Có — thông qua thông tin tốt hơn, giáo dục, huấn luyện
Khó — chỉ có thể nhận ra và thích nghi
Cách tiếp cận
Moderate (giảm thiểu) bias
Accommodate (thích nghi) bias
LOS 5.b: Cognitive Errors
Belief Perseverance Biases
Bias
Mô tả
Ví dụ
Conservatism
Chậm cập nhật niềm tin khi có bằng chứng mới
Duy trì mục tiêu giá dù các yếu tố cơ bản đã thay đổi
Confirmation
Tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện có; bỏ qua bằng chứng mâu thuẫn
Chỉ đọc các nghiên cứu lạc quan về cổ phiếu mình đang sở hữu
Representativeness
Phân loại thông tin mới dựa trên các mẫu hình trong quá khứ
Cho rằng công ty tốt = khoản đầu tư tốt
— Base-rate neglect
Bỏ qua xác suất nền khi ưu tiên thông tin mới
Bỏ qua tỷ lệ thành công thấp của IPO
— Sample-size neglect
Rút ra kết luận từ mẫu quá nhỏ
Đánh giá một quỹ chỉ dựa trên 6 tháng lợi nhuận
Illusion of control
Tin rằng mình có thể ảnh hưởng đến các kết quả thực ra là ngẫu nhiên
Giao dịch quá mức, đa dạng hóa không đủ
Hindsight
Tin rằng các sự kiện trong quá khứ đã có thể đoán trước (“Tôi đã biết từ trước rồi”)
Đánh giá quá cao khả năng dự đoán các sự kiện tương lai
Information Processing Errors
Bias
Mô tả
Ví dụ
Anchoring and adjustment
Phụ thuộc quá nhiều vào thông tin ban đầu (anchor)
Bám vào giá mua khi quyết định bán
Mental accounting
Đối xử với tiền khác nhau tùy theo nguồn gốc hoặc mục đích sử dụng
Tách biệt tài khoản “an toàn” và “đầu cơ”
Framing
Quyết định phụ thuộc vào cách thông tin được trình bày
Đưa ra quyết định rủi ro khác nhau khi đóng khung là lãi hay lỗ
Availability
Đánh giá quá cao thông tin dễ nhớ lại hoặc gần đây
Quá chú trọng các sự kiện thị trường gần đây khi ra quyết định
LOS 5.c: Emotional Biases
Bias
Mô tả
Hệ quả
Loss aversion
Nỗi đau khi thua lỗ lớn hơn niềm vui khi đạt được lợi nhuận tương đương
Giữ các vị thế thua lỗ quá lâu, bán các vị thế lãi quá sớm (disposition effect)
Overconfidence
Đánh giá quá cao kiến thức hoặc năng lực bản thân
Giao dịch quá mức, đa dạng hóa không đủ, đánh giá thấp rủi ro
— Prediction overconfidence
Khoảng tin cậy quá hẹp
— Certainty overconfidence
Quá chắc chắn về các phán đoán của bản thân
Self-control
Không hành động vì lợi ích dài hạn do bị cám dỗ ngắn hạn
Tiết kiệm không đủ, chi tiêu quá mức
Status quo
Ưa thích trạng thái hiện tại; chống lại sự thay đổi dù thay đổi có lợi
Không tái cân bằng danh mục, giữ nguyên các lựa chọn mặc định
Endowment
Định giá tài sản đang sở hữu cao hơn tài sản giống hệt nhưng chưa sở hữu
Đòi giá bán cao hơn mức sẵn sàng trả để mua
Regret aversion
Tránh các quyết định có thể dẫn đến hối tiếc
Hành vi bầy đàn (herding), giữ các vị thế đồng thuận, không hành động
Behavioral Finance và Market Anomalies
Ảnh hưởng ở Cấp độ Thị trường
Anomaly
Mô tả
Bias liên quan
Momentum
Các tài sản thắng trong quá khứ tiếp tục vượt trội; các tài sản thua tiếp tục kém hiệu quả
Herding, xử lý thông tin chậm
Value/Growth anomaly
Cổ phiếu value vượt trội hơn cổ phiếu growth trong dài hạn
Halo effect (ngoại suy thành công gần đây)
Home bias
Nhà đầu tư tập trung quá nhiều vào chứng khoán trong nước
Familiarity, availability
Bubbles and crashes
Giá lệch đáng kể so với giá trị cơ bản
Overconfidence, herding, regret aversion
Halo Effect
Xu hướng để ấn tượng tích cực ở một lĩnh vực ảnh hưởng đến phán đoán ở các lĩnh vực khác. Trong đầu tư: cho rằng một công ty nổi tiếng với thương hiệu mạnh tự động là một khoản đầu tư tốt.
Khung Thực hành
Khi nào nên Moderate vs Accommodate
Phát hiện cognitive error?
→ CÓ → MODERATE: Giáo dục, cung cấp dữ liệu, dùng checklist, loại bỏ bias
→ KHÔNG (Emotional bias)
→ Tác động đến tài sản có đáng kể không?
→ CÓ → MODERATE (dù khó)
→ KHÔNG → ACCOMMODATE: Điều chỉnh danh mục để chấp nhận bias
Điểm Chính
Cognitive errors xuất phát từ lỗi lập luận và có thể sửa chữa thông qua giáo dục
Emotional biases xuất phát từ cảm xúc và thường nên được accommodate thay vì sửa chữa
Loss aversion dẫn đến disposition effect (bán cổ phiếu lãi, giữ cổ phiếu lỗ)
Overconfidence gây ra giao dịch quá mức và đa dạng hóa không đủ
Các market anomalies (momentum, value premium, home bias) có thể được giải thích một phần bởi behavioral biases