quỹ)
- Khả năng tùy chỉnh và quản lý thuế cao hơn
- Yêu cầu mức đầu tư tối thiểu cao hơn
Những Điểm Cần Nhớ
- Phương pháp danh mục giảm rủi ro qua diversification mà không nhất thiết làm giảm expected return
- Quy trình PM: Lập kế hoạch (IPS) → Thực thi (asset allocation, selection) → Phản hồi (monitor, rebalance, evaluate)
- IPS xác định mục tiêu, ràng buộc và benchmark
- DB plans: người sử dụng lao động chịu rủi ro; DC plans: người lao động chịu rủi ro
- ETFs cung cấp khả năng giao dịch trong ngày, chi phí thấp hơn và hiệu quả thuế cao hơn so với mutual funds
Trước: M02: Portfolio Risk and Return: Part II
Tiếp theo: M04: Basics of Portfolio Planning and Construction
0 items under this folder.